Iris Pro Graphics P580 vs GeForce GTX 1660

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Iris Pro Graphics P580 và GeForce GTX 1660, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Iris Pro Graphics P580
2015
64 GB DDR3L/LPDDR3/DDR4, 15 Watt
4.85

GTX 1660 vượt qua Pro Graphics P580 với mức trọn vẹn là 475% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Pro Graphics P580 và GeForce GTX 1660, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất694232
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10048
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu31.21
Hiệu quả năng lượng25.0117.97
Kiến trúcGeneration 9.0 (2015−2016)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaSkylake GT4eTU116
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 9 2015 (10 năm năm trước)14 Tháng 3 2019 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$219

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Pro Graphics P580 và GeForce GTX 1660: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Pro Graphics P580 và GeForce GTX 1660, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5761408
Tần số nhân350 MHz1530 MHz
Tần số Boost1050 MHz1785 MHz
Số lượng bóng bán dẫn189 million6,600 million
Quy trình công nghệ14 nm+12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt120 Watt
Tốc độ xử lý texture75.60157.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.21 TFLOPS5.027 TFLOPS
ROPs948
TMUs7288
L1 Cachekhông có dữ liệu1.4 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu1536 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Pro Graphics P580 và GeForce GTX 1660 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing BusPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Pro Graphics P580 và GeForce GTX 1660: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3L/LPDDR3/DDR4GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared192 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2001 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu192.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Pro Graphics P580 và GeForce GTX 1660. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Pro Graphics P580 và GeForce GTX 1660 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Pro Graphics P580 và GeForce GTX 1660 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.46.5
OpenGL4.64.6
OpenCL3.01.2
Vulkan1.31.2.131
CUDA-7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Iris Pro Graphics P580 và GeForce GTX 1660 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Iris Pro Graphics P580 4.85
GTX 1660 27.87
+475%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Iris Pro Graphics P580 2020
Mẫu: 30
GTX 1660 11611
+475%
Mẫu: 9409

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Pro Graphics P580 và GeForce GTX 1660 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD14−16
−493%
83
+493%
1440p8−9
−525%
50
+525%
4K4−5
−575%
27
+575%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.64
1440pkhông có dữ liệu4.38
4Kkhông có dữ liệu8.11

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 21−24
−1132%
271
+1132%
Cyberpunk 2077 10−11
−610%
71
+610%
Palworld 12−14
−583%
82
+583%
Resident Evil 4 Remake 8−9
−875%
78
+875%

Full HD
Medium

Battlefield 5 20−22
−440%
100−110
+440%
Counter-Strike 2 21−24
−914%
223
+914%
Cyberpunk 2077 10−11
−480%
58
+480%
Far Cry 5 14−16
−567%
100
+567%
Fortnite 27−30
−359%
130−140
+359%
Forza Horizon 4 21−24
−474%
132
+474%
Palworld 12−14
−467%
68
+467%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−495%
110−120
+495%
Valorant 60−65
−410%
306
+410%

Full HD
High

Battlefield 5 20−22
−440%
100−110
+440%
Counter-Strike 2 21−24
−386%
107
+386%
Counter-Strike: Global Offensive 80−85
−223%
270−280
+223%
Cyberpunk 2077 10−11
−370%
47
+370%
Dota 2 40−45
−421%
219
+421%
Far Cry 5 14−16
−513%
92
+513%
Fortnite 27−30
−359%
130−140
+359%
Forza Horizon 4 21−24
−435%
123
+435%
Grand Theft Auto V 16−18
−619%
115
+619%
Metro Exodus 9−10
−533%
57
+533%
Palworld 12−14
−325%
51
+325%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−495%
110−120
+495%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−629%
102
+629%
Valorant 60−65
−378%
287
+378%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 20−22
−440%
100−110
+440%
Cyberpunk 2077 10−11
−300%
40
+300%
Dota 2 40−45
−369%
197
+369%
Far Cry 5 14−16
−473%
86
+473%
Forza Horizon 4 21−24
−326%
98
+326%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−495%
110−120
+495%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−307%
57
+307%
Valorant 60−65
−91.7%
115
+91.7%

Full HD
Epic

Fortnite 27−30
−359%
130−140
+359%
Palworld 12−14
−292%
47
+292%

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10
−589%
62
+589%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−438%
190−200
+438%
Grand Theft Auto V 4−5
−1200%
52
+1200%
Metro Exodus 3−4
−1000%
33
+1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−258%
129
+258%
Valorant 45−50
−361%
226
+361%

1440p
Ultra

Battlefield 5 4−5
−1825%
75−80
+1825%
Cyberpunk 2077 3−4
−700%
24
+700%
Far Cry 5 9−10
−556%
59
+556%
Forza Horizon 4 10−12
−591%
76
+591%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−700%
45−50
+700%

1440p
Epic

Fortnite 9−10
−678%
70−75
+678%
Palworld 7−8
−386%
34
+386%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−206%
49
+206%
Palworld 0−1 24−27
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−3400%
35
+3400%
Valorant 21−24
−495%
125
+495%

4K
Ultra

Battlefield 5 2−3
−2100%
40−45
+2100%
Cyberpunk 2077 1−2
−900%
10
+900%
Dota 2 16−18
−412%
87
+412%
Far Cry 5 4−5
−650%
30
+650%
Forza Horizon 4 7−8
−614%
50
+614%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−540%
30−35
+540%

4K
Epic

Fortnite 5−6
−560%
30−35
+560%
Palworld 0−1 17

4K
High

Counter-Strike 2 16
+0%
16
+0%
Metro Exodus 20
+0%
20
+0%

4K
Ultra

Counter-Strike 2 30−33
+0%
30−33
+0%

Vậy Iris Pro Graphics P580 và GTX 1660 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1660 nhanh hơn 493% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1660 nhanh hơn 525% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 1660 nhanh hơn 575% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, GTX 1660 nhanh hơn 3400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1660 tốt hơn trong 60 các bài kiểm tra (95%)
  • Hòa trong 3 các bài kiểm tra (5%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.85 27.87
Mức độ mới 1 Tháng 9 2015 14 Tháng 3 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 64 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 120 Watt

Iris Pro Graphics P580 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 967% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 700%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 1660: hiệu năng cao hơn 475%, mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 17%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1660 vì nó vượt trội hơn Iris Pro Graphics P580 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Iris Pro Graphics P580 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTX 1660 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 5 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Pro Graphics P580 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 6565 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1660 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Pro Graphics P580 hoặc GeForce GTX 1660, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.