GeForce RTX 2080 (di động) vs Radeon Pro W6800X Duo

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2080 (di động) và Radeon Pro W6800X Duo, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 2080 (di động)
2019
8 GB GDDR6, 150 Watt
35.95
+2.2%
Pro W6800X Duo
2021, $4,999
32 GB GDDR6, 400 Watt
35.16

RTX 2080 (di động) chỉ vượt qua Pro W6800X Duo với 2% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon Pro W6800X Duo, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất158168
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu2.81
Hiệu quả năng lượng18.696.85
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaTU104BNavi 21
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành29 Tháng 1 2019 (7 năm năm trước)3 Tháng 8 2021 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$4,999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon Pro W6800X Duo: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon Pro W6800X Duo, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng29443840 ×2
Tần số nhân1380 MHz1800 MHz
Tần số Boost1590 MHz1967 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,600 million26,800 million
Quy trình công nghệ12 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt400 Watt
Tốc độ xử lý texture292.6472.1 ×2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động9.362 TFLOPS15.11 TFLOPS ×2
ROPs6496 ×2
TMUs184240 ×2
Tensor Cores368không có dữ liệu
Ray Tracing Cores4660 ×2
L0 Cachekhông có dữ liệu960 KB
L1 Cache2.9 MB768 KB
L2 Cache4 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon Pro W6800X Duo với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16Apple MPX
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệuQuad-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon Pro W6800X Duo: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB32 GB ×2
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit ×2
Tần số bộ nhớ14000 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ384.0 GB/s512.0 GB/s ×2
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon Pro W6800X Duo. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 4x Thunderbolt
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon Pro W6800X Duo hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2080 (Laptop) và Radeon Pro W6800X Duo hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.7
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.1
Vulkan1.2.1311.3
CUDA7.5-
DLSS+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2080 (di động) và Radeon Pro W6800X Duo trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD143
+10%
130−140
1440p94
+4.4%
90−95
4K65
+8.3%
60−65

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu38.45
1440pkhông có dữ liệu55.54
4Kkhông có dữ liệu83.32

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 200−210
+6.8%
190−200
Cyberpunk 2077 85−90
+6.3%
80−85
Hogwarts Legacy 85−90
+6.3%
80−85
Resident Evil 4 Remake 95−100
+7.8%
90−95

Full HD
Medium

Battlefield 5 132
+10%
120−130
Counter-Strike 2 200−210
+6.8%
190−200
Cyberpunk 2077 85−90
+6.3%
80−85
Far Cry 5 104
+4%
100−105
Fortnite 206
+3%
200−210
Forza Horizon 4 147
+5%
140−150
Hogwarts Legacy 85−90
+6.3%
80−85
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 243
+5.7%
230−240
Valorant 276
+6.2%
260−270

Full HD
High

Battlefield 5 118
+7.3%
110−120
Counter-Strike 2 200−210
+6.8%
190−200
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+3%
270−280
Cyberpunk 2077 85−90
+6.3%
80−85
Dota 2 131
+9.2%
120−130
Far Cry 5 97
+7.8%
90−95
Fortnite 169
+5.6%
160−170
Forza Horizon 4 145
+3.6%
140−150
Grand Theft Auto V 101
+6.3%
95−100
Hogwarts Legacy 85−90
+6.3%
80−85
Metro Exodus 90
+5.9%
85−90
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 214
+7%
200−210
The Witcher 3: Wild Hunt 174
+2.4%
170−180
Valorant 266
+2.3%
260−270

Full HD
Ultra

Battlefield 5 117
+6.4%
110−120
Cyberpunk 2077 85−90
+6.3%
80−85
Dota 2 125
+4.2%
120−130
Far Cry 5 96
+6.7%
90−95
Forza Horizon 4 139
+6.9%
130−140
Hogwarts Legacy 85−90
+6.3%
80−85
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 174
+2.4%
170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 95
+5.6%
90−95
Valorant 205
+2.5%
200−210

Full HD
Epic

Fortnite 155
+3.3%
150−160

1440p
High

Counter-Strike 2 90−95
+7.1%
85−90
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+2.8%
250−260
Grand Theft Auto V 75−80
+7.1%
70−75
Metro Exodus 55
+10%
50−55
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+2.9%
170−180
Valorant 260
+4%
250−260

1440p
Ultra

Battlefield 5 115
+4.5%
110−120
Cyberpunk 2077 40−45
+5%
40−45
Far Cry 5 82
+2.5%
80−85
Forza Horizon 4 122
+10.9%
110−120
Hogwarts Legacy 40−45
+7.5%
40−45
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+4.6%
65−70

1440p
Epic

Fortnite 124
+3.3%
120−130

4K
High

Counter-Strike 2 40−45
+5%
40−45
Grand Theft Auto V 75−80
+5.3%
75−80
Hogwarts Legacy 21−24
+9.5%
21−24
Metro Exodus 35
+16.7%
30−33
The Witcher 3: Wild Hunt 65
+8.3%
60−65
Valorant 240
+4.3%
230−240

4K
Ultra

Battlefield 5 68
+4.6%
65−70
Counter-Strike 2 40−45
+5%
40−45
Cyberpunk 2077 18−20
+5.6%
18−20
Dota 2 119
+8.2%
110−120
Far Cry 5 52
+4%
50−55
Forza Horizon 4 82
+2.5%
80−85
Hogwarts Legacy 21−24
+9.5%
21−24
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 61
+10.9%
55−60

4K
Epic

Fortnite 61
+10.9%
55−60

Vậy RTX 2080 (di động) và Pro W6800X Duo cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 (di động) nhanh hơn 10% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2080 (di động) nhanh hơn 4% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2080 (di động) nhanh hơn 8% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 35.95 35.16
Mức độ mới 29 Tháng 1 2019 3 Tháng 8 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 32 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 400 Watt

RTX 2080 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 63%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro W6800X Duo: mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 2080 (di động) và Radeon Pro W6800X Duo quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 2080 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro W6800X Duo dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 180 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 41 phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6800X Duo theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2080 (di động) hoặc Radeon Pro W6800X Duo, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.