GeForce4 MX 460 vs GeForce RTX 4070

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce4 MX 460 và GeForce RTX 4070, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GeForce4 MX 460
2002
64 MB DDR
0.01
RTX 4070
2023, $599
12 GB GDDR6X, 200 Watt
64.46
+644500%

RTX 4070 vượt qua MX 460 với mức trọn vẹn là 644500% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce4 MX 460 và GeForce RTX 4070, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất159733
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10061
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu61.91
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu24.97
Kiến trúcCelsius (1999−2005)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaNV17 A3AD104
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 2 2002 (24 năm năm trước)12 Tháng 4 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce4 MX 460 và GeForce RTX 4070: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce4 MX 460 và GeForce RTX 4070, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu5888
Tần số nhân300 MHz1920 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2475 MHz
Số lượng bóng bán dẫn29 million35,800 million
Quy trình công nghệ150 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu200 Watt
Tốc độ xử lý texture1.200455.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu29.15 TFLOPS
ROPs264
TMUs4184
Tensor Coreskhông có dữ liệu184
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu46
L1 Cachekhông có dữ liệu5.8 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu36 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce4 MX 460 và GeForce RTX 4070 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu240 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce4 MX 460 và GeForce RTX 4070: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 MB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ225 MHz1313 MHz
Băng thông bộ nhớ7.2 GB/s504.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce4 MX 460 và GeForce RTX 4070. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce4 MX 460 và GeForce RTX 4070 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX8.012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGL1.34.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce4 MX 460 và GeForce RTX 4070 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce4 MX 460 0.01
RTX 4070 64.46
+644500%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce4 MX 460 4
Mẫu: 3
RTX 4070 26855
+671275%
Mẫu: 20773

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce4 MX 460 và GeForce RTX 4070 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−1198
1440p-0−1104
4K-0−163

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.03
1440pkhông có dữ liệu5.76
4Kkhông có dữ liệu9.51

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 320 320
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Cyberpunk 2077 216 216
Resident Evil 4 Remake 240 240

Full HD
Medium

Atomic Heart 250 250
Battlefield 5 170−180 170−180
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Cyberpunk 2077 174 174
Far Cry 5 249 249
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 250−260 250−260
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 350−400 350−400

Full HD
High

Atomic Heart 148 148
Battlefield 5 170−180 170−180
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 143 143
Far Cry 5 234 234
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 250−260 250−260
Grand Theft Auto V 174 174
Metro Exodus 170 170
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 351 351
Valorant 350−400 350−400

Full HD
Ultra

Battlefield 5 170−180 170−180
Cyberpunk 2077 128 128
Far Cry 5 218 218
Forza Horizon 4 250−260 250−260
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 171 171
Valorant 350−400 350−400

Full HD
Epic

Fortnite 300−350 300−350

1440p
High

Counter-Strike 2 190−200 190−200
Counter-Strike: Global Offensive 500−550 500−550
Grand Theft Auto V 137 137
Metro Exodus 104 104
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 450−500 450−500

1440p
Ultra

Battlefield 5 160−170 160−170
Cyberpunk 2077 81 81
Far Cry 5 173 173
Forza Horizon 4 220−230 220−230
The Witcher 3: Wild Hunt 140 140

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Atomic Heart 60−65 60−65
Counter-Strike 2 85−90 85−90
Grand Theft Auto V 146 146
Metro Exodus 65 65
The Witcher 3: Wild Hunt 117 117
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 120−130 120−130
Counter-Strike 2 85−90 85−90
Cyberpunk 2077 36 36
Far Cry 5 93 93
Forza Horizon 4 170−180 170−180
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 59 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.01 64.46
Mức độ mới 6 Tháng 2 2002 12 Tháng 4 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 64 MB 12 GB
Quy trình công nghệ 150 nm 5 nm

RTX 4070 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 644500%, mới hơn 21 năm , dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 19100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 97%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4070 vì nó vượt trội hơn GeForce4 MX 460 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 12 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce4 MX 460 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 12872 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce4 MX 460 hoặc GeForce RTX 4070, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.