GeForce RTX 4070 vs RTX 4500 Ada Generation

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 4070 và RTX 4500 Ada Generation, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 4070
2023, $599
12 GB GDDR6X, 200 Watt
64.46
RTX 4500 Ada Generation
2023
24 GB GDDR6, 210 Watt
67.27
+4.4%

RTX 4500 Ada Generation chỉ vượt qua RTX 4070 với 4% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 4070 và RTX 4500 Ada Generation, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3325
Vị trí theo mức độ phổ biến61không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất61.89không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng24.9724.82
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaAD104AD103
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành12 Tháng 4 2023 (3 năm năm trước)9 Tháng 8 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$599 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 4070 và RTX 4500 Ada Generation: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 4070 và RTX 4500 Ada Generation, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng58887680
Tần số nhân1920 MHz2070 MHz
Tần số Boost2475 MHz2580 MHz
Số lượng bóng bán dẫn35,800 million45,900 million
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Watt210 Watt
Tốc độ xử lý texture455.4619.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động29.15 TFLOPS39.63 TFLOPS
ROPs6480
TMUs184240
Tensor Cores184240
Ray Tracing Cores4660
L1 Cache5.8 MB7.5 MB
L2 Cache36 MB48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 4070 và RTX 4500 Ada Generation với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài240 mm245 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 16-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 4070 và RTX 4500 Ada Generation: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1313 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ504.2 GB/s432.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 4070 và RTX 4500 Ada Generation. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a4x DisplayPort 1.4a
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 4070 và RTX 4500 Ada Generation hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.3
CUDA8.98.9
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 4070 và RTX 4500 Ada Generation trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 4070 64.46
RTX 4500 Ada Generation 67.27
+4.4%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 4070 26855
Mẫu: 20773
RTX 4500 Ada Generation 28026
+4.4%
Mẫu: 169

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 4070 và RTX 4500 Ada Generation trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD198200−210
+1%
1440p104
+4%
100−110
4K6365−70
+3.2%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.03không có dữ liệu
1440p5.76không có dữ liệu
4K9.51không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 320
+6.7%
300−310
Counter-Strike 2 300−350
+3.3%
300−310
Cyberpunk 2077 216 220−230
+1.9%
Resident Evil 4 Remake 240 250−260
+4.2%

Full HD
Medium

Atomic Heart 250 260−270
+4%
Battlefield 5 170−180 180−190
+3.4%
Counter-Strike 2 300−350
+3.3%
300−310
Cyberpunk 2077 174 180−190
+3.4%
Far Cry 5 249 250−260
+0.4%
Fortnite 300−350
+0.7%
300−310
Forza Horizon 4 250−260 260−270
+1.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 180−190
+4%
Valorant 350−400
+8.6%
350−400

Full HD
High

Atomic Heart 148 150−160
+1.4%
Battlefield 5 170−180 180−190
+3.4%
Counter-Strike 2 300−350
+3.3%
300−310
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 290−300
+4.3%
Cyberpunk 2077 143
+2.1%
140−150
Far Cry 5 234 240−250
+2.6%
Fortnite 300−350
+0.7%
300−310
Forza Horizon 4 250−260 260−270
+1.6%
Grand Theft Auto V 174 180−190
+3.4%
Metro Exodus 170 170−180
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 180−190
+4%
The Witcher 3: Wild Hunt 351
+0.3%
350−400
Valorant 350−400
+8.6%
350−400

Full HD
Ultra

Battlefield 5 170−180 180−190
+3.4%
Cyberpunk 2077 128 130−140
+1.6%
Far Cry 5 218 220−230
+0.9%
Forza Horizon 4 250−260 260−270
+1.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 180−190
+4%
The Witcher 3: Wild Hunt 171
+0.6%
170−180
Valorant 350−400
+8.6%
350−400

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+0.7%
300−310

1440p
High

Counter-Strike 2 190−200 200−210
+0.5%
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+2%
500−550
Grand Theft Auto V 137 140−150
+2.2%
Metro Exodus 104
+4%
100−105
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 180−190
+2.9%
Valorant 450−500
+1.3%
450−500

1440p
Ultra

Battlefield 5 160−170 170−180
+3.7%
Cyberpunk 2077 81
+1.3%
80−85
Far Cry 5 173 180−190
+4%
Forza Horizon 4 220−230 220−230
The Witcher 3: Wild Hunt 140 140−150

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+0.7%
150−160

4K
High

Atomic Heart 60−65 60−65
Counter-Strike 2 85−90 90−95
+1.1%
Grand Theft Auto V 146 150−160
+2.7%
Metro Exodus 65 65−70
The Witcher 3: Wild Hunt 117 120−130
+2.6%
Valorant 300−350
+6%
300−310

4K
Ultra

Battlefield 5 120−130 120−130
Counter-Strike 2 85−90 90−95
+1.1%
Cyberpunk 2077 36
+2.9%
35−40
Far Cry 5 93 95−100
+2.2%
Forza Horizon 4 170−180
+0.6%
170−180
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 100−105
+4.2%

4K
Epic

Fortnite 75−80 80−85
+1.3%

Vậy RTX 4070 và RTX 4500 Ada Generation cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4500 Ada Generation nhanh hơn 1% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4070 nhanh hơn 4% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4500 Ada Generation nhanh hơn 3% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 64.46 67.27
Mức độ mới 12 Tháng 4 2023 9 Tháng 8 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 24 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 200 Watt 210 Watt

RTX 4070 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 5%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 4500 Ada Generation: hiệu năng cao hơn 4%, mới hơn 3 thángvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 4070 và RTX 4500 Ada Generation quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 4070 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi RTX 4500 Ada Generation dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 12872 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 27 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 4500 Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 4070 hoặc RTX 4500 Ada Generation, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.