GeForce RTX 4060 vs Radeon RX 6750 GRE 10 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 4060 và Radeon RX 6750 GRE 10 GB, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 4060
2023, $299
8 GB GDDR6, 115 Watt
46.56
+2.8%
RX 6750 GRE 10 GB
2023, $309
10 GB GDDR6, 170 Watt
45.27

RTX 4060 chỉ vượt qua 6750 GRE 10 GB với 3% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 4060 và Radeon RX 6750 GRE 10 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8393
Vị trí theo mức độ phổ biến9không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất90.5988.85
Hiệu quả năng lượng31.5220.73
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaAD107Navi 22
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành18 Tháng 5 2023 (3 năm năm trước)17 Tháng 10 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$299 $309

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 4060 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 2% so với RX 6750 GRE 10 GB.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 4060 và Radeon RX 6750 GRE 10 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 4060 và Radeon RX 6750 GRE 10 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng30722304
Tần số nhân1830 MHz1941 MHz
Tần số Boost2460 MHz2450 MHz
Số lượng bóng bán dẫn18,900 million17,200 million
Quy trình công nghệ5 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)115 Watt170 Watt
Tốc độ xử lý texture236.2352.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động15.11 TFLOPS11.29 TFLOPS
ROPs4864
TMUs96144
Tensor Cores96không có dữ liệu
Ray Tracing Cores2436
L0 Cachekhông có dữ liệu576 KB
L1 Cache3 MB512 KB
L2 Cache24 MB3 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu80 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 4060 và Radeon RX 6750 GRE 10 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 4.0 x16
Chiều dài240 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 12-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 4060 và Radeon RX 6750 GRE 10 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB10 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit160 Bit
Tần số bộ nhớ2125 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ272.0 GB/s320.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 4060 và Radeon RX 6750 GRE 10 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 4060 và Radeon RX 6750 GRE 10 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.1
Vulkan1.31.4
CUDA8.9-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 4060 và Radeon RX 6750 GRE 10 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 4060 46.56
+2.8%
RX 6750 GRE 10 GB 45.27

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 4060 19481
+2.9%
Mẫu: 29074
RX 6750 GRE 10 GB 18941
Mẫu: 40

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 4060 và Radeon RX 6750 GRE 10 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD123
+11.8%
110−120
1440p59
+7.3%
55−60
4K37
+5.7%
35−40

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.43
+13.5%
2.81
1440p5.07
+9.8%
5.62
4K8.08
+8.5%
8.83
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 4060 thấp hơn 13% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 4060 thấp hơn 10% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 4060 thấp hơn 8% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 250−260
+4.6%
240−250
Cyberpunk 2077 139
+6.9%
130−140
Resident Evil 4 Remake 154
+10%
140−150

Full HD
Medium

Battlefield 5 140−150
+5.7%
140−150
Counter-Strike 2 250−260
+4.6%
240−250
Cyberpunk 2077 107
+7%
100−105
Far Cry 5 185
+8.8%
170−180
Fortnite 200−210
+6.3%
190−200
Forza Horizon 4 180−190
+6.5%
170−180
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+6.3%
160−170
Valorant 270−280
+4.2%
260−270

Full HD
High

Battlefield 5 140−150
+5.7%
140−150
Counter-Strike 2 250−260
+4.6%
240−250
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+3%
270−280
Cyberpunk 2077 90
+5.9%
85−90
Far Cry 5 169
+5.6%
160−170
Far Cry 6 141
+8.5%
130−140
Fortnite 200−210
+6.3%
190−200
Forza Horizon 4 180−190
+6.5%
170−180
Grand Theft Auto V 155
+3.3%
150−160
Metro Exodus 107
+7%
100−105
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+6.3%
160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 216
+2.9%
210−220
Valorant 270−280
+4.2%
260−270

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+5.7%
140−150
Cyberpunk 2077 80
+6.7%
75−80
Far Cry 5 159
+6%
150−160
Forza Horizon 4 180−190
+6.5%
170−180
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+6.3%
160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 111
+11%
100−105
Valorant 270−280
+4.2%
260−270

Full HD
Epic

Fortnite 200−210
+6.3%
190−200

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130
+6.7%
120−130
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+12.3%
300−310
Far Cry 6 85
+6.3%
80−85
Grand Theft Auto V 90
+5.9%
85−90
Metro Exodus 63
+5%
60−65
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+2.9%
170−180
Valorant 300−350
+3.3%
300−310

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+5.5%
110−120
Cyberpunk 2077 48
+6.7%
45−50
Far Cry 5 109
+9%
100−105
Forza Horizon 4 140−150
+9.2%
130−140
The Witcher 3: Wild Hunt 80
+6.7%
75−80

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+7.5%
120−130

4K
High

Counter-Strike 2 55−60
+5.5%
55−60
Far Cry 6 34
+13.3%
30−33
Grand Theft Auto V 89
+4.7%
85−90
Metro Exodus 38
+8.6%
35−40
The Witcher 3: Wild Hunt 66
+10%
60−65
Valorant 280−290
+5.2%
270−280

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80
+10%
70−75
Counter-Strike 2 55−60
+5.5%
55−60
Cyberpunk 2077 20
+11.1%
18−20
Far Cry 5 54
+8%
50−55
Forza Horizon 4 95−100
+7.8%
90−95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+4.3%
70−75

4K
Epic

Fortnite 65−70
+3.1%
65−70

Vậy RTX 4060 và RX 6750 GRE 10 GB cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4060 nhanh hơn 12% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4060 nhanh hơn 7% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4060 nhanh hơn 6% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 46.56 45.27
Mức độ mới 18 Tháng 5 2023 17 Tháng 10 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 10 GB
Quy trình công nghệ 5 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 115 Watt 170 Watt

RTX 4060 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3%, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 29%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 32%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6750 GRE 10 GB: mới hơn 4 thángvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 25% .

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 4060 và Radeon RX 6750 GRE 10 GB quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 30794 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4060 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 121 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6750 GRE 10 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 4060 hoặc Radeon RX 6750 GRE 10 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.