Iris Graphics 5100 vs GeForce 9600 GSO

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Iris Graphics 5100 và GeForce 9600 GSO, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Iris Graphics 5100
2013
30 Watt
1.76
+126%

Graphics 5100 vượt qua 9600 GSO với mức trọn vẹn là 126% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Graphics 5100 và GeForce 9600 GSO, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9861227
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.09
Hiệu quả năng lượng4.540.72
Kiến trúcGeneration 7.5 (2013)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaHaswell GT3G92
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành27 Tháng 5 2013 (13 năm năm trước)28 Tháng 4 2008 (18 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$49.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Graphics 5100 và GeForce 9600 GSO: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Graphics 5100 và GeForce 9600 GSO, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng32096
Tần số nhân200 MHz550 MHz
Tần số Boost1100 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,300 million754 million
Quy trình công nghệ22 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)30 Watt105 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu105 °C
Tốc độ xử lý texture44.0026.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.704 TFLOPS0.264 TFLOPS
ROPs412
TMUs4048
L2 Cachekhông có dữ liệu48 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Graphics 5100 và GeForce 9600 GSO với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCI-E 2.0
Giao diệnRing BusPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin
Hỗ trợ SLI-2-way

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Graphics 5100 và GeForce 9600 GSO: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared384 MB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared192 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared800 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu38.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Graphics 5100 và GeForce 9600 GSO. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentDual Link DVIHDTV
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuS/PDIF

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Graphics 5100 và GeForce 9600 GSO hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Graphics 5100 và GeForce 9600 GSO hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)11.1 (10_0)
Shader Model5.14.0
OpenGL4.32.1
OpenCL1.21.1
Vulkan+N/A
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Iris Graphics 5100 và GeForce 9600 GSO trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Iris Graphics 5100 1.76
+126%
9600 GSO 0.78

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Iris Graphics 5100 735
+128%
Mẫu: 494
9600 GSO 323
Mẫu: 252

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Graphics 5100 và GeForce 9600 GSO trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD13
+160%
5−6
−160%
4K7
+133%
3−4
−133%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu10.00
4Kkhông có dữ liệu16.66

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Palworld 6−7
+200%
2−3
−200%
Resident Evil 4 Remake 1−2 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Counter-Strike 2 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Far Cry 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Fortnite 7−8
+133%
3−4
−133%
Forza Horizon 4 9−10
+200%
3−4
−200%
Palworld 6−7
+200%
2−3
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+175%
4−5
−175%
Valorant 35−40
+131%
16−18
−131%

Full HD
High

Battlefield 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Counter-Strike 2 2−3 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 31
+158%
12−14
−158%
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Dota 2 18
+157%
7−8
−157%
Far Cry 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Fortnite 7−8
+133%
3−4
−133%
Forza Horizon 4 9−10
+200%
3−4
−200%
Grand Theft Auto V 2−3 0−1
Metro Exodus 3−4
+200%
1−2
−200%
Palworld 6−7
+200%
2−3
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+175%
4−5
−175%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+167%
3−4
−167%
Valorant 35−40
+131%
16−18
−131%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Dota 2 17
+143%
7−8
−143%
Far Cry 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Forza Horizon 4 9−10
+200%
3−4
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+175%
4−5
−175%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+167%
3−4
−167%
Valorant 35−40
+131%
16−18
−131%

Full HD
Epic

Fortnite 7−8
+133%
3−4
−133%
Palworld 6−7
+200%
2−3
−200%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
+300%
1−2
−300%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
+140%
5−6
−140%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+157%
7−8
−157%
Valorant 10−12
+175%
4−5
−175%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 2−3 0−1
Forza Horizon 4 4−5
+300%
1−2
−300%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
+200%
1−2
−200%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
+200%
1−2
−200%
Palworld 2−3 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+150%
6−7
−150%
Valorant 10−11
+150%
4−5
−150%

4K
Ultra

Dota 2 6
+200%
2−3
−200%
Far Cry 5 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3 0−1

4K
Epic

Fortnite 3−4
+200%
1−2
−200%

Vậy Iris Graphics 5100 và 9600 GSO cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Graphics 5100 nhanh hơn 160% ở độ phân giải 1080p
  • Iris Graphics 5100 nhanh hơn 133% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.76 0.78
Mức độ mới 27 Tháng 5 2013 28 Tháng 4 2008
Quy trình công nghệ 22 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 30 Watt 105 Watt

Iris Graphics 5100 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 126%, mới hơn 5 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 195%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 250%.

Chúng tôi khuyên dùng Iris Graphics 5100 vì nó vượt trội hơn GeForce 9600 GSO trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Iris Graphics 5100 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce 9600 GSO dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 142 các phiếu

Hãy đánh giá Iris Graphics 5100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 70 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9600 GSO theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Graphics 5100 hoặc GeForce 9600 GSO, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.