GeForce RTX 3050 4 GB vs Radeon RX 6650M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3050 4 GB và Radeon RX 6650M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 3050 4 GB
2022, $199
4 GB GDDR6, 90 Watt
22.73

6650M vượt qua RTX 3050 4 GB với mức ấn tượng là 60% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3050 4 GB và Radeon RX 6650M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất283151
Vị trí theo mức độ phổ biến37không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất42.53không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng19.6723.61
Kiến trúcAmpere (2020−2025)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGA107Navi 23
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành27 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$199 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3050 4 GB và Radeon RX 6650M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3050 4 GB và Radeon RX 6650M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20481792
Tần số nhân1545 MHz2068 MHz
Tần số Boost1740 MHz2416 MHz
Số lượng bóng bán dẫn8,700 million11,060 million
Quy trình công nghệ8 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)90 Watt120 Watt
Tốc độ xử lý texture111.4270.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.127 TFLOPS8.659 TFLOPS
ROPs3264
TMUs64112
Tensor Cores64không có dữ liệu
Ray Tracing Cores1628
L0 Cachekhông có dữ liệu448 KB
L1 Cache2 MB512 KB
L2 Cache2 MB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3050 4 GB và Radeon RX 6650M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 4.0 x8
Chiều dài242 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3050 4 GB và Radeon RX 6650M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ192.0 GB/s256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3050 4 GB và Radeon RX 6650M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4aNo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3050 4 GB và Radeon RX 6650M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.5
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.1
Vulkan1.31.3
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3050 4 GB và Radeon RX 6650M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3050 4 GB 22.73
RX 6650M 36.38
+60.1%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3050 4 GB 9508
Mẫu: 21073
RX 6650M 15222
+60.1%
Mẫu: 148

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3050 4 GB và Radeon RX 6650M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD70−75
−39.1%
115

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.84không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 110−120 110−120
Counter-Strike 2 200−210 200−210
Cyberpunk 2077 127 127

Full HD
Medium

Atomic Heart 110−120 110−120
Battlefield 5 120−130 120−130
Counter-Strike 2 200−210 200−210
Cyberpunk 2077 106 106
Far Cry 5 110−120 110−120
Fortnite 54 54
Forza Horizon 4 140−150 140−150
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 140−150
Valorant 220−230 220−230

Full HD
High

Atomic Heart 110−120 110−120
Battlefield 5 120−130 120−130
Counter-Strike 2 200−210 200−210
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 79 79
Dota 2 118 118
Far Cry 5 110−120 110−120
Far Cry 6 96 96
Fortnite 46 46
Forza Horizon 4 140−150 140−150
Grand Theft Auto V 120−130 120−130
Metro Exodus 86 86
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 167 167
Valorant 220−230 220−230

Full HD
Ultra

Battlefield 5 120−130 120−130
Cyberpunk 2077 64 64
Dota 2 100 100
Far Cry 5 110−120 110−120
Forza Horizon 4 140−150 140−150
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 90 90
Valorant 220−230 220−230

Full HD
Epic

Fortnite 40 40

1440p
High

Counter-Strike 2 90−95 90−95
Counter-Strike: Global Offensive 250−260 250−260
Far Cry 6 65−70 65−70
Grand Theft Auto V 75−80 75−80
Metro Exodus 50−55 50−55
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 250−260 250−260

1440p
Ultra

Battlefield 5 95−100 95−100
Cyberpunk 2077 40−45 40−45
Far Cry 5 85−90 85−90
Forza Horizon 4 100−110 100−110
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70 65−70

1440p
Epic

Fortnite 95−100 95−100

4K
High

Atomic Heart 30−33 30−33
Counter-Strike 2 40−45 40−45
Far Cry 6 27−30 27−30
Grand Theft Auto V 75−80 75−80
Metro Exodus 30−35 30−35
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60 55−60
Valorant 220−230 220−230

4K
Ultra

Battlefield 5 55−60 55−60
Counter-Strike 2 40−45 40−45
Cyberpunk 2077 18−20 18−20
Dota 2 100−110 100−110
Far Cry 5 45−50 45−50
Forza Horizon 4 65−70 65−70
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 45−50

4K
Epic

Fortnite 45−50 45−50

Vậy RTX 3050 4 GB và RX 6650M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6650M nhanh hơn 64% ở độ phân giải 1080p

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 64 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 22.73 36.38
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 90 Watt 120 Watt

RTX 3050 4 GB có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 25%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6650M: hiệu năng cao hơn 60%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 13%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6650M vì nó vượt trội hơn GeForce RTX 3050 4 GB trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 3050 4 GB được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon RX 6650M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 3340 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 4 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 158 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6650M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3050 4 GB hoặc Radeon RX 6650M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.