GeForce RTX 5050 vs RTX 5080 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 5050 và GeForce RTX 5080 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 5050
2025, $249
8 GB GDDR6, 130 Watt
40.17

RTX 5080 Mobile vượt qua RTX 5050 với mức ấn tượng là 57% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 5050 và GeForce RTX 5080 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất12140
Vị trí theo mức độ phổ biến17không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất97.62không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng24.0061.17
Kiến trúcBlackwell 2.0 (2025−2026)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGB207GB203
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 7 2025 (1 năm năm trước)2 Tháng 4 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$249 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 5050 và GeForce RTX 5080 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 5050 và GeForce RTX 5080 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25607680
Tần số nhân2317 MHz975 MHz
Tần số Boost2572 MHz1500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn16,900 million45,600 million
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)130 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture205.8360.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu23.04 TFLOPS
ROPs3296
TMUs80240
Tensor Cores80240
Ray Tracing Cores2060
L1 Cache2.5 MB7.5 MB
L2 Cache24 MB48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 5050 và GeForce RTX 5080 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 5.0 x8PCIe 5.0 x16
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 5050 và GeForce RTX 5080 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2500 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ320.0 GB/s896.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 5050 và GeForce RTX 5080 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1bPortable Device Dependent
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 5050 và GeForce RTX 5080 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.96.9
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.41.4
CUDA12.012.0
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 5050 và GeForce RTX 5080 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 5050 40.17
RTX 5080 Mobile 63.00
+56.8%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 5050 16769
Mẫu: 2922
RTX 5080 Mobile 26300
+56.8%
Mẫu: 2335

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 5050 và GeForce RTX 5080 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD90−95
−37.5%
144
1440p55−6093
+69.1%
4K35−4056
+60%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.77không có dữ liệu
1440p4.53không có dữ liệu
4K7.11không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 190−200 190−200
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Cyberpunk 2077 150−160 150−160
Resident Evil 4 Remake 190−200 190−200

Full HD
Medium

Atomic Heart 190−200 190−200
Battlefield 5 170−180 170−180
Counter-Strike 2 345 345
Cyberpunk 2077 150−160 150−160
Far Cry 5 190−200 190−200
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 240−250 240−250
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 350−400 350−400

Full HD
High

Atomic Heart 190−200 190−200
Battlefield 5 170−180 170−180
Counter-Strike 2 273 273
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 150−160 150−160
Far Cry 5 190−200 190−200
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 240−250 240−250
Grand Theft Auto V 167 167
Metro Exodus 160−170 160−170
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 419 419
Valorant 350−400 350−400

Full HD
Ultra

Battlefield 5 170−180 170−180
Cyberpunk 2077 150−160 150−160
Far Cry 5 190−200 190−200
Forza Horizon 4 240−250 240−250
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 205 205

Full HD
Epic

Fortnite 300−350 300−350

1440p
High

Counter-Strike 2 205 205
Counter-Strike: Global Offensive 450−500 450−500
Grand Theft Auto V 148 148
Metro Exodus 100−110 100−110
Valorant 400−450 400−450

1440p
Ultra

Battlefield 5 150−160 150−160
Cyberpunk 2077 90−95 90−95
Far Cry 5 160−170 160−170
Forza Horizon 4 210−220 210−220
The Witcher 3: Wild Hunt 168 168

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Counter-Strike 2 85−90 85−90
Grand Theft Auto V 178 178
Metro Exodus 65−70 65−70
The Witcher 3: Wild Hunt 150 150
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 110−120 110−120
Cyberpunk 2077 40−45 40−45
Far Cry 5 100−110 100−110
Forza Horizon 4 160−170 160−170
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy RTX 5050 và RTX 5080 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5080 Mobile nhanh hơn 60% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5080 Mobile nhanh hơn 69% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5080 Mobile nhanh hơn 60% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 55 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.17 63.00
Mức độ mới 1 Tháng 7 2025 2 Tháng 4 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 16 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 130 Watt 80 Watt

RTX 5050 có các ưu điểm sau: mới hơn 2 tháng.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5080 Mobile: hiệu năng cao hơn 57%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 38%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5080 Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce RTX 5050 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 5050 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce RTX 5080 Mobile dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 2316 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 280 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5080 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 5050 hoặc GeForce RTX 5080 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.