Iris Xe Graphics G7 vs GeForce 8200M G

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Iris Xe Graphics G7 và GeForce 8200M G, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Iris Xe Graphics G7
2020
9.69
+5956%

Graphics G7 vượt qua 8200M G với mức trọn vẹn là 5956% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Xe Graphics G7 và GeForce 8200M G, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5041500
Vị trí theo mức độ phổ biến17không trong top 100
Kiến trúcGen. 11 Ice Lake (2019−2022)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaTiger Lake XeMCP77MV MCP79MVL
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 8 2020 (5 năm năm trước)3 Tháng 6 2008 (18 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Xe Graphics G7 và GeForce 8200M G: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Xe Graphics G7 và GeForce 8200M G, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng968
Tần số nhânkhông có dữ liệu400 MHz
Quy trình công nghệ10 nm80 nm

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Xe Graphics G7 và GeForce 8200M G: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR4không có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ++

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Xe Graphics G7 và GeForce 8200M G hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Xe Graphics G7 và GeForce 8200M G hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX 12_110

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Xe Graphics G7 và GeForce 8200M G trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45 0−1
Far Cry 5 30−35 0−1
Fortnite 55−60 0−1
Forza Horizon 4 40−45
+2050%
2−3
−2050%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+400%
7−8
−400%
Valorant 90−95
+288%
24−27
−288%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+1236%
10−12
−1236%
Dota 2 70−75
+775%
8−9
−775%
Far Cry 5 30−35 0−1
Fortnite 55−60 0−1
Forza Horizon 4 40−45
+2050%
2−3
−2050%
Grand Theft Auto V 35−40 0−1
Metro Exodus 20−22 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+400%
7−8
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+400%
5−6
−400%
Valorant 90−95
+288%
24−27
−288%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45 0−1
Dota 2 70−75
+775%
8−9
−775%
Far Cry 5 30−35 0−1
Forza Horizon 4 40−45
+2050%
2−3
−2050%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+400%
7−8
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+400%
5−6
−400%

Full HD
Epic

Fortnite 55−60 0−1

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+7300%
1−2
−7300%
Grand Theft Auto V 12−14 0−1
Metro Exodus 10−12 0−1
Valorant 95−100
+9800%
1−2
−9800%

1440p
Ultra

Battlefield 5 24−27 0−1
Far Cry 5 20−22 0−1
Forza Horizon 4 21−24 0−1

1440p
Epic

Fortnite 21−24 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 20−22
+33.3%
14−16
−33.3%
Metro Exodus 5−6 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12 0−1
Valorant 40−45
+1000%
4−5
−1000%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14 0−1
Dota 2 35−40 0−1
Far Cry 5 10−11 0−1
Forza Horizon 4 16−18 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+800%
1−2
−800%

4K
Epic

Fortnite 9−10
+800%
1−2
−800%

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Palworld 2−3
+0%
2−3
+0%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Palworld 2−3
+0%
2−3
+0%

Full HD
High

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Palworld 2−3
+0%
2−3
+0%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Valorant 24−27
+0%
24−27
+0%

Full HD
Epic

Palworld 2−3
+0%
2−3
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
+0%
2−3
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
+0%
2−3
+0%

1440p
Ultra

The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
+0%
1−2
+0%

1440p
Epic

Palworld 0−1 0−1

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, Iris Xe Graphics G7 nhanh hơn 2050%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Xe Graphics G7 tốt hơn trong 17 các bài kiểm tra (68%)
  • Hòa trong 8 các bài kiểm tra (32%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.69 0.16
Mức độ mới 15 Tháng 8 2020 3 Tháng 6 2008
Quy trình công nghệ 10 nm 80 nm

Iris Xe Graphics G7 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 5956%, mới hơn 12 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 700%.

Chúng tôi khuyên dùng Iris Xe Graphics G7 vì nó vượt trội hơn GeForce 8200M G trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 3327 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Xe Graphics G7 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 40 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8200M G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Xe Graphics G7 hoặc GeForce 8200M G, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.