Iris Pro Graphics 580 vs Quadro K3000M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Iris Pro Graphics 580 và Quadro K3000M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Iris Pro Graphics 580
2015
64 GB DDR3L/LPDDR3/DDR4, 15 Watt
4.42
+14.2%

Pro Graphics 580 vượt qua K3000M với mức vừa phải là 14% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Pro Graphics 580 và Quadro K3000M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất720764
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.73
Hiệu quả năng lượng22.803.99
Kiến trúcGeneration 9.0 (2015−2016)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaSkylake GT4eGK104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành1 Tháng 9 2015 (10 năm năm trước)1 Tháng 6 2012 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$155

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Pro Graphics 580 và Quadro K3000M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Pro Graphics 580 và Quadro K3000M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng576576
Tần số nhân350 MHz654 MHz
Tần số Boost950 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn189 million3,540 million
Quy trình công nghệ14 nm+28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture68.4031.39
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.094 TFLOPS0.7534 TFLOPS
ROPs932
TMUs7248
L1 Cachekhông có dữ liệu48 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Pro Graphics 580 và Quadro K3000M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnRing BusMXM-B (3.0)

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Pro Graphics 580 và Quadro K3000M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3L/LPDDR3/DDR4GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared700 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu89.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Pro Graphics 580 và Quadro K3000M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Pro Graphics 580 và Quadro K3000M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus-+
Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Pro Graphics 580 và Quadro K3000M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.64.6
OpenCL3.01.2
Vulkan1.3+
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Iris Pro Graphics 580 và Quadro K3000M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Iris Pro Graphics 580 4.42
+14.2%
K3000M 3.87

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Iris Pro Graphics 580 1841
+14.1%
Mẫu: 486
K3000M 1614
Mẫu: 385

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Iris Pro Graphics 580 3220
+32.7%
K3000M 2427

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Pro Graphics 580 và Quadro K3000M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p35−40
+6.1%
33
−6.1%
Full HD18
−106%
37
+106%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.19

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 18−20
+18.8%
16−18
−18.8%
Cyberpunk 2077 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%
Palworld 10−12
+10%
10−11
−10%
Resident Evil 4 Remake 7−8
+40%
5−6
−40%

Full HD
Medium

Battlefield 5 18−20
+20%
14−16
−20%
Counter-Strike 2 18−20
+18.8%
16−18
−18.8%
Cyberpunk 2077 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%
Far Cry 5 12−14
+18.2%
10−12
−18.2%
Fortnite 24−27
+18.2%
21−24
−18.2%
Forza Horizon 4 21−24
+10.5%
18−20
−10.5%
Palworld 10−12
+10%
10−11
−10%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+12.5%
16−18
−12.5%
Valorant 55−60
+7.5%
50−55
−7.5%

Full HD
High

Battlefield 5 18−20
+20%
14−16
−20%
Counter-Strike 2 18−20
+18.8%
16−18
−18.8%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
+11.4%
70−75
−11.4%
Cyberpunk 2077 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%
Dota 2 15
−133%
35−40
+133%
Far Cry 5 12−14
+18.2%
10−12
−18.2%
Fortnite 24−27
+18.2%
21−24
−18.2%
Forza Horizon 4 21−24
+10.5%
18−20
−10.5%
Grand Theft Auto V 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
Metro Exodus 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Palworld 10−12
+10%
10−11
−10%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+12.5%
16−18
−12.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%
Valorant 55−60
+7.5%
50−55
−7.5%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 18−20
+20%
14−16
−20%
Cyberpunk 2077 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%
Dota 2 14
−150%
35−40
+150%
Far Cry 5 12−14
+18.2%
10−12
−18.2%
Forza Horizon 4 21−24
+10.5%
18−20
−10.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+12.5%
16−18
−12.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%
Valorant 55−60
+7.5%
50−55
−7.5%

Full HD
Epic

Fortnite 24−27
+18.2%
21−24
−18.2%
Palworld 10−12
+10%
10−11
−10%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
+13.3%
30−33
−13.3%
Grand Theft Auto V 3−4
+50%
2−3
−50%
Metro Exodus 3−4
+50%
2−3
−50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+6.3%
30−35
−6.3%
Valorant 40−45
+18.9%
35−40
−18.9%

1440p
Ultra

Battlefield 5 2−3
+100%
1−2
−100%
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Far Cry 5 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Forza Horizon 4 10−11
+11.1%
9−10
−11.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+20%
5−6
−20%

1440p
Epic

Fortnite 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Palworld 6−7
+20%
5−6
−20%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+0%
16−18
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 0−1 0−1
Valorant 18−20
+11.8%
16−18
−11.8%

4K
Ultra

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 14−16
+25%
12−14
−25%
Far Cry 5 3−4
+0%
3−4
+0%
Forza Horizon 4 6−7
+20%
5−6
−20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+25%
4−5
−25%

4K
Epic

Fortnite 5−6
+25%
4−5
−25%

Vậy Iris Pro Graphics 580 và K3000M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Pro Graphics 580 nhanh hơn 6% ở độ phân giải 900p
  • K3000M nhanh hơn 106% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Iris Pro Graphics 580 nhanh hơn 50%.
  • Trong Dota 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, K3000M nhanh hơn 150%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Pro Graphics 580 tốt hơn trong 52 các bài kiểm tra (91%)
  • K3000M tốt hơn trong 2 các bài kiểm tra (4%)
  • Hòa trong 3 các bài kiểm tra (5%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.42 3.87
Mức độ mới 1 Tháng 9 2015 1 Tháng 6 2012
Dung lượng bộ nhớ tối đa 64 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 75 Watt

Iris Pro Graphics 580 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 14%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng Iris Pro Graphics 580 vì nó vượt trội hơn Quadro K3000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Iris Pro Graphics 580 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro K3000M dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 18 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Pro Graphics 580 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 70 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro K3000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Pro Graphics 580 hoặc Quadro K3000M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.