Graphics 4-Cores iGPU (Arc) vs GeForce RTX 5060

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Graphics 4-Cores iGPU (Arc) và GeForce RTX 5060, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Graphics 4-Cores iGPU (Arc)
2023
9.64

RTX 5060 vượt qua Graphics 4-Cores iGPU (Arc) với mức trọn vẹn là 414% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Graphics 4-Cores iGPU (Arc) và GeForce RTX 5060, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất50570
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 1001
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu100.00
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu26.45
Kiến trúcXe LPG (2023−2025)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaMeteor Lake iGPUGB206
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành14 Tháng 12 2023 (2 năm năm trước)19 Tháng 5 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$299

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Graphics 4-Cores iGPU (Arc) và GeForce RTX 5060: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Graphics 4-Cores iGPU (Arc) và GeForce RTX 5060, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng43840
Tần số nhânkhông có dữ liệu2280 MHz
Tần số Boost1950 MHz2497 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu21,900 million
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu145 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu299.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu19.18 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu48
TMUskhông có dữ liệu120
Tensor Coreskhông có dữ liệu120
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu30
L1 Cachekhông có dữ liệu3.8 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Graphics 4-Cores iGPU (Arc) và GeForce RTX 5060 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 5.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Graphics 4-Cores iGPU (Arc) và GeForce RTX 5060: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Graphics 4-Cores iGPU (Arc) và GeForce RTX 5060. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Graphics 4-Cores iGPU (Arc) và GeForce RTX 5060 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_212 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.4
CUDA-12.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Graphics 4-Cores iGPU (Arc) và GeForce RTX 5060 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Graphics 4-Cores iGPU (Arc) 9.64
RTX 5060 49.58
+414%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Graphics 4-Cores iGPU (Arc) 6776
RTX 5060 46255
+583%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Graphics 4-Cores iGPU (Arc) 5295
RTX 5060 37971
+617%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Graphics 4-Cores iGPU (Arc) 29765
RTX 5060 173106
+482%

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Graphics 4-Cores iGPU (Arc) 295187
RTX 5060 839999
+185%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Graphics 4-Cores iGPU (Arc) và GeForce RTX 5060 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD25
−492%
148
+492%
1440p12−14
−467%
68
+467%
4K9−10
−433%
48
+433%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.02
1440pkhông có dữ liệu4.40
4Kkhông có dữ liệu6.23

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 13
−1915%
260−270
+1915%
Palworld 21−24
−500%
130−140
+500%
Resident Evil 4 Remake 18−20
−653%
140−150
+653%

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
−253%
150−160
+253%
Counter-Strike 2 11
−2282%
260−270
+2282%
Far Cry 5 30−35
−672%
247
+672%
Forza Horizon 4 50
−284%
190−200
+284%
Palworld 21−24
−500%
130−140
+500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−394%
170−180
+394%
Valorant 90−95
−197%
270−280
+197%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
−253%
150−160
+253%
Counter-Strike 2 13
−1915%
260−270
+1915%
Cyberpunk 2077 20−22
−505%
120−130
+505%
Far Cry 5 24
−838%
225
+838%
Fortnite 55−60
−272%
210−220
+272%
Forza Horizon 4 39
−392%
190−200
+392%
Grand Theft Auto V 15
−1100%
180
+1100%
Metro Exodus 18−20
−553%
120−130
+553%
Palworld 21−24
−500%
130−140
+500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−394%
170−180
+394%
Resident Evil 4 Remake 22
−400%
110−120
+400%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−1020%
280
+1020%
Valorant 90−95
−197%
270−280
+197%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
−253%
150−160
+253%
Counter-Strike 2 50−55
−400%
260−270
+400%
Cyberpunk 2077 20−22
−505%
120−130
+505%
Far Cry 5 30−35
−563%
212
+563%
Fortnite 55−60
−400%
290−300
+400%
Forza Horizon 4 30
−540%
190−200
+540%
Palworld 21−24
−378%
110−120
+378%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−394%
170−180
+394%
Resident Evil 4 Remake 18−20
−400%
95−100
+400%
Valorant 90−95
−197%
270−280
+197%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−388%
350−400
+388%
Cyberpunk 2077 8−9
−400%
40−45
+400%
Grand Theft Auto V 12−14
−908%
131
+908%
Metro Exodus 10−12
−600%
75−80
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
−250%
170−180
+250%

1440p
Ultra

Battlefield 5 24−27
−413%
120−130
+413%
Counter-Strike 2 18−20
−400%
90−95
+400%
Far Cry 5 20−22
−620%
144
+620%
Forza Horizon 4 21−24
−565%
150−160
+565%
Palworld 12−14
−400%
65−70
+400%
Resident Evil 4 Remake 10−11
−400%
50−55
+400%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−715%
106
+715%
Valorant 95−100
−410%
500−550
+410%

4K
High

Counter-Strike 2 4−5
−1475%
60−65
+1475%
Cyberpunk 2077 3−4
−367%
14−16
+367%
Grand Theft Auto V 20−22
−520%
124
+520%
Metro Exodus 5−6
−860%
45−50
+860%
Palworld 6−7
−717%
45−50
+717%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−709%
89
+709%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
−592%
80−85
+592%
Counter-Strike 2 4−5
−1475%
60−65
+1475%
Far Cry 5 10−11
−640%
74
+640%
Fortnite 9−10
−400%
45−50
+400%
Forza Horizon 4 16−18
−563%
100−110
+563%
Palworld 6−7
−400%
30−33
+400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−800%
80−85
+800%
Resident Evil 4 Remake 5−6
−380%
24−27
+380%
Valorant 40−45
−400%
220−230
+400%

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 120−130
+0%
120−130
+0%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 120−130
+0%
120−130
+0%
Fortnite 210−220
+0%
210−220
+0%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%

Full HD
Ultra

The Witcher 3: Wild Hunt 142
+0%
142
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 210−220
+0%
210−220
+0%
Palworld 130−140
+0%
130−140
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 60−65
+0%
60−65
+0%

1440p
Epic

Fortnite 130−140
+0%
130−140
+0%
Palworld 80−85
+0%
80−85
+0%

4K
High

Valorant 290−300
+0%
290−300
+0%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 30−33
+0%
30−33
+0%

4K
Epic

Fortnite 70−75
+0%
70−75
+0%
Palworld 45−50
+0%
45−50
+0%

Vậy Graphics 4-Cores iGPU (Arc) và RTX 5060 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5060 nhanh hơn 492% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5060 nhanh hơn 467% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5060 nhanh hơn 433% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RTX 5060 nhanh hơn 2282%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5060 tốt hơn trong 46 các bài kiểm tra (74%)
  • Hòa trong 16 các bài kiểm tra (26%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.64 49.58
Mức độ mới 14 Tháng 12 2023 19 Tháng 5 2025

RTX 5060 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 414%vàLợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5060 vì nó vượt trội hơn Graphics 4-Cores iGPU (Arc) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Graphics 4-Cores iGPU (Arc) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 5060 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.4 49 số phiếu

Hãy đánh giá Graphics 4-Cores iGPU (Arc) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 8191 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5060 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Graphics 4-Cores iGPU (Arc) hoặc GeForce RTX 5060, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.