GeForce RTX 6080 vs Xclipse 940 GPU

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 6080 và Xclipse 940 GPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRubin (2026−2027)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaGR203Magellan
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành202731 Tháng 1 2024 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 6080 và Xclipse 940 GPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 6080 và Xclipse 940 GPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10752768
Tần số nhân2300 MHz1095 MHz
Tần số Boost2800 MHzkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ3 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)350 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture940.852.56
Hiệu suất số thực dấu phẩy động60.21 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs11232
TMUs33648
Tensor Cores336không có dữ liệu
Ray Tracing Cores8412
L0 Cachekhông có dữ liệu192 KB
L1 Cache10.5 MB256 KB
L2 Cache64 MB1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 6080 và Xclipse 940 GPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16IGP
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 16-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 6080 và Xclipse 940 GPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR7System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa20 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ320 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1875 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ1.2 TB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 6080 và Xclipse 940 GPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1bPortable Device Dependent
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 6080 và Xclipse 940 GPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)N/A
Shader Model6.9N/A
OpenGL4.6ES 3.2
OpenCL3.03.0
Vulkan1.41.3
CUDA12.0-
DLSS+-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 350 Watt 15 Watt

Xclipse 940 GPU có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 2233%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce RTX 6080 và Xclipse 940 GPU. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 6080 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Xclipse 940 GPU dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 7 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 6080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Xclipse 940 GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 6080 hoặc Xclipse 940 GPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.