Iris Pro Graphics 580 vs GeForce GTX 950A

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Iris Pro Graphics 580 và GeForce GTX 950A, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Iris Pro Graphics 580
2015
64 GB DDR3L/LPDDR3/DDR4, 15 Watt
4.42

950A vượt qua Pro Graphics 580 với mức quan trọng là 41% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Pro Graphics 580 và GeForce GTX 950A, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất720635
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng22.806.44
Kiến trúcGeneration 9.0 (2015−2016)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaSkylake GT4eGM107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 9 2015 (10 năm năm trước)13 Tháng 3 2015 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Pro Graphics 580 và GeForce GTX 950A: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Pro Graphics 580 và GeForce GTX 950A, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng576640
Tần số nhân350 MHz993 MHz
Tần số Boost950 MHz1124 MHz
Số lượng bóng bán dẫn189 million1,870 million
Quy trình công nghệ14 nm+28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture68.4044.96
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.094 TFLOPS1.439 TFLOPS
ROPs916
TMUs7240
L1 Cachekhông có dữ liệu320 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Pro Graphics 580 và GeForce GTX 950A với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing BusMXM-B (3.0)

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Pro Graphics 580 và GeForce GTX 950A: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3L/LPDDR3/DDR4DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1001 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu32.03 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Pro Graphics 580 và GeForce GTX 950A. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Pro Graphics 580 và GeForce GTX 950A hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Pro Graphics 580 và GeForce GTX 950A hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.64.6
OpenCL3.01.2
Vulkan1.31.1.126
CUDA-5.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Iris Pro Graphics 580 và GeForce GTX 950A trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Iris Pro Graphics 580 4.42
GTX 950A 6.24
+41.2%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Iris Pro Graphics 580 1841
Mẫu: 486
GTX 950A 2598
+41.1%
Mẫu: 70

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Pro Graphics 580 và GeForce GTX 950A trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD18
−33.3%
24−27
+33.3%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 18−20
−26.3%
24−27
+26.3%
Cyberpunk 2077 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Palworld 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Resident Evil 4 Remake 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%

Full HD
Medium

Battlefield 5 18−20
−33.3%
24−27
+33.3%
Counter-Strike 2 18−20
−26.3%
24−27
+26.3%
Cyberpunk 2077 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Far Cry 5 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Fortnite 24−27
−34.6%
35−40
+34.6%
Forza Horizon 4 21−24
−28.6%
27−30
+28.6%
Palworld 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−33.3%
24−27
+33.3%
Valorant 55−60
−40.4%
80−85
+40.4%

Full HD
High

Battlefield 5 18−20
−33.3%
24−27
+33.3%
Counter-Strike 2 18−20
−26.3%
24−27
+26.3%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
−41%
110−120
+41%
Cyberpunk 2077 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Dota 2 15
−40%
21−24
+40%
Far Cry 5 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Fortnite 24−27
−34.6%
35−40
+34.6%
Forza Horizon 4 21−24
−28.6%
27−30
+28.6%
Grand Theft Auto V 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%
Metro Exodus 8−9
−25%
10−11
+25%
Palworld 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−33.3%
24−27
+33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Valorant 55−60
−40.4%
80−85
+40.4%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 18−20
−33.3%
24−27
+33.3%
Cyberpunk 2077 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Dota 2 14
−28.6%
18−20
+28.6%
Far Cry 5 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Forza Horizon 4 21−24
−28.6%
27−30
+28.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−33.3%
24−27
+33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Valorant 55−60
−40.4%
80−85
+40.4%

Full HD
Epic

Fortnite 24−27
−34.6%
35−40
+34.6%
Palworld 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
−25%
10−11
+25%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−32.4%
45−50
+32.4%
Grand Theft Auto V 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Metro Exodus 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−32.4%
45−50
+32.4%
Valorant 40−45
−36.4%
60−65
+36.4%

1440p
Ultra

Battlefield 5 2−3
+0%
2−3
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Far Cry 5 8−9
−25%
10−11
+25%
Forza Horizon 4 10−11
−40%
14−16
+40%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%

1440p
Epic

Fortnite 8−9
−25%
10−11
+25%
Palworld 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−31.3%
21−24
+31.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 0−1 0−1
Valorant 18−20
−26.3%
24−27
+26.3%

4K
Ultra

Battlefield 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 14−16
−40%
21−24
+40%
Far Cry 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Forza Horizon 4 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−40%
7−8
+40%

4K
Epic

Fortnite 5−6
−40%
7−8
+40%

Vậy Iris Pro Graphics 580 và GTX 950A cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 950A nhanh hơn 33% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.42 6.24
Mức độ mới 1 Tháng 9 2015 13 Tháng 3 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 64 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 75 Watt

Iris Pro Graphics 580 có các ưu điểm sau: mới hơn 5 tháng, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 400%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 950A: hiệu năng cao hơn 41%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 950A vì nó vượt trội hơn Iris Pro Graphics 580 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 18 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Pro Graphics 580 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 16 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 950A theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Pro Graphics 580 hoặc GeForce GTX 950A, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.