GeForce RTX 3080 Ti vs Radeon RX 9070 GRE

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3080 Ti và Radeon RX 9070 GRE, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 3080 Ti
2021, $1,199
12 GB GDDR6X, 350 Watt
63.91
+13.9%

RTX 3080 Ti vượt qua 9070 GRE với mức vừa phải là 14% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3080 Ti và Radeon RX 9070 GRE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3450
Vị trí theo mức độ phổ biến90không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất24.7360.91
Hiệu quả năng lượng14.2219.86
Kiến trúcAmpere (2020−2025)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGA102Navi 48
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành31 Tháng 5 2021 (5 năm năm trước)8 Tháng 5 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,199 $549

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 9070 GRE có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 146% so với RTX 3080 Ti.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3080 Ti và Radeon RX 9070 GRE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3080 Ti và Radeon RX 9070 GRE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng102403072
Tần số nhân1365 MHz1420 MHz
Tần số Boost1665 MHz2790 MHz
Số lượng bóng bán dẫn28,300 million53,900 million
Quy trình công nghệ8 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)350 Watt220 Watt
Tốc độ xử lý texture532.8535.7
Hiệu suất số thực dấu phẩy động34.1 TFLOPS34.28 TFLOPS
ROPs11296
TMUs320192
Tensor Cores32096
Ray Tracing Cores8048
L0 Cachekhông có dữ liệu768 KB
L1 Cache10 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache6 MB8 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3080 Ti và Radeon RX 9070 GRE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài285 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 12-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3080 Ti và Radeon RX 9070 GRE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1188 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ912.4 GB/s432.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3080 Ti và Radeon RX 9070 GRE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3080 Ti và Radeon RX 9070 GRE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.21.4
CUDA8.6-
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3080 Ti và Radeon RX 9070 GRE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3080 Ti 63.91
+13.9%
RX 9070 GRE 56.12

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3080 Ti 26737
+13.9%
Mẫu: 16709
RX 9070 GRE 23479
Mẫu: 193

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX 3080 Ti 47113
RX 9070 GRE 50845
+7.9%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3080 Ti và Radeon RX 9070 GRE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD216
+35%
160
1440p145
+70.6%
85
4K97
+70.2%
57

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.553.43
+38.2%
1440p8.276.46
+21.9%
4K12.369.63
+22.1%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 9070 GRE thấp hơn 38% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 9070 GRE thấp hơn 22% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 9070 GRE thấp hơn 22% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 200−210
+13%
170−180
Counter-Strike 2 300−350
+7.7%
280−290
Cyberpunk 2077 219
+56.4%
140−150
Resident Evil 4 Remake 190−200
+17.3%
160−170

Full HD
Medium

Atomic Heart 200−210
+13%
170−180
Battlefield 5 170−180
+6.7%
160−170
Counter-Strike 2 300−350
+7.7%
280−290
Cyberpunk 2077 184
+31.4%
140−150
Far Cry 5 208
+20.2%
170−180
Fortnite 300−350
+18.4%
250−260
Forza Horizon 4 250−260
+16%
210−220
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 350−400
+16.7%
300−350

Full HD
High

Atomic Heart 200−210
+13%
170−180
Battlefield 5 170−180
+6.7%
160−170
Counter-Strike 2 300−350
+7.7%
280−290
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 160
+14.3%
140−150
Dota 2 234
+17%
200−210
Far Cry 5 198
+14.5%
170−180
Fortnite 300−350
+18.4%
250−260
Forza Horizon 4 250−260
+16%
210−220
Grand Theft Auto V 174
+7.4%
160−170
Metro Exodus 172
+20.3%
140−150
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 372
+2.2%
364
Valorant 350−400
+16.7%
300−350

Full HD
Ultra

Battlefield 5 196
+20.2%
160−170
Cyberpunk 2077 146
+4.3%
140−150
Dota 2 217
+14.2%
190−200
Far Cry 5 186
+7.5%
170−180
Forza Horizon 4 250−260
+16%
210−220
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 181 197
+8.8%
Valorant 388
+29.3%
300−310

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+18.4%
250−260

1440p
High

Counter-Strike 2 190−200
+19.4%
160−170
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+19.4%
400−450
Grand Theft Auto V 153
+24.4%
120−130
Metro Exodus 114
+25.3%
90−95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+16.7%
150−160
Valorant 450−500
+20.2%
350−400

1440p
Ultra

Battlefield 5 192
+38.1%
130−140
Cyberpunk 2077 99
+28.6%
75−80
Far Cry 5 176
+22.2%
140−150
Forza Horizon 4 210−220
+19.8%
180−190
The Witcher 3: Wild Hunt 150−160
+10.6%
142

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Atomic Heart 55−60
+18%
50−55
Counter-Strike 2 85−90
+18.9%
70−75
Grand Theft Auto V 182
+31.9%
130−140
Metro Exodus 76
+31%
55−60
The Witcher 3: Wild Hunt 152
+34.5%
113
Valorant 300−350
+1.3%
300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 136
+38.8%
95−100
Counter-Strike 2 85−90
+17.3%
75−80
Cyberpunk 2077 50
+38.9%
35−40
Dota 2 211
+17.2%
180−190
Far Cry 5 109
+25.3%
85−90
Forza Horizon 4 170−180
+28.8%
130−140
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy RTX 3080 Ti và RX 9070 GRE cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3080 Ti nhanh hơn 35% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3080 Ti nhanh hơn 71% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3080 Ti nhanh hơn 70% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RTX 3080 Ti nhanh hơn 56%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, RX 9070 GRE nhanh hơn 9%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3080 Ti tốt hơn trong 47 các bài kiểm tra (85%)
  • RX 9070 GRE tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • Hòa trong 7 các bài kiểm tra (13%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 63.91 56.12
Mức độ mới 31 Tháng 5 2021 8 Tháng 5 2025
Quy trình công nghệ 8 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 350 Watt 220 Watt

RTX 3080 Ti có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 14%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9070 GRE: mới hơn 3 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 50%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 37%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3080 Ti vì nó vượt trội hơn Radeon RX 9070 GRE trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 13031 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3080 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 116 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9070 GRE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3080 Ti hoặc Radeon RX 9070 GRE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.