Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) vs CMP 40HX

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) và CMP 40HX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU)
2019
12 Watt
5.02

CMP 40HX vượt qua Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) với mức trọn vẹn là 377% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) và CMP 40HX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất692266
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu11.17
Hiệu quả năng lượng15.5710.04
Kiến trúcGen. 11 Ice Lake (2019−2022)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaIce Lake G7 Gen. 11TU106
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành28 Tháng 5 2019 (7 năm năm trước)25 Tháng 2 2021 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$699

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) và CMP 40HX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) và CMP 40HX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng642304
Tần số nhân300 MHz1470 MHz
Tần số Boost1100 MHz1650 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu10,800 million
Quy trình công nghệ10 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)12-25 Watt185 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu237.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu7.603 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu144
Tensor Coreskhông có dữ liệu288
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu36
L1 Cachekhông có dữ liệu2.3 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) và CMP 40HX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 1.0 x4
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) và CMP 40HX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR4GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) và CMP 40HX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) và CMP 40HX hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) và CMP 40HX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-7.5
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) và CMP 40HX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1885−90
+372%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu8.22

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 15 70−75
+367%
Counter-Strike 2 32 150−160
+369%
Cyberpunk 2077 10−11 45−50
+350%
Resident Evil 4 Remake 8−9 35−40
+338%

Full HD
Medium

Atomic Heart 12 55−60
+358%
Battlefield 5 18 85−90
+372%
Counter-Strike 2 28 130−140
+364%
Cyberpunk 2077 10−11 45−50
+350%
Far Cry 5 12 55−60
+358%
Fortnite 32 150−160
+369%
Forza Horizon 4 13 60−65
+362%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20 90−95
+374%
Valorant 60−65 290−300
+375%

Full HD
High

Atomic Heart 12−14 55−60
+358%
Battlefield 5 16 75−80
+369%
Counter-Strike 2 6 27−30
+350%
Counter-Strike: Global Offensive 39 180−190
+362%
Cyberpunk 2077 10−11 45−50
+350%
Dota 2 30 140−150
+367%
Far Cry 5 10 45−50
+350%
Fortnite 25 110−120
+340%
Forza Horizon 4 21−24 100−105
+335%
Grand Theft Auto V 9 40−45
+344%
Metro Exodus 5 21−24
+320%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20 90−95
+374%
The Witcher 3: Wild Hunt 18 85−90
+372%
Valorant 60−65 290−300
+375%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 21−24 100−105
+376%
Cyberpunk 2077 10−11 45−50
+350%
Dota 2 28 130−140
+364%
Far Cry 5 11 50−55
+355%
Forza Horizon 4 21−24 100−105
+335%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20 90−95
+374%
The Witcher 3: Wild Hunt 9 40−45
+344%
Valorant 60−65 290−300
+375%

Full HD
Epic

Fortnite 15 70−75
+367%

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10 40−45
+344%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40 180−190
+362%
Grand Theft Auto V 4−5 18−20
+350%
Metro Exodus 4−5 18−20
+350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40 170−180
+372%
Valorant 50−55 240−250
+371%

1440p
Ultra

Battlefield 5 5−6 21−24
+320%
Cyberpunk 2077 3−4 14−16
+367%
Far Cry 5 9−10 40−45
+344%
Forza Horizon 4 12−14 55−60
+358%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8 30−33
+329%

1440p
Epic

Fortnite 10−11 45−50
+350%

4K
High

Atomic Heart 4−5 18−20
+350%
Grand Theft Auto V 16−18 75−80
+369%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3 9−10
+350%
Valorant 21−24 100−105
+355%

4K
Ultra

Battlefield 5 2−3 9−10
+350%
Cyberpunk 2077 1−2 4−5
+300%
Dota 2 16−18 80−85
+371%
Far Cry 5 4−5 18−20
+350%
Forza Horizon 4 7−8 30−33
+329%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6 21−24
+320%

4K
Epic

Fortnite 5−6 21−24
+320%

Vậy Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) và CMP 40HX cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • CMP 40HX nhanh hơn 372% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.02 23.97
Mức độ mới 28 Tháng 5 2019 25 Tháng 2 2021
Quy trình công nghệ 10 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 12 Watt 185 Watt

Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 17%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 94%.

Mặt khác, các ưu điểm của CMP 40HX: hiệu năng cao hơn 377%vàLợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi khuyên dùng CMP 40HX vì nó vượt trội hơn Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi CMP 40HX dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 243 các phiếu

Hãy đánh giá Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 75 số phiếu

Hãy đánh giá CMP 40HX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) hoặc CMP 40HX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.