GeForce RTX 3090 Ti vs Radeon RX 6950 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3090 Ti và Radeon RX 6950 XT, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 3090 Ti
2022, $1,999
24 GB GDDR6X, 450 Watt
70.10
+4.1%

RTX 3090 Ti chỉ vượt qua 6950 XT với 4% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3090 Ti và Radeon RX 6950 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1924
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất17.6131.83
Hiệu quả năng lượng12.0815.59
Kiến trúcAmpere (2020−2025)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGA102Navi 21
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành27 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)10 Tháng 5 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,999 $1,099

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 6950 XT có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 81% so với RTX 3090 Ti.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3090 Ti và Radeon RX 6950 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3090 Ti và Radeon RX 6950 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng107525120
Tần số nhân1560 MHz1925 MHz
Tần số Boost1860 MHz2324 MHz
Số lượng bóng bán dẫn28,300 million26,800 million
Quy trình công nghệ8 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)450 Watt335 Watt
Tốc độ xử lý texture625.0743.7
Hiệu suất số thực dấu phẩy động40 TFLOPS23.8 TFLOPS
ROPs112128
TMUs336320
Tensor Cores336không có dữ liệu
Ray Tracing Cores8480
L0 Cachekhông có dữ liệu1.3 MB
L1 Cache10.5 MB1 MB
L2 Cache6 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3090 Ti và Radeon RX 6950 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài336 mm267 mm
Độ dày3-slot3-slot
Cổng nguồn phụ1x 16-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3090 Ti và Radeon RX 6950 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1313 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ1.01 TB/s576.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3090 Ti và Radeon RX 6950 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a1x HDMI 2.1, 2x DisplayPort 1.4a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3090 Ti và Radeon RX 6950 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.5
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.1
Vulkan1.41.3
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3090 Ti và Radeon RX 6950 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3090 Ti 70.10
+4.1%
RX 6950 XT 67.37

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3090 Ti 29205
+4.1%
Mẫu: 3371
RX 6950 XT 28065
Mẫu: 3857

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX 3090 Ti 69481
RX 6950 XT 73975
+6.5%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX 3090 Ti 53110
RX 6950 XT 59672
+12.4%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX 3090 Ti 246319
+10.7%
RX 6950 XT 222478

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX 3090 Ti 564087
RX 6950 XT 634277
+12.4%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3090 Ti và Radeon RX 6950 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD210218
+3.8%
1440p142
+6.8%
133
4K101
+20.2%
84

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p9.525.04
+47%
1440p14.088.26
+41.3%
4K19.7913.08
+33.9%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6950 XT thấp hơn 47% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6950 XT thấp hơn 41% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6950 XT thấp hơn 34% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 210−220 347
+60.6%
Counter-Strike 2 300−350 351
+9.3%
Cyberpunk 2077 219
+36%
161
Resident Evil 4 Remake 210−220 349
+59.4%

Full HD
Medium

Atomic Heart 210−220 257
+19%
Battlefield 5 180−190
+2.2%
170−180
Counter-Strike 2 300−350 339
+5.6%
Cyberpunk 2077 201
+40.6%
143
Far Cry 5 200−210
+13.3%
181
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 280−290
+4.8%
270−280
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 400−450
+6%
400−450

Full HD
High

Atomic Heart 210−220
+35.8%
159
Battlefield 5 180−190
+2.2%
170−180
Counter-Strike 2 300−350
+0.9%
318
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 173
+35.2%
128
Dota 2 217
+9%
199
Far Cry 5 200−210
+18.5%
173
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 280−290
+4.8%
270−280
Grand Theft Auto V 170 172
+1.2%
Metro Exodus 178 189
+6.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 394
+4.8%
376
Valorant 400−450
+6%
400−450

Full HD
Ultra

Battlefield 5 180−190
+2.2%
170−180
Cyberpunk 2077 152
+24.6%
122
Dota 2 195
+16.8%
167
Far Cry 5 200−210
+25%
164
Forza Horizon 4 280−290
+4.8%
270−280
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 193 216
+11.9%
Valorant 400−450
+6%
400−450

Full HD
Epic

Fortnite 300−350 300−350

1440p
High

Counter-Strike 2 220−230 236
+6.3%
Counter-Strike: Global Offensive 500−550 500−550
Grand Theft Auto V 151 153
+1.3%
Metro Exodus 125
+4.2%
120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 450−500 450−500

1440p
Ultra

Battlefield 5 180−190
+6.3%
170−180
Cyberpunk 2077 104
+11.8%
93
Far Cry 5 180−190
+12.3%
163
Forza Horizon 4 240−250
+6%
230−240
The Witcher 3: Wild Hunt 180−190
+6.5%
160−170

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Atomic Heart 65−70
+6.3%
60−65
Counter-Strike 2 100−105
+72.4%
58
Grand Theft Auto V 181
+4%
174
Metro Exodus 84
+9.1%
77
The Witcher 3: Wild Hunt 173
+20.1%
144
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140
+6.3%
120−130
Counter-Strike 2 100−105
+5.3%
95−100
Cyberpunk 2077 53
+15.2%
46
Dota 2 184
+30.5%
141
Far Cry 5 120−130 124
+2.5%
Forza Horizon 4 200−210
+8.5%
180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy RTX 3090 Ti và RX 6950 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6950 XT nhanh hơn 4% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3090 Ti nhanh hơn 7% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3090 Ti nhanh hơn 20% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX 3090 Ti nhanh hơn 72%.
  • Trong Atomic Heart, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RX 6950 XT nhanh hơn 61%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3090 Ti tốt hơn trong 37 các bài kiểm tra (60%)
  • RX 6950 XT tốt hơn trong 11 các bài kiểm tra (18%)
  • Hòa trong 14 các bài kiểm tra (23%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 70.10 67.37
Mức độ mới 27 Tháng 1 2022 10 Tháng 5 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 24 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 450 Watt 335 Watt

RTX 3090 Ti có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6950 XT: mới hơn 3 tháng, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 13%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 26%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 3090 Ti và Radeon RX 6950 XT quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 3744 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3090 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 2999 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6950 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3090 Ti hoặc Radeon RX 6950 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.