GeForce RTX 6080 vs Arc A310E

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 6080 và Arc A310E, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRubin (2026−2027)Xe-HPG (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGR203DG2-128
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành2027Tháng 4 2024 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 6080 và Arc A310E: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 6080 và Arc A310E, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10752768
Tần số nhân2300 MHz2000 MHz
Tần số Boost2800 MHz2000 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu7,200 million
Quy trình công nghệ3 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)350 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture940.864.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động60.21 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs11216
TMUs33632
Tensor Cores336không có dữ liệu
Ray Tracing Cores846
L1 Cache10.5 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache64 MB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 6080 và Arc A310E với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 16-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 6080 và Arc A310E: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa20 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ320 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1875 MHz1937 MHz
Băng thông bộ nhớ1.2 TB/s124.0 GB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 6080 và Arc A310E. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b4x mini-DisplayPort 2.0
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 6080 và Arc A310E hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.96.6
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.41.4
CUDA12.0-
DLSS+-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 20 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 3 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 350 Watt 75 Watt

RTX 6080 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 400% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc A310E: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 367%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce RTX 6080 và Arc A310E. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 7 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 6080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Arc A310E theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 6080 hoặc Arc A310E, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.