GeForce RTX 4090 vs RTX 5880 Ada Generation

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 4090 và RTX 5880 Ada Generation, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 4090
2022, $1,599
24 GB GDDR6X, 450 Watt
91.30
+51.6%
RTX 5880 Ada Generation
2024
48 GB GDDR6, 285 Watt
60.24

RTX 4090 vượt qua RTX 5880 Ada Generation với mức ấn tượng là 52% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 4090 và RTX 5880 Ada Generation, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất344
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất30.91không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng15.7316.39
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaAD102AD102
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành20 Tháng 9 2022 (4 năm năm trước)5 Tháng 1 2024 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,599 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 4090 và RTX 5880 Ada Generation: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 4090 và RTX 5880 Ada Generation, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1638414080
Tần số nhân2235 MHz975 MHz
Tần số Boost2520 MHz2460 MHz
Số lượng bóng bán dẫn76,300 million76.3 billion
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)450 Watt285 Watt
Tốc độ xử lý texture1,290.21,082.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động82.58 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs176176
TMUs512440
Tensor Cores512440
Ray Tracing Cores128110
L1 Cache16 MB13.8 MB
L2 Cache72 MB72 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 4090 và RTX 5880 Ada Generation với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài304 mm267 mm
Độ dày3-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 16-pin1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 4090 và RTX 5880 Ada Generation: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GB48 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1313 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ1.01 TB/s864.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 4090 và RTX 5880 Ada Generation. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a4x DisplayPort 1.4a
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 4090 và RTX 5880 Ada Generation hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.9
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.41.4
CUDA8.98.9
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 4090 và RTX 5880 Ada Generation trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 4090 91.30
+51.6%
RTX 5880 Ada Generation 60.24

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 4090 38035
+51.6%
Mẫu: 22600
RTX 5880 Ada Generation 25095
Mẫu: 8

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 4090 và RTX 5880 Ada Generation trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD246
+53.8%
160−170
1440p184
+53.3%
120−130
4K13485−90
−36.6%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p6.50không có dữ liệu
1440p8.69không có dữ liệu
4K11.93không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 324
+54.3%
210−220
Counter-Strike 2 351
+52.6%
230−240
Cyberpunk 2077 227
+62.1%
140−150
Resident Evil 4 Remake 351
+52.6%
230−240

Full HD
Medium

Atomic Heart 265
+55.9%
170−180
Battlefield 5 190−200
+64.2%
120−130
Counter-Strike 2 340
+54.5%
220−230
Cyberpunk 2077 224
+60%
140−150
Far Cry 5 209
+60.8%
130−140
Fortnite 300−350
+58.9%
190−200
Forza Horizon 4 300−350
+56.4%
220−230
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+57.3%
110−120
Valorant 650−700
+68.5%
400−450

Full HD
High

Atomic Heart 234
+56%
150−160
Battlefield 5 190−200
+64.2%
120−130
Counter-Strike 2 340
+54.5%
220−230
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+54.4%
180−190
Cyberpunk 2077 215
+53.6%
140−150
Dota 2 253
+58.1%
160−170
Far Cry 5 201
+54.6%
130−140
Fortnite 300−350
+58.9%
190−200
Forza Horizon 4 300−350
+56.4%
220−230
Grand Theft Auto V 174
+58.2%
110−120
Metro Exodus 230
+53.3%
150−160
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+57.3%
110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 578
+65.1%
350−400
Valorant 650−700
+68.5%
400−450

Full HD
Ultra

Battlefield 5 190−200
+64.2%
120−130
Cyberpunk 2077 211
+62.3%
130−140
Dota 2 224
+60%
140−150
Far Cry 5 187
+55.8%
120−130
Forza Horizon 4 300−350
+56.4%
220−230
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+57.3%
110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 305
+52.5%
200−210
Valorant 680
+70%
400−450

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+58.9%
190−200

1440p
High

Counter-Strike 2 312
+56%
200−210
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+72%
300−310
Grand Theft Auto V 162
+62%
100−105
Metro Exodus 180
+63.6%
110−120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+59.1%
110−120
Valorant 450−500
+61.7%
300−310

1440p
Ultra

Battlefield 5 190−200
+63.3%
120−130
Cyberpunk 2077 159
+59%
100−105
Far Cry 5 187
+55.8%
120−130
Forza Horizon 4 300−350
+53%
200−210
The Witcher 3: Wild Hunt 262
+54.1%
170−180

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+58.9%
95−100

4K
High

Atomic Heart 102
+56.9%
65−70
Counter-Strike 2 166
+66%
100−105
Grand Theft Auto V 187
+55.8%
120−130
Metro Exodus 137
+52.2%
90−95
The Witcher 3: Wild Hunt 281
+56.1%
180−190
Valorant 300−350
+59%
200−210

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140
+60%
85−90
Counter-Strike 2 140−150
+56.8%
95−100
Cyberpunk 2077 81
+62%
50−55
Dota 2 227
+62.1%
140−150
Far Cry 5 170
+54.5%
110−120
Forza Horizon 4 300−350
+52.5%
200−210
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+60%
60−65

4K
Epic

Fortnite 75−80
+58%
50−55

Vậy RTX 4090 và RTX 5880 Ada Generation cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4090 nhanh hơn 54% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4090 nhanh hơn 53% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4090 nhanh hơn 58% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 91.30 60.24
Mức độ mới 20 Tháng 9 2022 5 Tháng 1 2024
Dung lượng bộ nhớ tối đa 24 GB 48 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 450 Watt 285 Watt

RTX 4090 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 52%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5880 Ada Generation: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 37%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4090 vì nó vượt trội hơn RTX 5880 Ada Generation trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 4090 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi RTX 5880 Ada Generation dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 18241 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4090 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 24 các phiếu

Hãy đánh giá RTX 5880 Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 4090 hoặc RTX 5880 Ada Generation, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.