GeForce RTX 5070 Mobile vs Radeon RX 9070 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 5070 Mobile và Radeon RX 9070 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 5070 Mobile
2025
8 GB GDDR7, 50 Watt
45.75
RX 9070 XT
2025, $599
16 GB GDDR6, 304 Watt
64.36
+40.7%

9070 XT vượt qua RTX 5070 Mobile với mức quan trọng là 41% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 5070 Mobile và Radeon RX 9070 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8932
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10018
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu63.83
Hiệu quả năng lượng71.3016.50
Kiến trúcBlackwell 2.0 (2025−2026)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGB206Navi 48
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 4 2025 (1 năm năm trước)6 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 5070 Mobile và Radeon RX 9070 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 5070 Mobile và Radeon RX 9070 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng46084096
Tần số nhân907 MHz1660 MHz
Tần số Boost1425 MHz2970 MHz
Số lượng bóng bán dẫn21.9 billion53,900 million
Quy trình công nghệ5 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt304 Watt
Tốc độ xử lý texture205.2760.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu48.66 TFLOPS
ROPs48128
TMUs144256
Tensor Cores144128
Ray Tracing Cores3664
L0 Cachekhông có dữ liệu1 MB
L1 Cache4.5 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache32 MB8 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 5070 Mobile và Radeon RX 9070 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 5070 Mobile và Radeon RX 9070 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz2518 MHz
Băng thông bộ nhớ384.0 GB/s644.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 5070 Mobile và Radeon RX 9070 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 5070 Mobile và Radeon RX 9070 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.96.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.41.4
CUDA12.0-
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 5070 Mobile và Radeon RX 9070 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 5070 Mobile 45.75
RX 9070 XT 64.36
+40.7%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 5070 Mobile 19141
Mẫu: 3764
RX 9070 XT 26926
+40.7%
Mẫu: 18413

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX 5070 Mobile 45405
RX 9070 XT 98912
+118%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX 5070 Mobile 36212
RX 9070 XT 62189
+71.7%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX 5070 Mobile 159690
+5.3%
RX 9070 XT 151649

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 5070 Mobile và Radeon RX 9070 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD117206
+76.1%
1440p69116
+68.1%
4K4073
+82.5%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.91
1440pkhông có dữ liệu5.16
4Kkhông có dữ liệu8.21

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 140−150 200−210
+40.6%
Counter-Strike 2 240−250 300−350
+25%
Cyberpunk 2077 110−120 160−170
+46.8%

Full HD
Medium

Atomic Heart 140−150 200−210
+40.6%
Battlefield 5 140−150 170−180
+19%
Counter-Strike 2 222 300−350
+39.6%
Cyberpunk 2077 110−120 160−170
+46.8%
Far Cry 5 140−150 296
+103%
Fortnite 190−200 300−350
+52.5%
Forza Horizon 4 170−180 250−260
+44.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 170−180
+2.4%
Valorant 260−270 350−400
+43.1%

Full HD
High

Atomic Heart 140−150 200−210
+40.6%
Battlefield 5 140−150 170−180
+19%
Counter-Strike 2 163 300−350
+90.2%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 110−120 160−170
+46.8%
Far Cry 5 140−150 285
+95.2%
Far Cry 6 130−140 265
+97.8%
Fortnite 190−200 300−350
+52.5%
Forza Horizon 4 170−180 250−260
+44.4%
Grand Theft Auto V 155 170−180
+9.7%
Metro Exodus 110−120 160−170
+46.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 170−180
+2.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 170−180 497
+179%
Valorant 642
+68.1%
350−400

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150 170−180
+19%
Cyberpunk 2077 110−120 160−170
+46.8%
Far Cry 5 140−150 270
+84.9%
Forza Horizon 4 170−180 250−260
+44.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 170−180
+2.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 105 257
+145%

Full HD
Epic

Fortnite 190−200 300−350
+52.5%

1440p
High

Counter-Strike 2 115 190−200
+73%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350 500−550
+54.5%
Far Cry 6 90−95 210
+131%
Grand Theft Auto V 119 130−140
+16.8%
Metro Exodus 70−75 110−120
+54.9%
Valorant 397 450−500
+15.4%

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120 160−170
+42.6%
Cyberpunk 2077 55−60 90−95
+60.3%
Far Cry 5 110−120 260
+126%
Forza Horizon 4 130−140 220−230
+59%
The Witcher 3: Wild Hunt 95−100 197
+105%

1440p
Epic

Fortnite 120−130 150−160
+18.9%

4K
High

Counter-Strike 2 55−60 85−90
+56.1%
Far Cry 6 40−45 126
+193%
Grand Theft Auto V 119 160−170
+34.5%
Metro Exodus 40−45 70−75
+61.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80 168
+115%
Valorant 280−290 300−350
+13.2%

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80 120−130
+57.9%
Cyberpunk 2077 27−30 45−50
+66.7%
Far Cry 5 65−70 152
+134%
Forza Horizon 4 95−100 170−180
+81.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75 95−100
+35.2%

4K
Epic

Fortnite 65−70 75−80
+21.5%

Full HD
Ultra

Valorant 350−400 350−400

1440p
High

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180

4K
High

Atomic Heart 60−65 60−65

4K
Ultra

Counter-Strike 2 85−90 85−90

Vậy RTX 5070 Mobile và RX 9070 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9070 XT nhanh hơn 76% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9070 XT nhanh hơn 68% ở độ phân giải 1440p
  • RX 9070 XT nhanh hơn 83% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RTX 5070 Mobile nhanh hơn 68%.
  • Trong Far Cry 6, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 9070 XT nhanh hơn 193%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5070 Mobile tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • RX 9070 XT tốt hơn trong 55 các bài kiểm tra (90%)
  • Hòa trong 5 các bài kiểm tra (8%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 45.75 64.36
Mức độ mới 15 Tháng 4 2025 6 Tháng 3 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 5 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 304 Watt

RTX 5070 Mobile có các ưu điểm sau: mới hơn 1 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 84%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9070 XT: hiệu năng cao hơn 41%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9070 XT vì nó vượt trội hơn GeForce RTX 5070 Mobile trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 5070 Mobile được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 9070 XT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 553 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5070 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 3959 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9070 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 5070 Mobile hoặc Radeon RX 9070 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.