HD Graphics P530 vs GeForce GTS 450 Rev. 2

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics P530 và GeForce GTS 450 Rev. 2, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD Graphics P530
2015
1740 MB DDR3L/LPDDR3/DDR4, 15 Watt
2.58

GTS 450 Rev. 2 vượt qua HD Graphics P530 với mức ấn tượng là 57% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics P530 và GeForce GTS 450 Rev. 2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất875749
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng13.312.95
Kiến trúcGeneration 9.0 (2015−2016)Fermi 2.0 (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaSkylake GT2GF116
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 9 2015 (10 năm năm trước)15 Tháng 3 2011 (15 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics P530 và GeForce GTS 450 Rev. 2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics P530 và GeForce GTS 450 Rev. 2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng192192
Tần số nhân350 MHz783 MHz
Tần số Boost1150 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn189 million1,170 million
Quy trình công nghệ14 nm+40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt106 Watt
Tốc độ xử lý texture18.4025.06
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.4416 TFLOPS0.6013 TFLOPS
ROPs316
TMUs1632
L1 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics P530 và GeForce GTS 450 Rev. 2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x1PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu210 mm
Độ dàyIGP2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics P530 và GeForce GTS 450 Rev. 2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3L/LPDDR3/DDR4GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa1740 MB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared902 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu57.73 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics P530 và GeForce GTS 450 Rev. 2. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DVI, 1x mini-HDMI
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được HD Graphics P530 và GeForce GTS 450 Rev. 2 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics P530 và GeForce GTS 450 Rev. 2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.64.6
OpenCL2.11.1
Vulkan1.1.97N/A
CUDA-2.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics P530 và GeForce GTS 450 Rev. 2 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 8−9
−50%
12−14
+50%
Cyberpunk 2077 5−6
−40%
7−8
+40%
Palworld 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Resident Evil 4 Remake 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

Full HD
Medium

Battlefield 5 8−9
−50%
12−14
+50%
Counter-Strike 2 8−9
−50%
12−14
+50%
Cyberpunk 2077 5−6
−40%
7−8
+40%
Far Cry 5 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Fortnite 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Forza Horizon 4 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Palworld 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Valorant 40−45
−51.2%
65−70
+51.2%

Full HD
High

Battlefield 5 8−9
−50%
12−14
+50%
Counter-Strike 2 8−9
−50%
12−14
+50%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−50%
75−80
+50%
Cyberpunk 2077 5−6
−40%
7−8
+40%
Dota 2 24−27
−53.8%
40−45
+53.8%
Far Cry 5 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Fortnite 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Forza Horizon 4 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Grand Theft Auto V 6−7
−50%
9−10
+50%
Metro Exodus 4−5
−50%
6−7
+50%
Palworld 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%
Valorant 40−45
−51.2%
65−70
+51.2%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 8−9
−50%
12−14
+50%
Cyberpunk 2077 5−6
−40%
7−8
+40%
Dota 2 24−27
−53.8%
40−45
+53.8%
Far Cry 5 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Forza Horizon 4 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%
Valorant 40−45
−51.2%
65−70
+51.2%

Full HD
Epic

Fortnite 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Palworld 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−40%
7−8
+40%
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−42.1%
27−30
+42.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−45.8%
35−40
+45.8%
Valorant 21−24
−36.4%
30−33
+36.4%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Far Cry 5 4−5
−50%
6−7
+50%
Forza Horizon 4 6−7
−50%
9−10
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−50%
6−7
+50%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
−40%
7−8
+40%
Palworld 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−40%
21−24
+40%
Valorant 12−14
−50%
18−20
+50%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Far Cry 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Forza Horizon 4 2−3
−50%
3−4
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.58 4.04
Mức độ mới 1 Tháng 9 2015 15 Tháng 3 2011
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1740 MB 1 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 106 Watt

HD Graphics P530 có các ưu điểm sau: mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 70% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 607%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTS 450 Rev. 2: hiệu năng cao hơn 57%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTS 450 Rev. 2 vì nó vượt trội hơn HD Graphics P530 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.5 28 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics P530 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 46 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTS 450 Rev. 2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics P530 hoặc GeForce GTS 450 Rev. 2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.