HD Graphics P4600 vs GeForce RTX 3060

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics P4600 và GeForce RTX 3060, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD Graphics P4600
2013
84 Watt
1.45

RTX 3060 vượt qua HD Graphics P4600 với mức trọn vẹn là 2683% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics P4600 và GeForce RTX 3060, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1052120
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 1002
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu53.65
Hiệu quả năng lượng1.3418.47
Kiến trúcGeneration 7.5 (2013)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaHaswell GT2GA106
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 6 2013 (13 năm năm trước)12 Tháng 1 2021 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$329

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics P4600 và GeForce RTX 3060: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics P4600 và GeForce RTX 3060, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1603584
Tần số nhân350 MHz1320 MHz
Tần số Boost1200 MHz1777 MHz
Số lượng bóng bán dẫn392 million12,000 million
Quy trình công nghệ22 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)84 Watt170 Watt
Tốc độ xử lý texture24.00199.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.384 TFLOPS12.74 TFLOPS
ROPs248
TMUs20112
Tensor Coreskhông có dữ liệu112
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu28
L1 Cachekhông có dữ liệu3.5 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu3 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics P4600 và GeForce RTX 3060 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnIGPPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu242 mm
Độ dàyIGP2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 12-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics P4600 và GeForce RTX 3060: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared12 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared192 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1875 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu360.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics P4600 và GeForce RTX 3060. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics P4600 và GeForce RTX 3060 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.7
OpenGL4.34.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.1.801.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của HD Graphics P4600 và GeForce RTX 3060 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD Graphics P4600 1.45
RTX 3060 40.35
+2683%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD Graphics P4600 605
Mẫu: 6
RTX 3060 16880
+2690%
Mẫu: 3040

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics P4600 và GeForce RTX 3060 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD3−4
−97.2%
107
1440p2−360
+2900%
4K1−240
+3900%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.07
1440pkhông có dữ liệu5.48
4Kkhông có dữ liệu8.23

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 220−230 220−230
Cyberpunk 2077 79 79
Hogwarts Legacy 95−100 95−100
Resident Evil 4 Remake 110−120 110−120

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 220−230 220−230
Cyberpunk 2077 78 78
Far Cry 5 146 146
Fortnite 170−180 170−180
Forza Horizon 4 150−160 150−160
Hogwarts Legacy 95−100 95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 150−160
Valorant 240−250 240−250

Full HD
High

Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 220−230 220−230
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 75 75
Dota 2 156 156
Far Cry 5 135 135
Fortnite 170−180 170−180
Forza Horizon 4 150−160 150−160
Grand Theft Auto V 141 141
Hogwarts Legacy 95−100 95−100
Metro Exodus 81 81
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 179 179
Valorant 240−250 240−250

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Cyberpunk 2077 64 64
Dota 2 147 147
Far Cry 5 127 127
Forza Horizon 4 150−160 150−160
Hogwarts Legacy 56 56
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 87 87
Valorant 240−250 240−250

Full HD
Epic

Fortnite 170−180 170−180

1440p
High

Counter-Strike 2 100−110 100−110
Counter-Strike: Global Offensive 280−290 280−290
Grand Theft Auto V 81 81
Metro Exodus 50 50
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 270−280 270−280

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110 100−110
Cyberpunk 2077 39 39
Far Cry 5 94 94
Forza Horizon 4 110−120 110−120
Hogwarts Legacy 40 40
The Witcher 3: Wild Hunt 72 72

1440p
Epic

Fortnite 110−120 110−120

4K
High

Counter-Strike 2 45−50 45−50
Grand Theft Auto V 82 82
Hogwarts Legacy 24−27 24−27
Metro Exodus 32 32
The Witcher 3: Wild Hunt 65 65
Valorant 250−260 250−260

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70 65−70
Counter-Strike 2 45−50 45−50
Cyberpunk 2077 18 18
Dota 2 115 115
Far Cry 5 48 48
Forza Horizon 4 75−80 75−80
Hogwarts Legacy 22 22
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60 55−60

4K
Epic

Fortnite 55−60 55−60

Vậy HD Graphics P4600 và RTX 3060 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3060 nhanh hơn 3467% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3060 nhanh hơn 2900% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3060 nhanh hơn 3900% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.45 40.35
Mức độ mới 1 Tháng 6 2013 12 Tháng 1 2021
Quy trình công nghệ 22 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 84 Watt 170 Watt

HD Graphics P4600 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 51%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3060: hiệu năng cao hơn 2683%, mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 64%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3060 vì nó vượt trội hơn HD Graphics P4600 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 51 phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics P4600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 40857 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3060 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics P4600 hoặc GeForce RTX 3060, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.