ION LE vs GeForce GTX 1650 Max-Q

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh ION LE và GeForce GTX 1650 Max-Q, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ION LE
2008
20 Watt
0.23

1650 Max-Q vượt qua ION LE với mức trọn vẹn là 6548% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của ION LE và GeForce GTX 1650 Max-Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1453387
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.8939.43
Kiến trúcTesla (2006−2010)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaIONTU117
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 6 2008 (18 năm năm trước)23 Tháng 4 2019 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của ION LE và GeForce GTX 1650 Max-Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của ION LE và GeForce GTX 1650 Max-Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng161024
Tần số nhân450 MHz930 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1125 MHz
Số lượng bóng bán dẫn282 million4,700 million
Quy trình công nghệ65 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)20 Watt30 Watt
Tốc độ xử lý texture3.60072.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.0352 TFLOPS2.304 TFLOPS
ROPs432
TMUs864
L1 Cachekhông có dữ liệu1 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của ION LE và GeForce GTX 1650 Max-Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIPCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên ION LE và GeForce GTX 1650 Max-Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared4 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1751 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu112.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên ION LE và GeForce GTX 1650 Max-Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được ION LE và GeForce GTX 1650 Max-Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 (12_1)
Shader Model4.06.5
OpenGL3.34.6
OpenCLN/A1.2
VulkanN/A1.2.140
CUDA-7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của ION LE và GeForce GTX 1650 Max-Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ION LE 0.23
GTX 1650 Max-Q 15.29
+6548%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ION LE 97
Mẫu: 19
GTX 1650 Max-Q 6369
+6466%
Mẫu: 2398

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của ION LE và GeForce GTX 1650 Max-Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−160
1440p-0−130
4K-0−118

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Cyberpunk 2077 30−35
+0%
30−35
+0%
Palworld 35−40
+0%
35−40
+0%
Resident Evil 4 Remake 30−35
+0%
30−35
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 64
+0%
64
+0%
Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Cyberpunk 2077 30−35
+0%
30−35
+0%
Far Cry 5 38
+0%
38
+0%
Fortnite 138
+0%
138
+0%
Forza Horizon 4 74
+0%
74
+0%
Palworld 35−40
+0%
35−40
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85
+0%
85
+0%
Valorant 120−130
+0%
120−130
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 54
+0%
54
+0%
Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 167
+0%
167
+0%
Cyberpunk 2077 30−35
+0%
30−35
+0%
Dota 2 94
+0%
94
+0%
Far Cry 5 35
+0%
35
+0%
Fortnite 80
+0%
80
+0%
Forza Horizon 4 69
+0%
69
+0%
Grand Theft Auto V 56
+0%
56
+0%
Metro Exodus 28
+0%
28
+0%
Palworld 35−40
+0%
35−40
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 71
+0%
71
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 53
+0%
53
+0%
Valorant 120−130
+0%
120−130
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 49
+0%
49
+0%
Cyberpunk 2077 30−35
+0%
30−35
+0%
Dota 2 88
+0%
88
+0%
Far Cry 5 33
+0%
33
+0%
Forza Horizon 4 55
+0%
55
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 53
+0%
53
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 30
+0%
30
+0%
Valorant 120−130
+0%
120−130
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 59
+0%
59
+0%
Palworld 35−40
+0%
35−40
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 30−33
+0%
30−33
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+0%
110−120
+0%
Grand Theft Auto V 24−27
+0%
24−27
+0%
Metro Exodus 16
+0%
16
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+0%
130−140
+0%
Valorant 140−150
+0%
140−150
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 36
+0%
36
+0%
Cyberpunk 2077 14−16
+0%
14−16
+0%
Far Cry 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Forza Horizon 4 35−40
+0%
35−40
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+0%
21−24
+0%

1440p
Epic

Fortnite 36
+0%
36
+0%
Palworld 21−24
+0%
21−24
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Grand Theft Auto V 27−30
+0%
27−30
+0%
Metro Exodus 10
+0%
10
+0%
Palworld 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 18
+0%
18
+0%
Valorant 75−80
+0%
75−80
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 19
+0%
19
+0%
Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%
Dota 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Forza Horizon 4 27−30
+0%
27−30
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 17
+0%
17
+0%

4K
Epic

Fortnite 11
+0%
11
+0%
Palworld 12−14
+0%
12−14
+0%

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.23 15.29
Mức độ mới 3 Tháng 6 2008 23 Tháng 4 2019
Quy trình công nghệ 65 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 20 Watt 30 Watt

ION LE có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 50%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 1650 Max-Q: hiệu năng cao hơn 6548%, mới hơn 10 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 442%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1650 Max-Q vì nó vượt trội hơn ION LE trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 2 các phiếu

Hãy đánh giá ION LE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 732 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1650 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về ION LE hoặc GeForce GTX 1650 Max-Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.