GeForce RTX 5090 SE vs Radeon RX 9050 4 GB

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 5090 SE và Radeon RX 9050 4 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcBlackwell 2.0 (2025−2026)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGB202Navi 44
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành2026 (gần đây)28 Tháng 7 2026 (gần đây)
Giá tại thời điểm phát hành$1,499 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 5090 SE và Radeon RX 9050 4 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 5090 SE và Radeon RX 9050 4 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng140801024
Tần số nhân1740 MHz1700 MHz
Tần số Boost2377 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn92,200 million29,700 million
Quy trình công nghệ5 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)500 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture1,045.9166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động66.94 TFLOPS10.65 TFLOPS
ROPs16064
TMUs44064
Tensor Cores440không có dữ liệu
Ray Tracing Cores11016
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache13.8 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache96 MB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 5090 SE và Radeon RX 9050 4 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 16-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 5090 SE và Radeon RX 9050 4 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ1.34 TB/s144.0 GB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 5090 SE và Radeon RX 9050 4 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 5090 SE và Radeon RX 9050 4 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.96.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.41.4
CUDA12.0-
DLSS+-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 24 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 5 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 500 Watt 92 Watt

RTX 5090 SE có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050 4 GB: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 25%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 443%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce RTX 5090 SE và Radeon RX 9050 4 GB. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.5 14 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5090 SE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.8 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 4 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 5090 SE hoặc Radeon RX 9050 4 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.