GeForce RTX 3080 Ti vs RTX 3080

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3080 Ti và GeForce RTX 3080, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 3080 Ti
2021, $1,199
12 GB GDDR6X, 350 Watt
64.18
+7.1%

RTX 3080 Ti vượt qua RTX 3080 với mức khiêm tốn là 7% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3080 Ti và GeForce RTX 3080, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3445
Vị trí theo mức độ phổ biến8959
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất24.7635.81
Hiệu quả năng lượng14.2114.52
Kiến trúcAmpere (2020−2025)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGA102GA102
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành31 Tháng 5 2021 (5 năm năm trước)1 Tháng 9 2020 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,199 $699

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 3080 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 45% so với RTX 3080 Ti.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3080 Ti và GeForce RTX 3080: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3080 Ti và GeForce RTX 3080, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng102408704
Tần số nhân1365 MHz1440 MHz
Tần số Boost1665 MHz1710 MHz
Số lượng bóng bán dẫn28,300 million28,300 million
Quy trình công nghệ8 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)350 Watt320 Watt
Tốc độ xử lý texture532.8465.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy động34.1 TFLOPS29.77 TFLOPS
ROPs11296
TMUs320272
Tensor Cores320272
Ray Tracing Cores8068
L1 Cache10 MB8.5 MB
L2 Cache6 MB5 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3080 Ti và GeForce RTX 3080 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài285 mm285 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 12-pin1x 12-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3080 Ti và GeForce RTX 3080: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6XGDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB10 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit320 Bit
Tần số bộ nhớ1188 MHz1188 MHz
Băng thông bộ nhớ912.4 GB/s760.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3080 Ti và GeForce RTX 3080. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3080 Ti và GeForce RTX 3080 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.5
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.0
Vulkan1.21.2
CUDA8.68.5
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3080 Ti và GeForce RTX 3080 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3080 Ti 64.18
+7.1%
RTX 3080 59.95

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3080 Ti 26738
+7.1%
Mẫu: 16679
RTX 3080 24975
Mẫu: 33268

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX 3080 Ti 60980
+13.5%
RTX 3080 53713

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

RTX 3080 Ti 120236
+31.1%
RTX 3080 91747

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX 3080 Ti 47113
+20%
RTX 3080 39257

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX 3080 Ti 218185
+16%
RTX 3080 188064

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
RTX 3080 Ti 209081
+25.2%
RTX 3080 167014

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX 3080 Ti 785365
+48.3%
RTX 3080 529548

GeekBench 5 CUDA

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API CUDA của NVIDIA.

RTX 3080 Ti 235513
+16.5%
RTX 3080 202162

SPECviewperf 12 - specvp12 maya-04

RTX 3080 Ti 297
+79.7%
RTX 3080 165

SPECviewperf 12 - specvp12 snx-02

RTX 3080 Ti 17
+26.7%
RTX 3080 13

SPECviewperf 12 - specvp12 catia-04

RTX 3080 Ti 171
+41.2%
RTX 3080 121

SPECviewperf 12 - specvp12 sw-03

RTX 3080 Ti 105
+53.1%
RTX 3080 69

SPECviewperf 12 - specvp12 creo-01

RTX 3080 Ti 95
+35.5%
RTX 3080 70

SPECviewperf 12 - specvp12 mediacal-01

RTX 3080 Ti 142
+223%
RTX 3080 44

SPECviewperf 12 - specvp12 showcase-01

RTX 3080 Ti 252
+32.6%
RTX 3080 190

SPECviewperf 12 - specvp12 energy-01

RTX 3080 Ti 28
+58%
RTX 3080 17

SPECviewperf 12 - specvp12 3dsmax-05

RTX 3080 Ti 372
+34.9%
RTX 3080 276

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3080 Ti và GeForce RTX 3080 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD216
+30.9%
165
1440p145
+17.9%
123
4K97
+14.1%
85

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.554.24
+23.7%
1440p8.275.68
+31.3%
4K12.368.22
+33.5%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 3080 thấp hơn 24% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 3080 thấp hơn 31% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 3080 thấp hơn 33% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 200−210 307
+53.5%
Counter-Strike 2 300−350
+3.7%
290−300
Cyberpunk 2077 219
+46%
150−160
Resident Evil 4 Remake 190−200 253
+28.4%

Full HD
Medium

Atomic Heart 200−210 239
+19.5%
Battlefield 5 170−180
+1.2%
172
Counter-Strike 2 300−350
+3.7%
290−300
Cyberpunk 2077 184
+33.3%
138
Far Cry 5 208
+32.5%
157
Fortnite 300−350
+7.1%
280−290
Forza Horizon 4 250−260
+8.1%
230−240
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 350−400
+8.6%
300−350

Full HD
High

Atomic Heart 200−210
+36.1%
147
Battlefield 5 170−180
+11.5%
156
Counter-Strike 2 300−350
+3.7%
290−300
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 160
+19.4%
134
Dota 2 234
+59.2%
147
Far Cry 5 198
+32%
150
Fortnite 300−350
+7.1%
280−290
Forza Horizon 4 250−260
+8.1%
230−240
Grand Theft Auto V 174
+18.4%
147
Metro Exodus 172
+34.4%
128
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 372
+22.8%
303
Valorant 350−400
+8.6%
300−350

Full HD
Ultra

Battlefield 5 196
+35.2%
145
Cyberpunk 2077 146
+11.5%
131
Dota 2 217
+60.7%
135
Far Cry 5 186
+32.9%
140
Forza Horizon 4 250−260
+8.1%
230−240
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 181
+21.5%
149
Valorant 388
+44.8%
268

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+7.1%
280−290

1440p
High

Counter-Strike 2 190−200
+9.4%
180−190
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+10%
450−500
Grand Theft Auto V 153
+36.6%
112
Metro Exodus 114
+20%
95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 450−500
+10.8%
400−450

1440p
Ultra

Battlefield 5 192
+54.8%
124
Cyberpunk 2077 99
+15.1%
86
Far Cry 5 176
+30.4%
135
Forza Horizon 4 210−220
+10.1%
190−200
The Witcher 3: Wild Hunt 150−160
+10.6%
140−150

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Atomic Heart 55−60
+9.3%
50−55
Counter-Strike 2 85−90
+8.6%
80−85
Grand Theft Auto V 182
+27.3%
143
Metro Exodus 76
+16.9%
65
The Witcher 3: Wild Hunt 152
+32.2%
115
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 136
+49.5%
91
Counter-Strike 2 85−90
+8.6%
80−85
Cyberpunk 2077 50
+16.3%
43
Dota 2 211
+63.6%
129
Far Cry 5 109
+16%
94
Forza Horizon 4 170−180
+14.9%
140−150
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy RTX 3080 Ti và RTX 3080 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3080 Ti nhanh hơn 31% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3080 Ti nhanh hơn 18% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3080 Ti nhanh hơn 14% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Dota 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RTX 3080 Ti nhanh hơn 64%.
  • Trong Atomic Heart, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RTX 3080 nhanh hơn 54%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3080 Ti tốt hơn trong 50 các bài kiểm tra (81%)
  • RTX 3080 tốt hơn trong 3 các bài kiểm tra (5%)
  • Hòa trong 9 các bài kiểm tra (15%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 64.18 59.95
Mức độ mới 31 Tháng 5 2021 1 Tháng 9 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 10 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 350 Watt 320 Watt

RTX 3080 Ti có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 7%, mới hơn 8 thángvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 20% .

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3080: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 9%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 3080 Ti và GeForce RTX 3080 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 13028 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3080 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 8552 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3080 Ti hoặc GeForce RTX 3080, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.