GeForce RTX 3090 Ti vs RTX PRO 2000 Blackwell Embedded

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3090 Ti và RTX PRO 2000 Blackwell Embedded, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 3090 Ti
2022, $1,999
24 GB GDDR6X, 450 Watt
70.13
+79.9%
RTX PRO 2000 Blackwell Embedded
8 GB GDDR7, 45 Watt
38.99

RTX 3090 Ti vượt qua RTX PRO 2000 Blackwell Embedded với mức ấn tượng là 80% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3090 Ti và RTX PRO 2000 Blackwell Embedded, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất18132
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất17.70không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng12.0667.03
Kiến trúcAmpere (2020−2025)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGA102GB206
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành27 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)không có dữ liệu
Giá tại thời điểm phát hành$1,999 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3090 Ti và RTX PRO 2000 Blackwell Embedded: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3090 Ti và RTX PRO 2000 Blackwell Embedded, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng107523328
Tần số nhân1560 MHz2160 MHz
Tần số Boost1860 MHz2662 MHz
Số lượng bóng bán dẫn28,300 million21,900 million
Quy trình công nghệ8 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)450 Watt45 Watt
Tốc độ xử lý texture625.0276.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động40 TFLOPS17.72 TFLOPS
ROPs11232
TMUs336104
Tensor Cores336104
Ray Tracing Cores8426
L1 Cache10.5 MB3.3 MB
L2 Cache6 MB32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3090 Ti và RTX PRO 2000 Blackwell Embedded với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài336 mmkhông có dữ liệu
Độ dày3-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 16-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3090 Ti và RTX PRO 2000 Blackwell Embedded: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6XGDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1313 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ1.01 TB/s384.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3090 Ti và RTX PRO 2000 Blackwell Embedded. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4aPortable Device Dependent
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3090 Ti và RTX PRO 2000 Blackwell Embedded hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.41.4
CUDA8.612.0
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3090 Ti và RTX PRO 2000 Blackwell Embedded trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3090 Ti 70.13
+79.9%
RTX PRO 2000 Blackwell Embedded 38.99

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3090 Ti 29215
+79.9%
Mẫu: 3352
RTX PRO 2000 Blackwell Embedded 16242
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3090 Ti và RTX PRO 2000 Blackwell Embedded trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD210
+90.9%
110−120
−90.9%
1440p142
+89.3%
75−80
−89.3%
4K101
+83.6%
55−60
−83.6%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p9.52không có dữ liệu
1440p14.08không có dữ liệu
4K19.79không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 210−220
+80%
120−130
−80%
Counter-Strike 2 300−350
+88.8%
170−180
−88.8%
Cyberpunk 2077 219
+82.5%
120−130
−82.5%

Full HD
Medium

Atomic Heart 210−220
+80%
120−130
−80%
Battlefield 5 180−190
+83%
100−105
−83%
Counter-Strike 2 300−350
+88.8%
170−180
−88.8%
Cyberpunk 2077 201
+82.7%
110−120
−82.7%
Far Cry 5 200−210
+86.4%
110−120
−86.4%
Fortnite 300−350
+88.8%
160−170
−88.8%
Forza Horizon 4 280−290
+88.7%
150−160
−88.7%
Forza Horizon 5 200
+81.8%
110−120
−81.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+82.1%
95−100
−82.1%
Valorant 400−450
+85.7%
230−240
−85.7%

Full HD
High

Atomic Heart 210−220
+80%
120−130
−80%
Battlefield 5 180−190
+83%
100−105
−83%
Counter-Strike 2 300−350
+88.8%
170−180
−88.8%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+85.3%
150−160
−85.3%
Cyberpunk 2077 173
+82.1%
95−100
−82.1%
Dota 2 217
+80.8%
120−130
−80.8%
Far Cry 5 200−210
+86.4%
110−120
−86.4%
Fortnite 300−350
+88.8%
160−170
−88.8%
Forza Horizon 4 280−290
+88.7%
150−160
−88.7%
Forza Horizon 5 188
+88%
100−105
−88%
Grand Theft Auto V 170
+88.9%
90−95
−88.9%
Metro Exodus 178
+87.4%
95−100
−87.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+82.1%
95−100
−82.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 394
+87.6%
210−220
−87.6%
Valorant 400−450
+85.7%
230−240
−85.7%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 180−190
+83%
100−105
−83%
Cyberpunk 2077 152
+90%
80−85
−90%
Dota 2 195
+95%
100−105
−95%
Far Cry 5 200−210
+86.4%
110−120
−86.4%
Forza Horizon 4 280−290
+88.7%
150−160
−88.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+82.1%
95−100
−82.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 193
+93%
100−105
−93%
Valorant 400−450
+85.7%
230−240
−85.7%

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+88.8%
160−170
−88.8%

1440p
High

Counter-Strike 2 220−230
+85.8%
120−130
−85.8%
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+84.3%
280−290
−84.3%
Grand Theft Auto V 151
+88.8%
80−85
−88.8%
Metro Exodus 125
+92.3%
65−70
−92.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+84.2%
95−100
−84.2%
Valorant 450−500
+86.5%
260−270
−86.5%

1440p
Ultra

Battlefield 5 180−190
+85%
100−105
−85%
Cyberpunk 2077 104
+89.1%
55−60
−89.1%
Far Cry 5 180−190
+83%
100−105
−83%
Forza Horizon 4 240−250
+90.8%
130−140
−90.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 180−190
+80%
100−105
−80%

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+88.8%
80−85
−88.8%

4K
High

Atomic Heart 65−70
+94.3%
35−40
−94.3%
Counter-Strike 2 100−105
+81.8%
55−60
−81.8%
Grand Theft Auto V 181
+81%
100−105
−81%
Metro Exodus 84
+86.7%
45−50
−86.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 173
+82.1%
95−100
−82.1%
Valorant 300−350
+87.1%
170−180
−87.1%

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140
+81.3%
75−80
−81.3%
Counter-Strike 2 100−105
+81.8%
55−60
−81.8%
Cyberpunk 2077 53
+96.3%
27−30
−96.3%
Dota 2 184
+84%
100−105
−84%
Far Cry 5 120−130
+86.2%
65−70
−86.2%
Forza Horizon 4 200−210
+86.4%
110−120
−86.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+92%
50−55
−92%

4K
Epic

Fortnite 75−80
+97.5%
40−45
−97.5%

Vậy RTX 3090 Ti và RTX PRO 2000 Blackwell Embedded cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3090 Ti nhanh hơn 91% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3090 Ti nhanh hơn 89% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3090 Ti nhanh hơn 84% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 70.13 38.99
Dung lượng bộ nhớ tối đa 24 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 450 Watt 45 Watt

RTX 3090 Ti có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 80%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% .

Mặt khác, các ưu điểm của RTX PRO 2000 Blackwell Embedded: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 60%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 900%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3090 Ti vì nó vượt trội hơn RTX PRO 2000 Blackwell Embedded trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 3090 Ti được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi RTX PRO 2000 Blackwell Embedded dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 3743 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3090 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá RTX PRO 2000 Blackwell Embedded theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3090 Ti hoặc RTX PRO 2000 Blackwell Embedded, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.