Iris Pro Graphics P6300 vs GeForce RTX 4080 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Iris Pro Graphics P6300 và GeForce RTX 4080 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Iris Pro Graphics P6300
2014
15 Watt
3.82
RTX 4080 Mobile
2023
12 GB GDDR6, 110 Watt
59.40
+1455%

RTX 4080 Mobile vượt qua Pro Graphics P6300 với mức trọn vẹn là 1455% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Pro Graphics P6300 và GeForce RTX 4080 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất76944
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng19.7041.77
Kiến trúcGeneration 8.0 (2014−2015)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaBroadwell GT3eAD104
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 9 2014 (11 năm năm trước)3 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Pro Graphics P6300 và GeForce RTX 4080 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Pro Graphics P6300 và GeForce RTX 4080 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3847424
Tần số nhân300 MHz1290 MHz
Tần số Boost800 MHz1665 MHz
Số lượng bóng bán dẫn189 million35,800 million
Quy trình công nghệ14 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt110 Watt
Tốc độ xử lý texture38.40386.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6144 TFLOPS24.72 TFLOPS
ROPs680
TMUs48232
Tensor Coreskhông có dữ liệu232
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu58
L1 Cachekhông có dữ liệu7.3 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Pro Graphics P6300 và GeForce RTX 4080 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnIGPPCIe 4.0 x16
Độ dàyIGPkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Pro Graphics P6300 và GeForce RTX 4080 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared12 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared192 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu432.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Pro Graphics P6300 và GeForce RTX 4080 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Pro Graphics P6300 và GeForce RTX 4080 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.7
OpenGL4.44.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.1.801.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Iris Pro Graphics P6300 và GeForce RTX 4080 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Iris Pro Graphics P6300 3.82
RTX 4080 Mobile 59.40
+1455%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Iris Pro Graphics P6300 1591
Mẫu: 21
RTX 4080 Mobile 24747
+1455%
Mẫu: 4003

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Pro Graphics P6300 và GeForce RTX 4080 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD9−10
−1544%
148
+1544%
1440p6−7
−1517%
97
+1517%
4K4−5
−1525%
65
+1525%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 290−300
+0%
290−300
+0%
Cyberpunk 2077 149
+0%
149
+0%
Palworld 160−170
+0%
160−170
+0%
Resident Evil 4 Remake 170−180
+0%
170−180
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Counter-Strike 2 215
+0%
215
+0%
Cyberpunk 2077 143
+0%
143
+0%
Far Cry 5 171
+0%
171
+0%
Fortnite 270−280
+0%
270−280
+0%
Forza Horizon 4 230−240
+0%
230−240
+0%
Palworld 162
+0%
162
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Counter-Strike 2 196
+0%
196
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 124
+0%
124
+0%
Dota 2 178
+0%
178
+0%
Far Cry 5 161
+0%
161
+0%
Fortnite 270−280
+0%
270−280
+0%
Forza Horizon 4 230−240
+0%
230−240
+0%
Grand Theft Auto V 157
+0%
157
+0%
Metro Exodus 146
+0%
146
+0%
Palworld 134
+0%
134
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 334
+0%
334
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Cyberpunk 2077 121
+0%
121
+0%
Dota 2 165
+0%
165
+0%
Far Cry 5 151
+0%
151
+0%
Forza Horizon 4 230−240
+0%
230−240
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 172
+0%
172
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 270−280
+0%
270−280
+0%
Palworld 131
+0%
131
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 149
+0%
149
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 450−500
+0%
450−500
+0%
Grand Theft Auto V 122
+0%
122
+0%
Metro Exodus 102
+0%
102
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 350−400
+0%
350−400
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Cyberpunk 2077 82
+0%
82
+0%
Far Cry 5 140
+0%
140
+0%
Forza Horizon 4 190−200
+0%
190−200
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 140
+0%
140
+0%

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%
Palworld 107
+0%
107
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 71
+0%
71
+0%
Grand Theft Auto V 144
+0%
144
+0%
Metro Exodus 67
+0%
67
+0%
Palworld 83
+0%
83
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 117
+0%
117
+0%
Valorant 336
+0%
336
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Counter-Strike 2 80−85
+0%
80−85
+0%
Cyberpunk 2077 39
+0%
39
+0%
Dota 2 157
+0%
157
+0%
Far Cry 5 91
+0%
91
+0%
Forza Horizon 4 140−150
+0%
140−150
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
Epic

Fortnite 75−80
+0%
75−80
+0%
Palworld 61
+0%
61
+0%

Vậy Iris Pro Graphics P6300 và RTX 4080 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4080 Mobile nhanh hơn 1544% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4080 Mobile nhanh hơn 1517% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4080 Mobile nhanh hơn 1525% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.82 59.40
Mức độ mới 5 Tháng 9 2014 3 Tháng 1 2023
Quy trình công nghệ 14 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 110 Watt

Iris Pro Graphics P6300 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 633%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 4080 Mobile: hiệu năng cao hơn 1455%, mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4080 Mobile vì nó vượt trội hơn Iris Pro Graphics P6300 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Iris Pro Graphics P6300 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce RTX 4080 Mobile dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 16 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Pro Graphics P6300 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 963 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4080 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Pro Graphics P6300 hoặc GeForce RTX 4080 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.