Iris Pro Graphics P580 vs RTX A4500

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Iris Pro Graphics P580 và RTX A4500, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Iris Pro Graphics P580
2015
64 GB DDR3L/LPDDR3/DDR4, 15 Watt
4.85

RTX A4500 vượt qua Pro Graphics P580 với mức trọn vẹn là 921% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Pro Graphics P580 và RTX A4500, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất69471
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng25.0119.15
Kiến trúcGeneration 9.0 (2015−2016)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaSkylake GT4eGA102
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 9 2015 (10 năm năm trước)23 Tháng 11 2021 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Pro Graphics P580 và RTX A4500: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Pro Graphics P580 và RTX A4500, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5767168
Tần số nhân350 MHz1050 MHz
Tần số Boost1050 MHz1650 MHz
Số lượng bóng bán dẫn189 million28,300 million
Quy trình công nghệ14 nm+8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt200 Watt
Tốc độ xử lý texture75.60369.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.21 TFLOPS23.65 TFLOPS
ROPs996
TMUs72224
Tensor Coreskhông có dữ liệu224
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu56
L1 Cachekhông có dữ liệu7 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu6 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Pro Graphics P580 và RTX A4500 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing BusPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Pro Graphics P580 và RTX A4500: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3L/LPDDR3/DDR4GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 GB20 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared320 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu640.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Pro Graphics P580 và RTX A4500. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent4x DisplayPort 1.4a

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Pro Graphics P580 và RTX A4500 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Pro Graphics P580 và RTX A4500 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.7
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Iris Pro Graphics P580 và RTX A4500 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Iris Pro Graphics P580 4.85
RTX A4500 49.52
+921%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Iris Pro Graphics P580 2020
Mẫu: 30
RTX A4500 20630
+921%
Mẫu: 575

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Pro Graphics P580 và RTX A4500 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 21−24
−900%
220−230
+900%
Cyberpunk 2077 10−11
−900%
100−105
+900%
Palworld 12−14
−900%
120−130
+900%
Resident Evil 4 Remake 8−9
−900%
80−85
+900%

Full HD
Medium

Battlefield 5 20−22
−900%
200−210
+900%
Counter-Strike 2 21−24
−900%
220−230
+900%
Cyberpunk 2077 10−11
−900%
100−105
+900%
Far Cry 5 14−16
−900%
150−160
+900%
Fortnite 27−30
−900%
290−300
+900%
Forza Horizon 4 21−24
−900%
230−240
+900%
Palworld 12−14
−900%
120−130
+900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−900%
190−200
+900%
Valorant 60−65
−900%
600−650
+900%

Full HD
High

Battlefield 5 20−22
−900%
200−210
+900%
Counter-Strike 2 21−24
−900%
220−230
+900%
Counter-Strike: Global Offensive 80−85
−912%
850−900
+912%
Cyberpunk 2077 10−11
−900%
100−105
+900%
Dota 2 40−45
−852%
400−450
+852%
Far Cry 5 14−16
−900%
150−160
+900%
Fortnite 27−30
−900%
290−300
+900%
Forza Horizon 4 21−24
−900%
230−240
+900%
Grand Theft Auto V 16−18
−900%
160−170
+900%
Metro Exodus 9−10
−900%
90−95
+900%
Palworld 12−14
−900%
120−130
+900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−900%
190−200
+900%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−900%
140−150
+900%
Valorant 60−65
−900%
600−650
+900%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 20−22
−900%
200−210
+900%
Cyberpunk 2077 10−11
−900%
100−105
+900%
Dota 2 40−45
−852%
400−450
+852%
Far Cry 5 14−16
−900%
150−160
+900%
Forza Horizon 4 21−24
−900%
230−240
+900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−900%
190−200
+900%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−900%
140−150
+900%
Valorant 60−65
−900%
600−650
+900%

Full HD
Epic

Fortnite 27−30
−900%
290−300
+900%
Palworld 12−14
−900%
120−130
+900%

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10
−900%
90−95
+900%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−846%
350−400
+846%
Grand Theft Auto V 4−5
−900%
40−45
+900%
Metro Exodus 3−4
−900%
30−33
+900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−872%
350−400
+872%
Valorant 45−50
−920%
500−550
+920%

1440p
Ultra

Battlefield 5 4−5
−900%
40−45
+900%
Cyberpunk 2077 3−4
−900%
30−33
+900%
Far Cry 5 9−10
−900%
90−95
+900%
Forza Horizon 4 10−12
−900%
110−120
+900%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−900%
60−65
+900%

1440p
Epic

Fortnite 9−10
−900%
90−95
+900%
Palworld 7−8
−900%
70−75
+900%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−900%
160−170
+900%
Palworld 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−900%
10−11
+900%
Valorant 21−24
−900%
210−220
+900%

4K
Ultra

Battlefield 5 2−3
−800%
18−20
+800%
Cyberpunk 2077 1−2
−900%
10−11
+900%
Dota 2 16−18
−900%
170−180
+900%
Far Cry 5 4−5
−900%
40−45
+900%
Forza Horizon 4 7−8
−900%
70−75
+900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−900%
50−55
+900%

4K
Epic

Fortnite 5−6
−900%
50−55
+900%
Palworld 0−1 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.85 49.52
Mức độ mới 1 Tháng 9 2015 23 Tháng 11 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 64 GB 20 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 200 Watt

Iris Pro Graphics P580 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 220% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1233%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A4500: hiệu năng cao hơn 921%, mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A4500 vì nó vượt trội hơn Iris Pro Graphics P580 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Iris Pro Graphics P580 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A4500 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 5 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Pro Graphics P580 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 218 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A4500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Pro Graphics P580 hoặc RTX A4500, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.