Iris Plus Graphics 655 vs Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Iris Plus Graphics 655 và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Iris Plus Graphics 655
2018
15 Watt
4.14
+40.3%

Plus Graphics 655 vượt qua Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU với mức quan trọng là 40% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Plus Graphics 655 và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất741827
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng21.35không có dữ liệu
Kiến trúcGeneration 9.5 (2016−2020)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaCoffee Lake GT3eWildcat Lake
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 4 2018 (8 năm năm trước)1 Tháng 5 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Plus Graphics 655 và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Plus Graphics 655 và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3848
Tần số nhân300 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1050 MHz2300 MHz
Số lượng bóng bán dẫn189 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ14 nm+++không có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture50.40không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8064 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs6không có dữ liệu
TMUs48không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Plus Graphics 655 và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing Buskhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Plus Graphics 655 và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem Sharedkhông có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Sharedkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớSystem Sharedkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớSystem Sharedkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Plus Graphics 655 và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependentkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Plus Graphics 655 và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Plus Graphics 655 và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)không có dữ liệu
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL3.0không có dữ liệu
Vulkan1.3-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Iris Plus Graphics 655 và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Iris Plus Graphics 655 4.14
+40.3%
Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU 2.95

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Iris Plus Graphics 655 2894
+33.7%
Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU 2165

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Iris Plus Graphics 655 1983
Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU 1998
+0.8%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Plus Graphics 655 và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD21
+23.5%
17
−23.5%
1440p10
+42.9%
7−8
−42.9%
4K16
+60%
10−12
−60%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 16−18
+70%
10−11
−70%
Cyberpunk 2077 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Palworld 10−11
+25%
8−9
−25%
Resident Evil 4 Remake 6−7
+100%
3−4
−100%

Full HD
Medium

Battlefield 5 16−18
+60%
10−11
−60%
Counter-Strike 2 16−18
+70%
10−11
−70%
Cyberpunk 2077 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Far Cry 5 11
+37.5%
8−9
−37.5%
Fortnite 22
+37.5%
16−18
−37.5%
Forza Horizon 4 20−22
+33.3%
14−16
−33.3%
Palworld 10−11
+25%
8−9
−25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+21.4%
14−16
−21.4%
Valorant 55−60
+19.6%
45−50
−19.6%

Full HD
High

Battlefield 5 16−18
+60%
10−11
−60%
Counter-Strike 2 16−18
+70%
10−11
−70%
Counter-Strike: Global Offensive 50
−12%
55−60
+12%
Cyberpunk 2077 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Dota 2 32
+52.4%
21−24
−52.4%
Far Cry 5 10
+25%
8−9
−25%
Fortnite 24−27
+50%
16−18
−50%
Forza Horizon 4 20−22
+33.3%
14−16
−33.3%
Grand Theft Auto V 10
+0%
10
+0%
Metro Exodus 6
+20%
5−6
−20%
Palworld 10−11
+25%
8−9
−25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+21.4%
14−16
−21.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 11
+10%
10−11
−10%
Valorant 55−60
+19.6%
45−50
−19.6%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 16−18
+60%
10−11
−60%
Cyberpunk 2077 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Dota 2 28
+55.6%
18−20
−55.6%
Far Cry 5 9
+12.5%
8−9
−12.5%
Forza Horizon 4 20−22
+33.3%
14−16
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+21.4%
14−16
−21.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 6
−66.7%
10−11
+66.7%
Valorant 55−60
+57.1%
35−40
−57.1%

Full HD
Epic

Fortnite 24−27
+50%
16−18
−50%
Palworld 10−11
+25%
8−9
−25%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
+45.5%
21−24
−45.5%
Grand Theft Auto V 4 0−1
Metro Exodus 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+57.1%
21−24
−57.1%
Valorant 40−45
+57.7%
24−27
−57.7%

1440p
Ultra

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Far Cry 5 7−8
+40%
5−6
−40%
Forza Horizon 4 10−11
+42.9%
7−8
−42.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+50%
4−5
−50%

1440p
Epic

Fortnite 8−9
+60%
5−6
−60%
Palworld 6−7
+50%
4−5
−50%

4K
High

Counter-Strike: Global Offensive 12
+50%
8−9
−50%
Grand Theft Auto V 16−18
+6.7%
14−16
−6.7%
Valorant 18−20
+28.6%
14−16
−28.6%

4K
Ultra

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 12
+50%
8−9
−50%
Far Cry 5 3−4
+200%
1−2
−200%
Forza Horizon 4 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%

Vậy Iris Plus Graphics 655 và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Plus Graphics 655 nhanh hơn 24% ở độ phân giải 1080p
  • Iris Plus Graphics 655 nhanh hơn 43% ở độ phân giải 1440p
  • Iris Plus Graphics 655 nhanh hơn 60% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, Iris Plus Graphics 655 nhanh hơn 200%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU nhanh hơn 67%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Plus Graphics 655 tốt hơn trong 46 các bài kiểm tra (94%)
  • Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU tốt hơn trong 2 các bài kiểm tra (4%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.14 2.95
Mức độ mới 3 Tháng 4 2018 1 Tháng 5 2026

Iris Plus Graphics 655 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 40%.

Mặt khác, các ưu điểm của Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU: mới hơn 8 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Iris Plus Graphics 655 vì nó vượt trội hơn Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 373 các phiếu

Hãy đánh giá Iris Plus Graphics 655 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Plus Graphics 655 hoặc Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.