GeForce RTX 6080 vs RTX 5090 SE

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 6080 và GeForce RTX 5090 SE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRubin (2026−2027)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGR203GB202
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành20272026 (gần đây)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,499

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 6080 và GeForce RTX 5090 SE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 6080 và GeForce RTX 5090 SE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1075214080
Tần số nhân2300 MHz1740 MHz
Tần số Boost2800 MHz2377 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu92,200 million
Quy trình công nghệ3 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)350 Watt500 Watt
Tốc độ xử lý texture940.81,045.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy động60.21 TFLOPS66.94 TFLOPS
ROPs112160
TMUs336440
Tensor Cores336440
Ray Tracing Cores84110
L1 Cache10.5 MB13.8 MB
L2 Cache64 MB96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 6080 và GeForce RTX 5090 SE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 16-pin1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 6080 và GeForce RTX 5090 SE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR7GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa20 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ320 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1875 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ1.2 TB/s1.34 TB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 6080 và GeForce RTX 5090 SE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 6080 và GeForce RTX 5090 SE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.96.9
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.41.4
CUDA12.012.0
DLSS++

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 20 GB 24 GB
Quy trình công nghệ 3 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 350 Watt 500 Watt

RTX 6080 có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 43%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5090 SE: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 20% .

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce RTX 6080 và GeForce RTX 5090 SE. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 7 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 6080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.5 14 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5090 SE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 6080 hoặc GeForce RTX 5090 SE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.