GeForce RTX 3050 4GB Mobile vs Radeon HD 6430M

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon HD 6430M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 3050 4GB Mobile
2021
4 GB GDDR6, 60 Watt
22.23
+4733%

RTX 3050 4GB Mobile vượt qua HD 6430M với mức trọn vẹn là 4733% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon HD 6430M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2891327
Vị trí theo mức độ phổ biến49không trong top 100
Hiệu quả năng lượng28.66không có dữ liệu
Kiến trúcAmpere (2020−2025)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaGN20-P0Seymour
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành11 Tháng 5 2021 (5 năm năm trước)4 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon HD 6430M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon HD 6430M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048160
Tần số nhân1238 MHz480 MHz
Tần số Boost1500 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu370 million
Quy trình công nghệ8 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)60 Watt (35 - 80 Watt TGP)không có dữ liệu
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu3.840
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.1536 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu8
L1 Cachekhông có dữ liệu16 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon HD 6430M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon HD 6430M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ12000 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu12.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon HD 6430M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon HD 6430M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_211.2 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.0
OpenGLkhông có dữ liệu4.4
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3050 4GB Mobile và Radeon HD 6430M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD59
+5800%
1−2
−5800%
1440p430−1
4K270−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 170
+5567%
3−4
−5567%
Cyberpunk 2077 66
+6500%
1−2
−6500%
Palworld 55−60
+1733%
3−4
−1733%
Resident Evil 4 Remake 50
+4900%
1−2
−4900%

Full HD
Medium

Battlefield 5 93
+9200%
1−2
−9200%
Counter-Strike 2 125
+6150%
2−3
−6150%
Cyberpunk 2077 52
+5100%
1−2
−5100%
Far Cry 5 68
+6700%
1−2
−6700%
Fortnite 110−120
+5600%
2−3
−5600%
Forza Horizon 4 90−95
+2150%
4−5
−2150%
Palworld 55−60
+1733%
3−4
−1733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+1000%
8−9
−1000%
Valorant 150−160
+512%
24−27
−512%

Full HD
High

Battlefield 5 89
+8800%
1−2
−8800%
Counter-Strike 2 36 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+1463%
16−18
−1463%
Cyberpunk 2077 41
+4000%
1−2
−4000%
Dota 2 118
+1080%
10−11
−1080%
Far Cry 5 64
+6300%
1−2
−6300%
Fortnite 110−120
+5600%
2−3
−5600%
Forza Horizon 4 90−95
+2150%
4−5
−2150%
Grand Theft Auto V 86
+8500%
1−2
−8500%
Metro Exodus 49
+4800%
1−2
−4800%
Palworld 55−60
+1733%
3−4
−1733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+1000%
8−9
−1000%
The Witcher 3: Wild Hunt 81
+1250%
6−7
−1250%
Valorant 150−160
+512%
24−27
−512%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 83
+8200%
1−2
−8200%
Cyberpunk 2077 34
+3300%
1−2
−3300%
Dota 2 112
+1020%
10−11
−1020%
Far Cry 5 61
+6000%
1−2
−6000%
Forza Horizon 4 90−95
+2150%
4−5
−2150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+1000%
8−9
−1000%
The Witcher 3: Wild Hunt 46
+667%
6−7
−667%
Valorant 150−160
+512%
24−27
−512%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120
+5600%
2−3
−5600%
Palworld 55−60
+1733%
3−4
−1733%

1440p
High

Counter-Strike 2 45−50
+2300%
2−3
−2300%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+7950%
2−3
−7950%
Grand Theft Auto V 48 0−1
Metro Exodus 29 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+3380%
5−6
−3380%
Valorant 180−190
+6133%
3−4
−6133%

1440p
Ultra

Battlefield 5 66
+6500%
1−2
−6500%
Cyberpunk 2077 18 0−1
Far Cry 5 49
+4800%
1−2
−4800%
Forza Horizon 4 55−60
+5700%
1−2
−5700%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+3500%
1−2
−3500%

1440p
Epic

Fortnite 50−55 0−1
Palworld 30−35
+3000%
1−2
−3000%

4K
High

Counter-Strike 2 21−24 0−1
Grand Theft Auto V 44
+193%
14−16
−193%
Metro Exodus 17 0−1
Palworld 18−20 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 29 0−1
Valorant 120−130
+2380%
5−6
−2380%

4K
Ultra

Battlefield 5 35 0−1
Counter-Strike 2 21−24 0−1
Cyberpunk 2077 6 0−1
Dota 2 62
+6100%
1−2
−6100%
Far Cry 5 19 0−1
Forza Horizon 4 40−45 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+2300%
1−2
−2300%

4K
Epic

Fortnite 24−27
+1100%
2−3
−1100%
Palworld 18−20 0−1

Vậy RTX 3050 4GB Mobile và HD 6430M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 4GB Mobile nhanh hơn 5800% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX 3050 4GB Mobile nhanh hơn 7950%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 4GB Mobile đã vượt qua HD 6430M trong tất cả 32 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 22.23 0.46
Mức độ mới 11 Tháng 5 2021 4 Tháng 1 2011
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 40 nm

RTX 3050 4GB Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4733%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3050 4GB Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6430M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 2124 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 4GB Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6430M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3050 4GB Mobile hoặc Radeon HD 6430M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.