P104-100 vs Radeon RX 5700 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh P104-100 và Radeon RX 5700 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

P104-100
2017
4 GB GDDR5X
8.61

5700 XT vượt qua P104-100 với mức trọn vẹn là 345% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của P104-100 và Radeon RX 5700 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất554139
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10050
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu32.25
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu13.26
Kiến trúcPascal (2016−2021)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaGP104Navi 10
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 12 2017 (8 năm năm trước)7 Tháng 7 2019 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$399

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của P104-100 và Radeon RX 5700 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của P104-100 và Radeon RX 5700 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng19202560
Tần số nhân1607 MHz1605 MHz
Tần số Boost1733 MHz1905 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million10,300 million
Quy trình công nghệ16 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu225 Watt
Tốc độ xử lý texture208.0304.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.655 TFLOPS9.754 TFLOPS
ROPs6464
TMUs120160
L1 Cache720 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của P104-100 và Radeon RX 5700 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x4PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mm272 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên P104-100 và Radeon RX 5700 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5XGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1251 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ320.3 GB/s448.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên P104-100 và Radeon RX 5700 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.0b, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được P104-100 và Radeon RX 5700 XT hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+
Multi Monitorkhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được P104-100 và Radeon RX 5700 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.1
Vulkan1.4+
CUDA6.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của P104-100 và Radeon RX 5700 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

P104-100 8.61
RX 5700 XT 38.31
+345%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

P104-100 3601
Mẫu: 30
RX 5700 XT 16029
+345%
Mẫu: 18393

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của P104-100 và Radeon RX 5700 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD27−30
−78.4%
125
1440p16−1876
+375%
4K10−1247
+370%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.19
1440pkhông có dữ liệu5.25
4Kkhông có dữ liệu8.49

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 175 175
Counter-Strike 2 347 347
Cyberpunk 2077 78 78
Resident Evil 4 Remake 145 145

Full HD
Medium

Atomic Heart 133 133
Battlefield 5 119 119
Counter-Strike 2 308 308
Cyberpunk 2077 78 78
Far Cry 5 138 138
Fortnite 223 223
Forza Horizon 4 155 155
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 177 177
Valorant 313 313

Full HD
High

Atomic Heart 78 78
Battlefield 5 110 110
Counter-Strike 2 177 177
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 75 75
Dota 2 92 92
Far Cry 5 130 130
Fortnite 179 179
Forza Horizon 4 154 154
Grand Theft Auto V 145 145
Metro Exodus 97 97
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 166 166
The Witcher 3: Wild Hunt 154 154
Valorant 294 294

Full HD
Ultra

Battlefield 5 105 105
Cyberpunk 2077 67 67
Dota 2 103 103
Far Cry 5 111 111
Forza Horizon 4 148 148
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 139 139
The Witcher 3: Wild Hunt 93 93
Valorant 159 159

Full HD
Epic

Fortnite 143 143

1440p
High

Counter-Strike 2 105 105
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Grand Theft Auto V 79 79
Metro Exodus 57 57
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 286 286

1440p
Ultra

Battlefield 5 89 89
Cyberpunk 2077 40 40
Far Cry 5 97 97
Forza Horizon 4 119 119
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75 70−75

1440p
Epic

Fortnite 93 93

4K
High

Atomic Heart 30−35 30−35
Counter-Strike 2 28 28
Grand Theft Auto V 79 79
Metro Exodus 35 35
The Witcher 3: Wild Hunt 54 54
Valorant 242 242

4K
Ultra

Battlefield 5 60 60
Counter-Strike 2 45−50 45−50
Cyberpunk 2077 17 17
Dota 2 93 93
Far Cry 5 53 53
Forza Horizon 4 79 79
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 53 53

4K
Epic

Fortnite 45 45

Vậy P104-100 và RX 5700 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5700 XT nhanh hơn 363% ở độ phân giải 1080p
  • RX 5700 XT nhanh hơn 375% ở độ phân giải 1440p
  • RX 5700 XT nhanh hơn 370% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.61 38.31
Mức độ mới 12 Tháng 12 2017 7 Tháng 7 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 7 nm

RX 5700 XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 345%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 56%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5700 XT vì nó vượt trội hơn P104-100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là P104-100 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 5700 XT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 74 các phiếu

Hãy đánh giá P104-100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 10347 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5700 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về P104-100 hoặc Radeon RX 5700 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.