GeForce RTX 5050 Mobile vs Arc B570

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 5050 Mobile và Arc B570, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 5050 Mobile
2025
8 GB GDDR7, 50 Watt
33.67

B570 chỉ vượt qua RTX 5050 Mobile với 1% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 5050 Mobile và Arc B570, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất176172
Vị trí theo mức độ phổ biến82không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu86.17
Hiệu quả năng lượng52.0817.48
Kiến trúcBlackwell 2.0 (2025−2026)Xe2-HPG (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGB207BMG-G21
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành24 Tháng 6 2025 (1 năm năm trước)16 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$219

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 5050 Mobile và Arc B570: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 5050 Mobile và Arc B570, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25602304
Tần số nhân1020 MHz2500 MHz
Tần số Boost1500 MHz2500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn16,900 million19,600 million
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt150 Watt
Tốc độ xử lý texture120.0360.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.68 TFLOPS11.52 TFLOPS
ROPs3280
TMUs80144
Tensor Cores80144
Ray Tracing Cores2018
L1 Cache2.5 MB4.5 MB
L2 Cache32 MB9 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 5050 Mobile và Arc B570 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 5.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu272 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 5050 Mobile và Arc B570: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR7GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB10 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit160 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz2375 MHz
Băng thông bộ nhớ384.0 GB/s380.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 5050 Mobile và Arc B570. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 5050 Mobile và Arc B570 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.6
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.41.4
CUDA12.0-
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 5050 Mobile và Arc B570 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 5050 Mobile 33.67
Arc B570 33.88
+0.6%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 5050 Mobile 14029
Mẫu: 2179
Arc B570 14113
+0.6%
Mẫu: 466

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 5050 Mobile và Arc B570 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD75
+0%
75−80
+0%
1440p41
+2.5%
40−45
−2.5%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.92
1440pkhông có dữ liệu5.48

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 190−200
+0%
190−200
+0%
Cyberpunk 2077 75−80
+4%
75−80
−4%
Palworld 85−90
+4.7%
85−90
−4.7%
Resident Evil 4 Remake 85−90
+3.5%
85−90
−3.5%

Full HD
Medium

Battlefield 5 120−130
+1.7%
120−130
−1.7%
Counter-Strike 2 190−200
+0%
190−200
+0%
Cyberpunk 2077 75−80
+4%
75−80
−4%
Far Cry 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Fortnite 150−160
+1.3%
150−160
−1.3%
Forza Horizon 4 130−140
+1.5%
130−140
−1.5%
Palworld 85−90
+4.7%
85−90
−4.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+4.6%
130−140
−4.6%
Valorant 200−210
+3.5%
200−210
−3.5%

Full HD
High

Battlefield 5 120−130
+1.7%
120−130
−1.7%
Counter-Strike 2 190−200
+0%
190−200
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+3%
270−280
−3%
Cyberpunk 2077 75−80
+4%
75−80
−4%
Far Cry 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Fortnite 150−160
+1.3%
150−160
−1.3%
Forza Horizon 4 130−140
+1.5%
130−140
−1.5%
Grand Theft Auto V 137
+5.4%
130−140
−5.4%
Metro Exodus 75−80
+5.3%
75−80
−5.3%
Palworld 85−90
+4.7%
85−90
−4.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+4.6%
130−140
−4.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 110−120
+4.5%
110−120
−4.5%
Valorant 200−210
+3.5%
200−210
−3.5%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 120−130
+1.7%
120−130
−1.7%
Cyberpunk 2077 75−80
+4%
75−80
−4%
Far Cry 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 4 130−140
+1.5%
130−140
−1.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+4.6%
130−140
−4.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 110−120
+4.5%
110−120
−4.5%

Full HD
Epic

Fortnite 150−160
+1.3%
150−160
−1.3%
Palworld 85−90
+4.7%
85−90
−4.7%

1440p
High

Counter-Strike 2 80−85
+2.5%
80−85
−2.5%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+3.5%
230−240
−3.5%
Grand Theft Auto V 95
+0%
95−100
+0%
Metro Exodus 45−50
+8.9%
45−50
−8.9%
Valorant 230−240
−0.4%
240−250
+0.4%

1440p
Ultra

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Cyberpunk 2077 35−40
+8.6%
35−40
−8.6%
Far Cry 5 80−85
+2.5%
80−85
−2.5%
Forza Horizon 4 90−95
+4.4%
90−95
−4.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 60−65
+3.3%
60−65
−3.3%

1440p
Epic

Fortnite 85−90
+3.5%
85−90
−3.5%
Palworld 50−55
+0%
50−55
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 35−40
+8.6%
35−40
−8.6%
Grand Theft Auto V 70−75
+1.4%
70−75
−1.4%
Metro Exodus 30−33
+0%
30−33
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+6%
50−55
−6%
Valorant 200−210
+3%
200−210
−3%

4K
Ultra

Battlefield 5 50−55
+8%
50−55
−8%
Cyberpunk 2077 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
Far Cry 5 40−45
+7.5%
40−45
−7.5%
Forza Horizon 4 60−65
+3.3%
60−65
−3.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+5%
40−45
−5%

4K
Epic

Fortnite 40−45
+5%
40−45
−5%
Palworld 30−33
+0%
30−33
+0%

Vậy RTX 5050 Mobile và Arc B570 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5050 Mobile nhanh hơn 3% ở độ phân giải 1440p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 33.67 33.88
Mức độ mới 24 Tháng 6 2025 16 Tháng 1 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 10 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 150 Watt

RTX 5050 Mobile có các ưu điểm sau: mới hơn 5 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 200%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc B570: hiệu năng cao hơn 1%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 25% .

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 5050 Mobile và Arc B570 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 5050 Mobile được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Arc B570 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 465 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5050 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 217 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B570 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 5050 Mobile hoặc Arc B570, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.