P104-100 vs Arc A730M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh P104-100 và Arc A730M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

P104-100
2017
4 GB GDDR5X
8.62

A730M vượt qua P104-100 với mức trọn vẹn là 173% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của P104-100 và Arc A730M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất548265
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu22.76
Kiến trúcPascal (2016−2021)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaGP104DG2-512
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành12 Tháng 12 2017 (8 năm năm trước)2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của P104-100 và Arc A730M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của P104-100 và Arc A730M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng19203072
Tần số nhân1607 MHz1100 MHz
Tần số Boost1733 MHz2050 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million21,700 million
Quy trình công nghệ16 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu80 Watt
Tốc độ xử lý texture208.0393.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.655 TFLOPS12.6 TFLOPS
ROPs6496
TMUs120192
Tensor Coreskhông có dữ liệu384
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu24
L1 Cache720 KB4.5 MB
L2 Cache2 MB12 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của P104-100 và Arc A730M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 1.0 x4PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên P104-100 và Arc A730M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5XGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1251 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ320.3 GB/s336.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên P104-100 và Arc A730M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được P104-100 và Arc A730M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.6
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.41.3
CUDA6.1-
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của P104-100 và Arc A730M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

P104-100 8.62
Arc A730M 23.54
+173%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

P104-100 3593
Mẫu: 29
Arc A730M 9808
+173%
Mẫu: 5

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của P104-100 và Arc A730M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD24−27
−204%
73
+204%
1440p16−18
−181%
45
+181%
4K8−9
−175%
22
+175%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 169
+0%
169
+0%
Cyberpunk 2077 71
+0%
71
+0%
Palworld 80
+0%
80
+0%
Resident Evil 4 Remake 94
+0%
94
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 95−100
+0%
95−100
+0%
Counter-Strike 2 155
+0%
155
+0%
Cyberpunk 2077 64
+0%
64
+0%
Far Cry 5 93
+0%
93
+0%
Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 4 95−100
+0%
95−100
+0%
Palworld 67
+0%
67
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+0%
90−95
+0%
Valorant 160−170
+0%
160−170
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 95−100
+0%
95−100
+0%
Counter-Strike 2 98
+0%
98
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+0%
250−260
+0%
Cyberpunk 2077 54
+0%
54
+0%
Dota 2 90
+0%
90
+0%
Far Cry 5 86
+0%
86
+0%
Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 4 95−100
+0%
95−100
+0%
Grand Theft Auto V 72
+0%
72
+0%
Metro Exodus 43
+0%
43
+0%
Palworld 54
+0%
54
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+0%
90−95
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 110
+0%
110
+0%
Valorant 160−170
+0%
160−170
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 95−100
+0%
95−100
+0%
Cyberpunk 2077 52
+0%
52
+0%
Dota 2 80
+0%
80
+0%
Far Cry 5 81
+0%
81
+0%
Forza Horizon 4 95−100
+0%
95−100
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+0%
90−95
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 45
+0%
45
+0%
Valorant 102
+0%
102
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%
Palworld 51
+0%
51
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 53
+0%
53
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
+0%
170−180
+0%
Grand Theft Auto V 40−45
+0%
40−45
+0%
Metro Exodus 30−35
+0%
30−35
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 190−200
+0%
190−200
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Cyberpunk 2077 31
+0%
31
+0%
Far Cry 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Forza Horizon 4 60−65
+0%
60−65
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+0%
35−40
+0%

1440p
Epic

Fortnite 55−60
+0%
55−60
+0%
Palworld 37
+0%
37
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 7
+0%
7
+0%
Grand Theft Auto V 34
+0%
34
+0%
Metro Exodus 21
+0%
21
+0%
Palworld 20−22
+0%
20−22
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+0%
35−40
+0%
Valorant 130−140
+0%
130−140
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Counter-Strike 2 24−27
+0%
24−27
+0%
Cyberpunk 2077 10−11
+0%
10−11
+0%
Dota 2 75−80
+0%
75−80
+0%
Far Cry 5 35
+0%
35
+0%
Forza Horizon 4 40−45
+0%
40−45
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
Epic

Fortnite 24−27
+0%
24−27
+0%
Palworld 19
+0%
19
+0%

Vậy P104-100 và Arc A730M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A730M nhanh hơn 204% ở độ phân giải 1080p
  • Arc A730M nhanh hơn 181% ở độ phân giải 1440p
  • Arc A730M nhanh hơn 175% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.62 23.54
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 6 nm

Arc A730M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 173%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 167%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A730M vì nó vượt trội hơn P104-100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là P104-100 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Arc A730M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 70 số phiếu

Hãy đánh giá P104-100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 117 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A730M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về P104-100 hoặc Arc A730M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.