HD Graphics 400 (Braswell) vs Tesla P40

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics 400 (Braswell) và Tesla P40, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD Graphics 400 (Braswell)
2016
0.42
Tesla P40
2016, $5,699
24 GB GDDR5, 250 Watt
27.83
+6526%

P40 vượt qua HD Graphics 400 (Braswell) với mức trọn vẹn là 6526% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics 400 (Braswell) và Tesla P40, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1335233
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu1.02
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu8.61
Kiến trúcGen. 8 (2015−2016)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaBraswellGP102
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 4 2016 (10 năm năm trước)13 Tháng 9 2016 (9 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$5,699

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics 400 (Braswell) và Tesla P40: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics 400 (Braswell) và Tesla P40, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng123840
Tần số nhân320 MHz1303 MHz
Tần số Boost640 MHz1531 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu11,800 million
Quy trình công nghệ14 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu250 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu367.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu11.76 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu96
TMUskhông có dữ liệu240
L1 Cachekhông có dữ liệu1.4 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu3 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics 400 (Braswell) và Tesla P40 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu8-pin EPS

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics 400 (Braswell) và Tesla P40: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64/128 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1808 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu347.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics 400 (Braswell) và Tesla P40. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics 400 (Braswell) và Tesla P40 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.212 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-6.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics 400 (Braswell) và Tesla P40 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD8
−6150%
500−550
+6150%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu11.40

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−6400%
65−70
+6400%
Palworld 3−4
−6233%
190−200
+6233%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−6400%
65−70
+6400%
Forza Horizon 4 4−5
−6400%
260−270
+6400%
Palworld 3−4
−6233%
190−200
+6233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−6329%
450−500
+6329%
Valorant 24−27
−6438%
1700−1750
+6438%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−6233%
950−1000
+6233%
Cyberpunk 2077 1−2
−6400%
65−70
+6400%
Dota 2 10−11
−6400%
650−700
+6400%
Forza Horizon 4 4−5
−6400%
260−270
+6400%
Palworld 3−4
−6233%
190−200
+6233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−6329%
450−500
+6329%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−5733%
350−400
+5733%
Valorant 24−27
−6438%
1700−1750
+6438%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−6400%
65−70
+6400%
Dota 2 10−11
−6400%
650−700
+6400%
Forza Horizon 4 4−5
−6400%
260−270
+6400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−6329%
450−500
+6329%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−5733%
350−400
+5733%
Valorant 24−27
−6438%
1700−1750
+6438%

Full HD
Epic

Palworld 3−4
−6233%
190−200
+6233%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−6400%
130−140
+6400%
Counter-Strike: Global Offensive 1−2
−6400%
65−70
+6400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−6400%
260−270
+6400%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−6400%
65−70
+6400%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−6400%
65−70
+6400%

1440p
Epic

Fortnite 0−1 0−1
Palworld 0−1 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−6233%
950−1000
+6233%
Valorant 5−6
−5900%
300−310
+5900%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−6400%
65−70
+6400%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−6400%
130−140
+6400%

Vậy HD Graphics 400 (Braswell) và Tesla P40 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Tesla P40 nhanh hơn 6150% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.42 27.83
Mức độ mới 1 Tháng 4 2016 13 Tháng 9 2016
Quy trình công nghệ 14 nm 16 nm

HD Graphics 400 (Braswell) có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 14%.

Mặt khác, các ưu điểm của Tesla P40: hiệu năng cao hơn 6526%vàmới hơn 5 tháng.

Chúng tôi khuyên dùng Tesla P40 vì nó vượt trội hơn HD Graphics 400 (Braswell) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là HD Graphics 400 (Braswell) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Tesla P40 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2 260 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics 400 (Braswell) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 214 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla P40 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics 400 (Braswell) hoặc Tesla P40, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.