GeForce RTX 4090 D vs Arc Pro B70

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 4090 D và Arc Pro B70, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 4090 D
2023, $1,599
24 GB GDDR6X, 425 Watt
73.04
+60.7%

RTX 4090 D vượt qua Pro B70 với mức ấn tượng là 61% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 4090 D và Arc Pro B70, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1591
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất25.0327.56
Hiệu quả năng lượng13.2915.28
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)Xe2-HPG (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaAD102BMG-G31
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành28 Tháng 12 2023 (2 năm năm trước)26 Tháng 3 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,599 $949

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Arc Pro B70 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 10% so với RTX 4090 D.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 4090 D và Arc Pro B70: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 4090 D và Arc Pro B70, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng145924096
Tần số nhân2280 MHz2280 MHz
Tần số Boost2520 MHz2800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn76,300 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)425 Watt230 Watt
Tốc độ xử lý texture1,149716.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động73.54 TFLOPS22.94 TFLOPS
ROPs176128
TMUs456256
Tensor Cores456không có dữ liệu
Ray Tracing Cores11432
L1 Cache14.3 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache72 MB16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 4090 D và Arc Pro B70 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài304 mm267 mm
Độ dày3-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 16-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 4090 D và Arc Pro B70: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1313 MHz2375 MHz
Băng thông bộ nhớ1,008 GB/s608.0 GB/s
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 4090 D và Arc Pro B70. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 4090 D và Arc Pro B70 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.6
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.4
CUDA8.9-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 4090 D và Arc Pro B70 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 4090 D 73.04
+60.7%
Arc Pro B70 45.44

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 4090 D 30429
+60.7%
Mẫu: 33
Arc Pro B70 18932
Mẫu: 21

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 4090 D và Arc Pro B70 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 73.04 45.44
Mức độ mới 28 Tháng 12 2023 26 Tháng 3 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 24 GB 32 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 425 Watt 230 Watt

RTX 4090 D có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 61%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc Pro B70: mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 85%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4090 D vì nó vượt trội hơn Arc Pro B70 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 4090 D được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Arc Pro B70 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 128 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4090 D theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 19 số phiếu

Hãy đánh giá Arc Pro B70 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 4090 D hoặc Arc Pro B70, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.