N1 16SM vs B200

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của N1 16SM và B200, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcBlackwell 2.0 (2025−2026)Blackwell (2024−2025)
Bộ xử lý đồ họaGB20BGB100
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 6 2026 (chưa đầy một năm trước)2024 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của N1 16SM và B200: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của N1 16SM và B200, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng204818944 ×2
Tần số nhân741 MHz700 MHz
Tần số Boost2346 MHz1965 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu104,000 million
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu1000 Watt
Tốc độ xử lý texture300.31,163.3 ×2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động9.609 TFLOPS74.45 TFLOPS ×2
ROPs2424 ×2
TMUs128592 ×2
Tensor Cores64592 ×2
Ray Tracing Cores16không có dữ liệu
L1 Cache2 MB37 MB
L2 Cache50 MB50 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của N1 16SM và B200 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệuSXM Module
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên N1 16SM và B200: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớLPDDR5XHBM3e
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 GB90 GB ×2
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit4096 Bit ×2
Tần số bộ nhớ1067 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ273.2 GB/s4.1 TB/s ×2
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên N1 16SM và B200. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMINo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được N1 16SM và B200 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXN/AN/A
Shader ModelN/AN/A
OpenGLN/AN/A
OpenCL3.03.0
VulkanN/AN/A
CUDA12.110.0
DLSS++

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 128 GB 90 GB

N1 16SM có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 42% .

Chúng tôi không thể quyết định giữa N1 16SM và B200. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là N1 16SM được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi B200 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá N1 16SM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá B200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về N1 16SM hoặc B200, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.