GeForce RTX 4090 Mobile vs RTX 5000 Ada Generation

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 4090 Mobile và RTX 5000 Ada Generation, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 4090 Mobile
2023
16 GB GDDR6, 120 Watt
64.75
RTX 5000 Ada Generation
2023
32 GB GDDR6, 250 Watt
74.23
+14.6%

RTX 5000 Ada Generation vượt qua RTX 4090 Mobile với mức vừa phải là 15% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 4090 Mobile và RTX 5000 Ada Generation, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3016
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng41.9123.06
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaAD103AD102
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành3 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)9 Tháng 8 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 4090 Mobile và RTX 5000 Ada Generation: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 4090 Mobile và RTX 5000 Ada Generation, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng972812800
Tần số nhân1335 MHz1155 MHz
Tần số Boost1695 MHz2550 MHz
Số lượng bóng bán dẫn45,900 million76,300 million
Quy trình công nghệ4 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture515.31,020
Hiệu suất số thực dấu phẩy động32.98 TFLOPS65.28 TFLOPS
ROPs112176
TMUs304400
Tensor Cores304400
Ray Tracing Cores76100
L1 Cache9.5 MB12.5 MB
L2 Cache64 MB72 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 4090 Mobile và RTX 5000 Ada Generation với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 4090 Mobile và RTX 5000 Ada Generation: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ576.0 GB/s576.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 4090 Mobile và RTX 5000 Ada Generation. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent4x DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 4090 Mobile và RTX 5000 Ada Generation hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.3
CUDA8.98.9
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 4090 Mobile và RTX 5000 Ada Generation trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 4090 Mobile 64.75
RTX 5000 Ada Generation 74.23
+14.6%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 4090 Mobile 27031
Mẫu: 3306
RTX 5000 Ada Generation 30988
+14.6%
Mẫu: 230

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 4090 Mobile và RTX 5000 Ada Generation trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD167190−200
+13.8%
1440p126140−150
+11.1%
4K7785−90
+10.4%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 211 240−250
+13.7%
Counter-Strike 2 300−350 350−400
+12.5%
Cyberpunk 2077 147 160−170
+8.8%
Resident Evil 4 Remake 218 240−250
+10.1%

Full HD
Medium

Atomic Heart 174 190−200
+9.2%
Battlefield 5 170−180 200−210
+14.3%
Counter-Strike 2 240 270−280
+12.5%
Cyberpunk 2077 142 160−170
+12.7%
Far Cry 5 173 190−200
+9.8%
Fortnite 300−350
+0.7%
300−310
Forza Horizon 4 250−260 290−300
+12.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 190−200
+9.8%
Valorant 350−400 400−450
+4.4%

Full HD
High

Atomic Heart 167 190−200
+13.8%
Battlefield 5 170−180 200−210
+14.3%
Counter-Strike 2 214 240−250
+12.1%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 300−310
+7.9%
Cyberpunk 2077 133 150−160
+12.8%
Dota 2 199 220−230
+10.6%
Far Cry 5 167 190−200
+13.8%
Fortnite 300−350
+0.7%
300−310
Forza Horizon 4 250−260 290−300
+12.4%
Grand Theft Auto V 162 180−190
+11.1%
Metro Exodus 156 170−180
+9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 190−200
+9.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 394 450−500
+14.2%
Valorant 350−400 400−450
+4.4%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 170−180 200−210
+14.3%
Cyberpunk 2077 128 140−150
+9.4%
Dota 2 187 210−220
+12.3%
Far Cry 5 158 180−190
+13.9%
Forza Horizon 4 250−260 290−300
+12.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 190−200
+9.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 204 230−240
+12.7%
Valorant 350−400 400−450
+4.4%

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+0.7%
300−310

1440p
High

Counter-Strike 2 173 190−200
+9.8%
Counter-Strike: Global Offensive 516 550−600
+6.6%
Grand Theft Auto V 138 150−160
+8.7%
Metro Exodus 117 130−140
+11.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 200−210
+14.3%
Valorant 485 550−600
+13.4%

1440p
Ultra

Battlefield 5 160−170 180−190
+9.1%
Cyberpunk 2077 95 100−105
+5.3%
Far Cry 5 151 170−180
+12.6%
Forza Horizon 4 220−230 250−260
+12.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 164 180−190
+9.8%

1440p
Epic

Fortnite 150−160 170−180
+12.6%

4K
High

Atomic Heart 60−65 65−70
+8.3%
Counter-Strike 2 88 100−105
+13.6%
Counter-Strike: Global Offensive 314 350−400
+11.5%
Grand Theft Auto V 172 190−200
+10.5%
Metro Exodus 82 90−95
+9.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 150 170−180
+13.3%
Valorant 300−350 350−400
+10.1%

4K
Ultra

Battlefield 5 120−130 130−140
+7.4%
Counter-Strike 2 90−95 100−105
+11.1%
Cyberpunk 2077 48 55−60
+14.6%
Dota 2 179 200−210
+11.7%
Far Cry 5 107 120−130
+12.1%
Forza Horizon 4 170−180 190−200
+9.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 110−120
+14.6%

4K
Epic

Fortnite 75−80 90−95
+13.9%

Vậy RTX 4090 Mobile và RTX 5000 Ada Generation cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5000 Ada Generation nhanh hơn 14% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5000 Ada Generation nhanh hơn 11% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5000 Ada Generation nhanh hơn 10% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 64.75 74.23
Mức độ mới 3 Tháng 1 2023 9 Tháng 8 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 32 GB
Quy trình công nghệ 4 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 120 Watt 250 Watt

RTX 4090 Mobile có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 52%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5000 Ada Generation: hiệu năng cao hơn 15%, mới hơn 7 thángvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Chúng tôi khuyên dùng RTX 5000 Ada Generation vì nó vượt trội hơn GeForce RTX 4090 Mobile trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 4090 Mobile được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX 5000 Ada Generation dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 919 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4090 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 95 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 5000 Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 4090 Mobile hoặc RTX 5000 Ada Generation, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.