GeForce RTX 5050 vs Radeon RX 9070 GRE

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 5050 và Radeon RX 9070 GRE, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 5050
2025, $249
8 GB GDDR6, 130 Watt
40.08
RX 9070 GRE
2025, $549
12 GB GDDR6, 220 Watt
56.10
+40%

9070 GRE vượt qua RTX 5050 với mức quan trọng là 40% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 5050 và Radeon RX 9070 GRE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất12150
Vị trí theo mức độ phổ biến17không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất97.6260.89
Hiệu quả năng lượng24.0019.85
Kiến trúcBlackwell 2.0 (2025−2026)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGB207Navi 48
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 7 2025 (1 năm năm trước)8 Tháng 5 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$249 $549

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 5050 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 60% so với RX 9070 GRE.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 5050 và Radeon RX 9070 GRE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 5050 và Radeon RX 9070 GRE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25603072
Tần số nhân2317 MHz1420 MHz
Tần số Boost2572 MHz2790 MHz
Số lượng bóng bán dẫn16,900 million53,900 million
Quy trình công nghệ5 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)130 Watt220 Watt
Tốc độ xử lý texture205.8535.7
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu34.28 TFLOPS
ROPs3296
TMUs80192
Tensor Cores8096
Ray Tracing Cores2048
L0 Cachekhông có dữ liệu768 KB
L1 Cache2.5 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache24 MB8 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 5050 và Radeon RX 9070 GRE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 5.0 x8PCIe 5.0 x16
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 5050 và Radeon RX 9070 GRE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ2500 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ320.0 GB/s432.0 GB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 5050 và Radeon RX 9070 GRE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 5050 và Radeon RX 9070 GRE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.96.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.41.4
CUDA12.0-
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 5050 và Radeon RX 9070 GRE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 5050 40.08
RX 9070 GRE 56.10
+40%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 5050 16769
Mẫu: 2925
RX 9070 GRE 23470
+40%
Mẫu: 192

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 5050 và Radeon RX 9070 GRE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD110−120160
+45.5%
1440p60−6585
+41.7%
4K40−4557
+42.5%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.26
+34%
3.43
1440p4.15
+35.7%
6.46
4K6.23
+35.4%
9.63
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5050 thấp hơn 34% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5050 thấp hơn 36% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5050 thấp hơn 35% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 170−180 170−180
Counter-Strike 2 280−290 280−290
Cyberpunk 2077 140−150 140−150
Resident Evil 4 Remake 160−170 160−170

Full HD
Medium

Atomic Heart 170−180 170−180
Battlefield 5 160−170 160−170
Counter-Strike 2 280−290 280−290
Cyberpunk 2077 140−150 140−150
Far Cry 5 170−180 170−180
Fortnite 250−260 250−260
Forza Horizon 4 210−220 210−220
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 300−350 300−350

Full HD
High

Atomic Heart 170−180 170−180
Battlefield 5 160−170 160−170
Counter-Strike 2 280−290 280−290
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 140−150 140−150
Far Cry 5 170−180 170−180
Fortnite 250−260 250−260
Forza Horizon 4 210−220 210−220
Grand Theft Auto V 160−170 160−170
Metro Exodus 140−150 140−150
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 364 364
Valorant 300−350 300−350

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160−170 160−170
Cyberpunk 2077 140−150 140−150
Far Cry 5 170−180 170−180
Forza Horizon 4 210−220 210−220
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 197 197

Full HD
Epic

Fortnite 250−260 250−260

1440p
High

Counter-Strike 2 160−170 160−170
Counter-Strike: Global Offensive 400−450 400−450
Grand Theft Auto V 120−130 120−130
Metro Exodus 90−95 90−95
Valorant 350−400 350−400

1440p
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Cyberpunk 2077 75−80 75−80
Far Cry 5 140−150 140−150
Forza Horizon 4 180−190 180−190
The Witcher 3: Wild Hunt 142 142

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Counter-Strike 2 70−75 70−75
Grand Theft Auto V 130−140 130−140
Metro Exodus 55−60 55−60
The Witcher 3: Wild Hunt 113 113
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 95−100 95−100
Cyberpunk 2077 35−40 35−40
Far Cry 5 85−90 85−90
Forza Horizon 4 130−140 130−140
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy RTX 5050 và RX 9070 GRE cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9070 GRE nhanh hơn 45% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9070 GRE nhanh hơn 42% ở độ phân giải 1440p
  • RX 9070 GRE nhanh hơn 43% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 55 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.08 56.10
Mức độ mới 1 Tháng 7 2025 8 Tháng 5 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 5 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 130 Watt 220 Watt

RTX 5050 có các ưu điểm sau: mới hơn 1 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 41%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9070 GRE: hiệu năng cao hơn 40%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9070 GRE vì nó vượt trội hơn GeForce RTX 5050 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 2316 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 116 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9070 GRE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 5050 hoặc Radeon RX 9070 GRE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.