ATI Mobility Radeon vs RTX PRO 5000 72 GB Blackwell

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon và RTX PRO 5000 72 GB Blackwell, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility
2001
16 MB DDR
1.18
RTX PRO 5000 72 GB Blackwell
2025
72 GB GDDR7, 300 Watt
58.35
+4845%

RTX PRO 5000 72 GB Blackwell vượt qua Mobility với mức trọn vẹn là 4845% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon và RTX PRO 5000 72 GB Blackwell, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất111446
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu15.05
Kiến trúcRage 6 (2000−2007)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaM6GB202
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 12 2001 (24 năm năm trước)21 Tháng 10 2025 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon và RTX PRO 5000 72 GB Blackwell: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon và RTX PRO 5000 72 GB Blackwell, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu14080
Tần số nhân144 MHz1740 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2377 MHz
Số lượng bóng bán dẫn30 million92,200 million
Quy trình công nghệ180 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu300 Watt
Tốc độ xử lý texture0.431,045.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu66.94 TFLOPS
ROPs1176
TMUs3440
Tensor Coreskhông có dữ liệu440
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu110
L1 Cachekhông có dữ liệu13.8 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon và RTX PRO 5000 72 GB Blackwell với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xPCIe 5.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon và RTX PRO 5000 72 GB Blackwell: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 MB72 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ144 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ2.304 GB/s1.34 TB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon và RTX PRO 5000 72 GB Blackwell. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x DisplayPort 2.1b

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon và RTX PRO 5000 72 GB Blackwell hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX7.012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGL1.34.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.4
CUDA-12.0
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon và RTX PRO 5000 72 GB Blackwell trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.18 58.35
Mức độ mới 1 Tháng 12 2001 21 Tháng 10 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 MB 72 GB
Quy trình công nghệ 180 nm 5 nm

RTX PRO 5000 72 GB Blackwell có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4845%, mới hơn 23 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 460700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 3500%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX PRO 5000 72 GB Blackwell vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX PRO 5000 72 GB Blackwell dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 13 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 57 số phiếu

Hãy đánh giá RTX PRO 5000 72 GB Blackwell theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon hoặc RTX PRO 5000 72 GB Blackwell, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.