Iris Pro Graphics P580 vs RTX PRO 2000 Blackwell Embedded

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Iris Pro Graphics P580 và RTX PRO 2000 Blackwell Embedded, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Iris Pro Graphics P580
2015
64 GB DDR3L/LPDDR3/DDR4, 15 Watt
4.85
RTX PRO 2000 Blackwell Embedded
8 GB GDDR7, 45 Watt
38.99
+704%

RTX PRO 2000 Blackwell Embedded vượt qua Pro Graphics P580 với mức trọn vẹn là 704% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Pro Graphics P580 và RTX PRO 2000 Blackwell Embedded, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất694131
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng25.0167.03
Kiến trúcGeneration 9.0 (2015−2016)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaSkylake GT4eGB206
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành1 Tháng 9 2015 (10 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Pro Graphics P580 và RTX PRO 2000 Blackwell Embedded: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Pro Graphics P580 và RTX PRO 2000 Blackwell Embedded, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5763328
Tần số nhân350 MHz2160 MHz
Tần số Boost1050 MHz2662 MHz
Số lượng bóng bán dẫn189 million21,900 million
Quy trình công nghệ14 nm+5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt45 Watt
Tốc độ xử lý texture75.60276.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.21 TFLOPS17.72 TFLOPS
ROPs932
TMUs72104
Tensor Coreskhông có dữ liệu104
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu26
L1 Cachekhông có dữ liệu3.3 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Pro Graphics P580 và RTX PRO 2000 Blackwell Embedded với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing BusPCIe 5.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Pro Graphics P580 và RTX PRO 2000 Blackwell Embedded: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3L/LPDDR3/DDR4GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1500 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu384.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Pro Graphics P580 và RTX PRO 2000 Blackwell Embedded. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Pro Graphics P580 và RTX PRO 2000 Blackwell Embedded hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Pro Graphics P580 và RTX PRO 2000 Blackwell Embedded hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.4
CUDA-12.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Iris Pro Graphics P580 và RTX PRO 2000 Blackwell Embedded trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Iris Pro Graphics P580 4.85
RTX PRO 2000 Blackwell Embedded 38.99
+704%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Iris Pro Graphics P580 2020
Mẫu: 30
RTX PRO 2000 Blackwell Embedded 16242
+704%
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Pro Graphics P580 và RTX PRO 2000 Blackwell Embedded trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 21−24
−673%
170−180
+673%
Cyberpunk 2077 10−11
−700%
80−85
+700%
Palworld 12−14
−692%
95−100
+692%
Resident Evil 4 Remake 8−9
−650%
60−65
+650%

Full HD
Medium

Battlefield 5 20−22
−700%
160−170
+700%
Counter-Strike 2 21−24
−673%
170−180
+673%
Cyberpunk 2077 10−11
−700%
80−85
+700%
Far Cry 5 14−16
−700%
120−130
+700%
Fortnite 27−30
−693%
230−240
+693%
Forza Horizon 4 21−24
−683%
180−190
+683%
Palworld 12−14
−692%
95−100
+692%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−689%
150−160
+689%
Valorant 60−65
−650%
450−500
+650%

Full HD
High

Battlefield 5 20−22
−700%
160−170
+700%
Counter-Strike 2 21−24
−673%
170−180
+673%
Counter-Strike: Global Offensive 80−85
−674%
650−700
+674%
Cyberpunk 2077 10−11
−700%
80−85
+700%
Dota 2 40−45
−614%
300−310
+614%
Far Cry 5 14−16
−700%
120−130
+700%
Fortnite 27−30
−693%
230−240
+693%
Forza Horizon 4 21−24
−683%
180−190
+683%
Grand Theft Auto V 16−18
−650%
120−130
+650%
Metro Exodus 9−10
−678%
70−75
+678%
Palworld 12−14
−692%
95−100
+692%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−689%
150−160
+689%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−686%
110−120
+686%
Valorant 60−65
−650%
450−500
+650%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 20−22
−700%
160−170
+700%
Cyberpunk 2077 10−11
−700%
80−85
+700%
Dota 2 40−45
−614%
300−310
+614%
Far Cry 5 14−16
−700%
120−130
+700%
Forza Horizon 4 21−24
−683%
180−190
+683%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−689%
150−160
+689%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−686%
110−120
+686%
Valorant 60−65
−650%
450−500
+650%

Full HD
Epic

Fortnite 27−30
−693%
230−240
+693%
Palworld 12−14
−692%
95−100
+692%

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10
−678%
70−75
+678%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−684%
290−300
+684%
Grand Theft Auto V 4−5
−650%
30−33
+650%
Metro Exodus 3−4
−700%
24−27
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−678%
280−290
+678%
Valorant 45−50
−614%
350−400
+614%

1440p
Ultra

Battlefield 5 4−5
−650%
30−33
+650%
Cyberpunk 2077 3−4
−700%
24−27
+700%
Far Cry 5 9−10
−678%
70−75
+678%
Forza Horizon 4 10−12
−673%
85−90
+673%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−650%
45−50
+650%

1440p
Epic

Fortnite 9−10
−678%
70−75
+678%
Palworld 7−8
−686%
55−60
+686%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−650%
120−130
+650%
Palworld 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−700%
8−9
+700%
Valorant 21−24
−662%
160−170
+662%

4K
Ultra

Battlefield 5 2−3
−700%
16−18
+700%
Cyberpunk 2077 1−2
−700%
8−9
+700%
Dota 2 16−18
−665%
130−140
+665%
Far Cry 5 4−5
−650%
30−33
+650%
Forza Horizon 4 7−8
−686%
55−60
+686%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−700%
40−45
+700%

4K
Epic

Fortnite 5−6
−700%
40−45
+700%
Palworld 0−1 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.85 38.99
Dung lượng bộ nhớ tối đa 64 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 45 Watt

Iris Pro Graphics P580 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 200%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX PRO 2000 Blackwell Embedded: hiệu năng cao hơn 704%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 180%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX PRO 2000 Blackwell Embedded vì nó vượt trội hơn Iris Pro Graphics P580 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Iris Pro Graphics P580 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX PRO 2000 Blackwell Embedded dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 5 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Pro Graphics P580 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá RTX PRO 2000 Blackwell Embedded theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Pro Graphics P580 hoặc RTX PRO 2000 Blackwell Embedded, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.