GeForce RTX 4070 Ti vs Radeon RX 9070

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 4070 Ti và Radeon RX 9070, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 4070 Ti
2023, $799
12 GB GDDR6X, 285 Watt
75.32
+24%

RTX 4070 Ti vượt qua RX 9070 với mức đáng chú ý là 24% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 4070 Ti và Radeon RX 9070, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1342
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10096
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất52.7765.95
Hiệu quả năng lượng20.5921.51
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaAD104Navi 48
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)6 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$799 $549

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 9070 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 25% so với RTX 4070 Ti.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 4070 Ti và Radeon RX 9070: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 4070 Ti và Radeon RX 9070, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng76803584
Tần số nhân2310 MHz1330 MHz
Tần số Boost2610 MHz2520 MHz
Số lượng bóng bán dẫn35,800 million53,900 million
Quy trình công nghệ4 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)285 Watt220 Watt
Tốc độ xử lý texture626.4564.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động40.09 TFLOPS36.13 TFLOPS
ROPs80128
TMUs240224
Tensor Cores240112
Ray Tracing Cores6056
L0 Cachekhông có dữ liệu896 KB
L1 Cache7.5 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache48 MB8 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 4070 Ti và Radeon RX 9070 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài285 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 16-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 4070 Ti và Radeon RX 9070: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1313 MHz2518 MHz
Băng thông bộ nhớ504.2 GB/s644.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 4070 Ti và Radeon RX 9070. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 4070 Ti và Radeon RX 9070 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.31.3
CUDA8.9-
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 4070 Ti và Radeon RX 9070 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 4070 Ti 75.32
+24%
RX 9070 60.73

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 4070 Ti 31510
+24%
Mẫu: 15558
RX 9070 25406
Mẫu: 3131

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX 4070 Ti 75612
RX 9070 88618
+17.2%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

RTX 4070 Ti 135624
RX 9070 140476
+3.6%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX 4070 Ti 53132
RX 9070 59022
+11.1%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX 4070 Ti 217200
+4.5%
RX 9070 207806

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX 4070 Ti 815367
+10.4%
RX 9070 738816

SPECviewperf 12 - specvp12 maya-04

RTX 4070 Ti 291
RX 9070 296
+1.7%

SPECviewperf 12 - specvp12 snx-02

RTX 4070 Ti 19
RX 9070 431
+2157%

SPECviewperf 12 - specvp12 catia-04

RTX 4070 Ti 193
RX 9070 580
+201%

SPECviewperf 12 - specvp12 creo-01

RTX 4070 Ti 99
RX 9070 183
+85.8%

SPECviewperf 12 - specvp12 mediacal-01

RTX 4070 Ti 154
RX 9070 252
+63.8%

SPECviewperf 12 - specvp12 showcase-01

RTX 4070 Ti 245
+3.4%
RX 9070 237

SPECviewperf 12 - specvp12 energy-01

RTX 4070 Ti 48
RX 9070 62
+27.5%

SPECviewperf 12 - specvp12 3dsmax-05

RTX 4070 Ti 438
RX 9070 468
+6.9%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 4070 Ti và Radeon RX 9070 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD223
+10.9%
201
1440p140
+28.4%
109
4K86
+28.4%
67

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.582.73
+23.8%
1440p5.715.04
+11.7%
4K9.298.19
+11.8%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 9070 thấp hơn 24% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 9070 thấp hơn 12% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 9070 thấp hơn 12% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 316
+65.4%
190−200
Counter-Strike 2 300−350
+9.3%
300−350
Cyberpunk 2077 236
+54.2%
150−160

Full HD
Medium

Atomic Heart 253
+32.5%
190−200
Battlefield 5 190−200
+13%
160−170
Counter-Strike 2 300−350
+9.3%
300−350
Cyberpunk 2077 218
+42.5%
150−160
Far Cry 5 211 299
+41.7%
Fortnite 300−350
+4.1%
290−300
Forza Horizon 4 300−350
+30.4%
240−250
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 450−500
+34.9%
350−400

Full HD
High

Atomic Heart 180 190−200
+6.1%
Battlefield 5 190−200
+13%
160−170
Counter-Strike 2 300−350
+9.3%
300−350
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 185
+20.9%
150−160
Dota 2 259
+29.5%
200−210
Far Cry 5 203 289
+42.4%
Far Cry 6 183 262
+43.2%
Fortnite 300−350
+4.1%
290−300
Forza Horizon 4 300−350
+30.4%
240−250
Grand Theft Auto V 178
+6.6%
160−170
Metro Exodus 197
+26.3%
150−160
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 453
+3.4%
438
Valorant 450−500
+34.9%
350−400

Full HD
Ultra

Battlefield 5 190−200
+13%
160−170
Cyberpunk 2077 167
+9.2%
150−160
Dota 2 243
+27.9%
190−200
Far Cry 5 189 274
+45%
Forza Horizon 4 300−350
+30.4%
240−250
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 221 240
+8.6%
Valorant 450−500
+34.9%
350−400

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+4.1%
290−300

1440p
High

Counter-Strike 2 240−250
+33.7%
180−190
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+9.3%
450−500
Far Cry 6 155 189
+21.9%
Grand Theft Auto V 156
+18.2%
130−140
Metro Exodus 131
+28.4%
100−110
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 450−500
+15.5%
400−450

1440p
Ultra

Battlefield 5 190−200
+28.1%
150−160
Cyberpunk 2077 105
+22.1%
85−90
Far Cry 5 182 244
+34.1%
Forza Horizon 4 270−280
+36.9%
200−210
The Witcher 3: Wild Hunt 200−210
+9.8%
184

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Atomic Heart 75−80
+40%
55−60
Counter-Strike 2 110−120
+36.6%
80−85
Far Cry 6 89 111
+24.7%
Grand Theft Auto V 172
+13.9%
150−160
Metro Exodus 84
+29.2%
65−70
The Witcher 3: Wild Hunt 149 154
+3.4%
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140
+23.6%
110−120
Counter-Strike 2 110−120
+36.6%
80−85
Cyberpunk 2077 48
+17.1%
40−45
Dota 2 226
+25.6%
180−190
Far Cry 5 111 133
+19.8%
Forza Horizon 4 240−250
+58.2%
150−160
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy RTX 4070 Ti và RX 9070 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4070 Ti nhanh hơn 11% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4070 Ti nhanh hơn 28% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4070 Ti nhanh hơn 28% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Atomic Heart, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RTX 4070 Ti nhanh hơn 65%.
  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, RX 9070 nhanh hơn 45%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4070 Ti tốt hơn trong 41 bài kiểm tra (67%)
  • RX 9070 tốt hơn trong 11 các bài kiểm tra (18%)
  • Hòa trong 9 các bài kiểm tra (15%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 75.32 60.73
Mức độ mới 3 Tháng 1 2023 6 Tháng 3 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 4 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 285 Watt 220 Watt

RTX 4070 Ti có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 24%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9070: mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 23%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4070 Ti vì nó vượt trội hơn Radeon RX 9070 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 8582 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4070 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 1016 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 4070 Ti hoặc Radeon RX 9070, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.