GeForce RTX 3090 Ti vs RTX 5000 Ada Generation

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3090 Ti và RTX 5000 Ada Generation, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 3090 Ti
2022, $1,999
24 GB GDDR6X, 450 Watt
70.10
RTX 5000 Ada Generation
2023
32 GB GDDR6, 250 Watt
74.29
+6%

RTX 5000 Ada Generation vượt qua RTX 3090 Ti với mức khiêm tốn là 6% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3090 Ti và RTX 5000 Ada Generation, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1916
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất17.62không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng12.0723.02
Kiến trúcAmpere (2020−2025)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGA102AD102
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành27 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)9 Tháng 8 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,999 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3090 Ti và RTX 5000 Ada Generation: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3090 Ti và RTX 5000 Ada Generation, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1075212800
Tần số nhân1560 MHz1155 MHz
Tần số Boost1860 MHz2550 MHz
Số lượng bóng bán dẫn28,300 million76,300 million
Quy trình công nghệ8 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)450 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture625.01,020
Hiệu suất số thực dấu phẩy động40 TFLOPS65.28 TFLOPS
ROPs112176
TMUs336400
Tensor Cores336400
Ray Tracing Cores84100
L1 Cache10.5 MB12.5 MB
L2 Cache6 MB72 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3090 Ti và RTX 5000 Ada Generation với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài336 mm267 mm
Độ dày3-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 16-pin1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3090 Ti và RTX 5000 Ada Generation: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa24 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1313 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ1.01 TB/s576.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3090 Ti và RTX 5000 Ada Generation. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a4x DisplayPort 1.4a
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3090 Ti và RTX 5000 Ada Generation hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.41.3
CUDA8.68.9
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3090 Ti và RTX 5000 Ada Generation trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3090 Ti 70.10
RTX 5000 Ada Generation 74.29
+6%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3090 Ti 29205
Mẫu: 3370
RTX 5000 Ada Generation 30950
+6%
Mẫu: 229

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3090 Ti và RTX 5000 Ada Generation trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD210220−230
+4.8%
1440p142150−160
+5.6%
4K101
+1%
100−110

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p9.52không có dữ liệu
1440p14.08không có dữ liệu
4K19.79không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 210−220 220−230
+1.9%
Counter-Strike 2 300−350
+7%
300−310
Cyberpunk 2077 219 230−240
+5%
Resident Evil 4 Remake 220−230 230−240
+4.5%

Full HD
Medium

Atomic Heart 210−220 220−230
+1.9%
Battlefield 5 180−190 190−200
+3.8%
Counter-Strike 2 300−350
+7%
300−310
Cyberpunk 2077 201 210−220
+4.5%
Far Cry 5 200−210 210−220
+2.4%
Fortnite 300−350
+0.7%
300−310
Forza Horizon 4 280−290 290−300
+2.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 180−190
+4%
Valorant 400−450 450−500
+5.4%

Full HD
High

Atomic Heart 210−220 220−230
+1.9%
Battlefield 5 180−190 190−200
+3.8%
Counter-Strike 2 300−350
+7%
300−310
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 290−300
+4.3%
Cyberpunk 2077 173 180−190
+4%
Dota 2 217 220−230
+1.4%
Far Cry 5 200−210 210−220
+2.4%
Fortnite 300−350
+0.7%
300−310
Forza Horizon 4 280−290 290−300
+2.5%
Grand Theft Auto V 170 180−190
+5.9%
Metro Exodus 178 180−190
+1.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 180−190
+4%
The Witcher 3: Wild Hunt 394 400−450
+1.5%
Valorant 400−450 450−500
+5.4%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 180−190 190−200
+3.8%
Cyberpunk 2077 152 160−170
+5.3%
Dota 2 195 200−210
+2.6%
Far Cry 5 200−210 210−220
+2.4%
Forza Horizon 4 280−290 290−300
+2.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 180−190
+4%
The Witcher 3: Wild Hunt 193 200−210
+3.6%
Valorant 400−450 450−500
+5.4%

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+0.7%
300−310

1440p
High

Counter-Strike 2 220−230 230−240
+3.6%
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+3.2%
500−550
Grand Theft Auto V 151 160−170
+6%
Metro Exodus 125 130−140
+4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 180−190
+2.9%
Valorant 450−500 500−550
+3.1%

1440p
Ultra

Battlefield 5 180−190 190−200
+2.7%
Cyberpunk 2077 104 110−120
+5.8%
Far Cry 5 180−190 190−200
+3.8%
Forza Horizon 4 240−250 260−270
+4.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 180−190 190−200
+5.6%

1440p
Epic

Fortnite 150−160 160−170
+6%

4K
High

Atomic Heart 65−70 70−75
+2.9%
Counter-Strike 2 100−105 100−105
Grand Theft Auto V 181 190−200
+5%
Metro Exodus 84 85−90
+1.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 173 180−190
+4%
Valorant 300−350
+6%
300−310

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140 140−150
+2.9%
Counter-Strike 2 100−105 100−105
Cyberpunk 2077 53 55−60
+3.8%
Dota 2 184 190−200
+3.3%
Far Cry 5 120−130
+0.8%
120−130
Forza Horizon 4 200−210 210−220
+2.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 100−105
+4.2%

4K
Epic

Fortnite 75−80 80−85
+1.3%

Vậy RTX 3090 Ti và RTX 5000 Ada Generation cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5000 Ada Generation nhanh hơn 5% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5000 Ada Generation nhanh hơn 6% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3090 Ti nhanh hơn 1% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 70.10 74.29
Mức độ mới 27 Tháng 1 2022 9 Tháng 8 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 24 GB 32 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 450 Watt 250 Watt

RTX 5000 Ada Generation có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 6%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 38%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 44%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 3090 Ti và RTX 5000 Ada Generation quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 3090 Ti được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi RTX 5000 Ada Generation dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 3744 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3090 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 95 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 5000 Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3090 Ti hoặc RTX 5000 Ada Generation, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.