ION vs Radeon RX 7800 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh ION và Radeon RX 7800 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ION
2008
20 Watt
0.27
RX 7800 XT
2023, $499
16 GB GDDR6, 263 Watt
58.48
+21559%

7800 XT vượt qua ION với mức trọn vẹn là 21559% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của ION và Radeon RX 7800 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất143247
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu70.10
Hiệu quả năng lượng1.0517.32
Kiến trúcTesla (2006−2010)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaC79Navi 32
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành18 Tháng 6 2008 (18 năm năm trước)25 Tháng 8 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của ION và Radeon RX 7800 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của ION và Radeon RX 7800 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng163840
Tần số nhân450 MHz1295 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2430 MHz
Số lượng bóng bán dẫn314 million28,100 million
Quy trình công nghệ65 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)20 Watt263 Watt
Tốc độ xử lý texture3.600583.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.0352 TFLOPS37.32 TFLOPS
ROPs496
TMUs8240
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu60
L0 Cachekhông có dữ liệu960 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu768 KB
L2 Cache32 KB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của ION và Radeon RX 7800 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên ION và Radeon RX 7800 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared16 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2438 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu624.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên ION và Radeon RX 7800 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được ION và Radeon RX 7800 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.06.7
OpenGL3.34.6
OpenCLN/A2.2
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của ION và Radeon RX 7800 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ION 0.27
RX 7800 XT 58.48
+21559%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ION 114
Mẫu: 462
RX 7800 XT 24465
+21361%
Mẫu: 11388

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của ION và Radeon RX 7800 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−1214
1440p0−1123
4K-0−172

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.33
1440pkhông có dữ liệu4.06
4Kkhông có dữ liệu6.93

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 324 324
Counter-Strike 2 351 351
Cyberpunk 2077 248 248
Resident Evil 4 Remake 272 272

Full HD
Medium

Atomic Heart 243 243
Battlefield 5 160−170 160−170
Counter-Strike 2 355 355
Cyberpunk 2077 196 196
Far Cry 5 204 204
Fortnite 270−280 270−280
Forza Horizon 4 278 278
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 300−350 300−350

Full HD
High

Atomic Heart 145 145
Battlefield 5 160−170 160−170
Counter-Strike 2 283 283
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 163 163
Far Cry 5 196 196
Fortnite 270−280 270−280
Forza Horizon 4 261 261
Grand Theft Auto V 178 178
Metro Exodus 172 172
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 366 366
Valorant 300−350 300−350

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160−170 160−170
Cyberpunk 2077 150 150
Far Cry 5 182 182
Forza Horizon 4 222 222
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 200 200
Valorant 300−350 300−350

Full HD
Epic

Fortnite 270−280 270−280

1440p
High

Counter-Strike 2 175 175
Counter-Strike: Global Offensive 400−450 400−450
Grand Theft Auto V 140 140
Metro Exodus 106 106
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 350−400 350−400

1440p
Ultra

Battlefield 5 140−150 140−150
Cyberpunk 2077 99 99
Far Cry 5 176 176
Forza Horizon 4 202 202
The Witcher 3: Wild Hunt 147 147

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Atomic Heart 50−55 50−55
Counter-Strike 2 42 42
Grand Theft Auto V 152 152
Metro Exodus 63 63
The Witcher 3: Wild Hunt 118 118
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 100−110 100−110
Counter-Strike 2 75−80 75−80
Cyberpunk 2077 45 45
Far Cry 5 104 104
Forza Horizon 4 164 164
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 59 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.27 58.48
Mức độ mới 18 Tháng 6 2008 25 Tháng 8 2023
Quy trình công nghệ 65 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 20 Watt 263 Watt

ION có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 92%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7800 XT: hiệu năng cao hơn 21559%, mới hơn 15 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 92%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7800 XT vì nó vượt trội hơn ION trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là ION được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 7800 XT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 28 số phiếu

Hãy đánh giá ION theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 5365 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7800 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về ION hoặc Radeon RX 7800 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.