GeForce RTX 3070 vs Radeon RX 6750 GRE 12 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3070 và Radeon RX 6750 GRE 12 GB, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 3070
2020, $499
8 GB GDDR6, 220 Watt
52.74
+8.1%
RX 6750 GRE 12 GB
2023, $334
12 GB GDDR6, 250 Watt
48.78

RTX 3070 vượt qua 6750 GRE 12 GB với mức khiêm tốn là 8% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3070 và Radeon RX 6750 GRE 12 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6373
Vị trí theo mức độ phổ biến20không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất44.1188.44
Hiệu quả năng lượng18.6615.19
Kiến trúcAmpere (2020−2025)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGA104Navi 22
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 9 2020 (6 năm năm trước)17 Tháng 10 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$499 $334

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 6750 GRE 12 GB có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 100% so với RTX 3070.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3070 và Radeon RX 6750 GRE 12 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3070 và Radeon RX 6750 GRE 12 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng58882560
Tần số nhân1500 MHz2321 MHz
Tần số Boost1725 MHz2581 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,400 million17,200 million
Quy trình công nghệ8 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)220 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture317.4413.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động20.31 TFLOPS13.21 TFLOPS
ROPs9664
TMUs184160
Tensor Cores184không có dữ liệu
Ray Tracing Cores4640
L0 Cachekhông có dữ liệu640 KB
L1 Cache5.8 MB512 KB
L2 Cache4 MB3 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3070 và Radeon RX 6750 GRE 12 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài242 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 12-pin1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3070 và Radeon RX 6750 GRE 12 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s432.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3070 và Radeon RX 6750 GRE 12 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3070 và Radeon RX 6750 GRE 12 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.7
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.1
Vulkan1.21.3
CUDA8.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3070 và Radeon RX 6750 GRE 12 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3070 52.74
+8.1%
RX 6750 GRE 12 GB 48.78

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3070 22064
+8.1%
Mẫu: 39763
RX 6750 GRE 12 GB 20410
Mẫu: 28

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3070 và Radeon RX 6750 GRE 12 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD149
+14.6%
130−140
1440p99
+10%
90−95
4K63
+14.5%
55−60

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.352.57
+23.3%
1440p5.043.71
+26.4%
4K7.926.07
+23.3%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6750 GRE 12 GB thấp hơn 23% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6750 GRE 12 GB thấp hơn 26% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6750 GRE 12 GB thấp hơn 23% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 270−280
+10%
250−260
Cyberpunk 2077 147
+13.1%
130−140
Resident Evil 4 Remake 198
+10%
180−190

Full HD
Medium

Battlefield 5 149
+14.6%
130−140
Counter-Strike 2 330
+10%
300−310
Cyberpunk 2077 139
+15.8%
120−130
Far Cry 5 154
+10%
140−150
Fortnite 230−240
+11.4%
210−220
Forza Horizon 4 200−210
+13.9%
180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+8.1%
160−170
Valorant 300−350
+8.6%
280−290

Full HD
High

Battlefield 5 132
+10%
120−130
Counter-Strike 2 257
+11.7%
230−240
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+11.2%
250−260
Cyberpunk 2077 126
+14.5%
110−120
Dota 2 133
+10.8%
120−130
Far Cry 5 148
+13.8%
130−140
Far Cry 6 110
+10%
100−105
Fortnite 230−240
+11.4%
210−220
Forza Horizon 4 200−210
+13.9%
180−190
Grand Theft Auto V 139
+15.8%
120−130
Metro Exodus 120
+9.1%
110−120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+8.1%
160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 230
+9.5%
210−220
Valorant 300−350
+8.6%
280−290

Full HD
Ultra

Battlefield 5 119
+8.2%
110−120
Cyberpunk 2077 102
+13.3%
90−95
Dota 2 125
+13.6%
110−120
Far Cry 5 141
+8.5%
130−140
Forza Horizon 4 200−210
+13.9%
180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+8.1%
160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 121
+10%
110−120
Valorant 237
+12.9%
210−220

Full HD
Epic

Fortnite 230−240
+11.4%
210−220

1440p
High

Counter-Strike 2 167
+11.3%
150−160
Counter-Strike: Global Offensive 350−400
+11.7%
350−400
Far Cry 6 91
+13.8%
80−85
Grand Theft Auto V 98
+8.9%
90−95
Metro Exodus 75
+15.4%
65−70
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+9.4%
160−170
Valorant 350−400
+16.7%
300−310

1440p
Ultra

Battlefield 5 103
+8.4%
95−100
Cyberpunk 2077 62
+12.7%
55−60
Far Cry 5 125
+13.6%
110−120
Forza Horizon 4 160−170
+11.3%
150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 110−120
+18%
100−105

1440p
Epic

Fortnite 140−150
+13.8%
130−140

4K
High

Counter-Strike 2 43
+22.9%
35−40
Far Cry 6 42
+20%
35−40
Grand Theft Auto V 117
+17%
100−105
Metro Exodus 49
+8.9%
45−50
The Witcher 3: Wild Hunt 90
+12.5%
80−85
Valorant 300−350
+9.6%
280−290

4K
Ultra

Battlefield 5 70
+16.7%
60−65
Counter-Strike 2 65−70
+13.3%
60−65
Cyberpunk 2077 30
+11.1%
27−30
Dota 2 125
+13.6%
110−120
Far Cry 5 70
+16.7%
60−65
Forza Horizon 4 110−120
+8.2%
110−120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+8.2%
85−90

4K
Epic

Fortnite 75−80
+11.4%
70−75

Vậy RTX 3070 và RX 6750 GRE 12 GB cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3070 nhanh hơn 15% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3070 nhanh hơn 10% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3070 nhanh hơn 15% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 52.74 48.78
Mức độ mới 1 Tháng 9 2020 17 Tháng 10 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 220 Watt 250 Watt

RTX 3070 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 8%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 12%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6750 GRE 12 GB: mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 13%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 3070 và Radeon RX 6750 GRE 12 GB quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 15282 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 245 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6750 GRE 12 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3070 hoặc Radeon RX 6750 GRE 12 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.