ATI Mobility Radeon HD 560v vs GeForce RTX 5060 Ti 8 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 560v và GeForce RTX 5060 Ti 8 GB, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 560v
2010
1 GB GDDR3, 15 Watt
0.81
RTX 5060 Ti 8 GB
2025, $379
8 GB GDDR7, 180 Watt
52.75
+6412%

RTX 5060 Ti 8 GB vượt qua Mobility HD 560v với mức trọn vẹn là 6412% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 560v và GeForce RTX 5060 Ti 8 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất121564
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10026
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu83.47
Hiệu quả năng lượng4.1822.67
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaM96GB206
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 5 2010 (16 năm năm trước)16 Tháng 4 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$379

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 560v và GeForce RTX 5060 Ti 8 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 560v và GeForce RTX 5060 Ti 8 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3204608
Tần số nhân550 MHz2407 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2572 MHz
Số lượng bóng bán dẫn514 million21,900 million
Quy trình công nghệ55 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt180 Watt
Tốc độ xử lý texture17.60370.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.352 TFLOPS23.7 TFLOPS
ROPs848
TMUs32144
Tensor Coreskhông có dữ liệu144
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu36
L1 Cache64 KB4.5 MB
L2 Cache128 KB32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 560v và GeForce RTX 5060 Ti 8 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 5.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 560v và GeForce RTX 5060 Ti 8 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 560v và GeForce RTX 5060 Ti 8 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 560v và GeForce RTX 5060 Ti 8 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.8
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.4
CUDA-12.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Mobility Radeon HD 560v và GeForce RTX 5060 Ti 8 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI Mobility HD 560v 0.81
RTX 5060 Ti 8 GB 52.75
+6412%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

ATI Mobility HD 560v 2460
RTX 5060 Ti 8 GB 126716
+5052%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 560v và GeForce RTX 5060 Ti 8 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD2−3
−7550%
153
+7550%
1440p1−2
−7100%
72
+7100%
4K0−145

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.48
1440pkhông có dữ liệu5.26
4Kkhông có dữ liệu8.42

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−6350%
120−130
+6350%
Palworld 4−5
−3600%
140−150
+3600%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−6350%
120−130
+6350%
Far Cry 5 0−1 270
Fortnite 0−1 230−240
Forza Horizon 4 5−6
−4000%
200−210
+4000%
Palworld 4−5
−3600%
140−150
+3600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2063%
170−180
+2063%
Valorant 27−30
−907%
290−300
+907%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−1164%
270−280
+1164%
Cyberpunk 2077 2−3
−6350%
120−130
+6350%
Dota 2 12−14
−6054%
800−850
+6054%
Far Cry 5 0−1 248
Fortnite 0−1 230−240
Forza Horizon 4 5−6
−4000%
200−210
+4000%
Metro Exodus 1−2
−13200%
130−140
+13200%
Palworld 4−5
−3600%
140−150
+3600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2063%
170−180
+2063%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−5367%
328
+5367%
Valorant 27−30
−907%
290−300
+907%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−6350%
120−130
+6350%
Dota 2 12−14
−6054%
800−850
+6054%
Far Cry 5 0−1 232
Forza Horizon 4 5−6
−4000%
200−210
+4000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2063%
170−180
+2063%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−2500%
156
+2500%
Valorant 27−30
−6279%
1850−1900
+6279%

Full HD
Epic

Fortnite 0−1 230−240
Palworld 4−5
−3600%
140−150
+3600%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−4933%
150−160
+4933%
Counter-Strike: Global Offensive 4−5
−9625%
350−400
+9625%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−6011%
550−600
+6011%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3
−8200%
160−170
+8200%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−5850%
119
+5850%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−14700%
140−150
+14700%
Palworld 1−2
−8700%
85−90
+8700%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−753%
120−130
+753%
Valorant 6−7
−5017%
300−350
+5017%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−4450%
90−95
+4450%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−3800%
75−80
+3800%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 270−280
+0%
270−280
+0%
Resident Evil 4 Remake 150−160
+0%
150−160
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 150−160
+0%
150−160
+0%
Counter-Strike 2 270−280
+0%
270−280
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 150−160
+0%
150−160
+0%
Counter-Strike 2 270−280
+0%
270−280
+0%
Grand Theft Auto V 150−160
+0%
150−160
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 150−160
+0%
150−160
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 110−120
+0%
110−120
+0%
Metro Exodus 80−85
+0%
80−85
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Cyberpunk 2077 70−75
+0%
70−75
+0%
Far Cry 5 161
+0%
161
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Metro Exodus 50−55
+0%
50−55
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 101
+0%
101
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Cyberpunk 2077 30−35
+0%
30−35
+0%
Far Cry 5 84
+0%
84
+0%
Forza Horizon 4 110−120
+0%
110−120
+0%

4K
Epic

Palworld 50−55
+0%
50−55
+0%

Vậy ATI Mobility HD 560v và RTX 5060 Ti 8 GB cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5060 Ti 8 GB nhanh hơn 7550% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5060 Ti 8 GB nhanh hơn 7100% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Epic Preset, RTX 5060 Ti 8 GB nhanh hơn 14700%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5060 Ti 8 GB tốt hơn trong 30 các bài kiểm tra (58%)
  • Hòa trong 22 các bài kiểm tra (42%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.81 52.75
Mức độ mới 5 Tháng 5 2010 16 Tháng 4 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 180 Watt

ATI Mobility HD 560v có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1100%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5060 Ti 8 GB: hiệu năng cao hơn 6412%, mới hơn 14 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1000%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5060 Ti 8 GB vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 560v trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 560v được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 5060 Ti 8 GB dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 560v theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 942 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5060 Ti 8 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 560v hoặc GeForce RTX 5060 Ti 8 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.