GeForce RTX 2080 Super vs RTX 4070

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2080 Super và GeForce RTX 4070, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 2080 Super
2019, $699
8 GB GDDR6, 250 Watt
46.44
RTX 4070
2023, $599
12 GB GDDR6X, 200 Watt
64.32
+38.5%

RTX 4070 vượt qua RTX 2080 Super với mức đáng kể là 39% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2080 Super và GeForce RTX 4070, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8633
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10061
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất23.3161.84
Hiệu quả năng lượng14.4324.98
Kiến trúcTuring (2018−2022)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaTU104AD104
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành23 Tháng 7 2019 (7 năm năm trước)12 Tháng 4 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 $599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 4070 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 165% so với RTX 2080 Super.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2080 Super và GeForce RTX 4070: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2080 Super và GeForce RTX 4070, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng30725888
Tần số nhân1650 MHz1920 MHz
Tần số Boost1815 MHz2475 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,600 million35,800 million
Quy trình công nghệ12 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt200 Watt
Tốc độ xử lý texture348.5455.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động11.15 TFLOPS29.15 TFLOPS
ROPs6464
TMUs192184
Tensor Cores384184
Ray Tracing Cores4846
L1 Cache3 MB5.8 MB
L2 Cache4 MB36 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2080 Super và GeForce RTX 4070 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mm240 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2080 Super và GeForce RTX 4070: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1937 MHz1313 MHz
Băng thông bộ nhớ495.9 GB/s504.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2080 Super và GeForce RTX 4070. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2080 Super và GeForce RTX 4070 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2080 Super và GeForce RTX 4070 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.7
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.3
CUDA7.58.9
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 2080 Super và GeForce RTX 4070 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 2080 Super 46.44
RTX 4070 64.32
+38.5%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 2080 Super 19388
Mẫu: 10101
RTX 4070 26854
+38.5%
Mẫu: 20798

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX 2080 Super 40963
RTX 4070 59986
+46.4%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX 2080 Super 27398
RTX 4070 44065
+60.8%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX 2080 Super 140388
RTX 4070 216593
+54.3%

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX 2080 Super 515887
RTX 4070 798347
+54.8%

SPECviewperf 12 - specvp12 maya-04

RTX 2080 Super 132
RTX 4070 282
+113%

SPECviewperf 12 - specvp12 snx-02

RTX 2080 Super 13
RTX 4070 17
+35.2%

SPECviewperf 12 - specvp12 catia-04

RTX 2080 Super 107
RTX 4070 164
+53.4%

SPECviewperf 12 - specvp12 sw-03

RTX 2080 Super 71
RTX 4070 100
+40.1%

SPECviewperf 12 - specvp12 creo-01

RTX 2080 Super 53
RTX 4070 88
+65.8%

SPECviewperf 12 - specvp12 mediacal-01

RTX 2080 Super 42
RTX 4070 133
+215%

SPECviewperf 12 - specvp12 showcase-01

RTX 2080 Super 141
RTX 4070 192
+35.5%

SPECviewperf 12 - specvp12 3dsmax-05

RTX 2080 Super 221
RTX 4070 381
+71.9%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2080 Super và GeForce RTX 4070 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD138198
+43.5%
1440p92104
+13%
4K70
+11.1%
63

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.073.03
+40.3%
1440p7.605.76
+24.2%
4K9.999.51
+4.8%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 4070 thấp hơn 40% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 4070 thấp hơn 24% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2080 Super và RTX 4070 có chi phí trên mỗi khung hình gần như giống nhau ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 140−150 320
+121%
Counter-Strike 2 250−260 300−350
+24%
Cyberpunk 2077 110−120 216
+92.9%
Resident Evil 4 Remake 130−140 240
+80.5%

Full HD
Medium

Atomic Heart 140−150 250
+72.4%
Battlefield 5 122 170−180
+42.6%
Counter-Strike 2 250−260 300−350
+24%
Cyberpunk 2077 110−120 174
+55.4%
Far Cry 5 109 249
+128%
Fortnite 253 300−350
+19.4%
Forza Horizon 4 143 250−260
+79%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 173 170−180
Valorant 301 350−400
+26.2%

Full HD
High

Atomic Heart 140−150 148
+2.1%
Battlefield 5 110 170−180
+58.2%
Counter-Strike 2 250−260 300−350
+24%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 110−120 143
+27.7%
Dota 2 138 190−200
+37.7%
Far Cry 5 105 234
+123%
Fortnite 185 300−350
+63.2%
Forza Horizon 4 142 250−260
+80.3%
Grand Theft Auto V 113 174
+54%
Metro Exodus 93 170
+82.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 168 170−180
+3%
The Witcher 3: Wild Hunt 195 351
+80%
Valorant 283 350−400
+34.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 131 170−180
+32.8%
Cyberpunk 2077 89 128
+43.8%
Dota 2 129 170−180
+31.8%
Far Cry 5 106 218
+106%
Forza Horizon 4 133 250−260
+92.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 159 170−180
+8.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 109 171
+56.9%
Valorant 217 350−400
+75.1%

Full HD
Epic

Fortnite 180 300−350
+67.8%

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130 190−200
+56.7%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350 500−550
+52.2%
Grand Theft Auto V 100−105 137
+37%
Metro Exodus 63 104
+65.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 273 450−500
+67%

1440p
Ultra

Battlefield 5 108 160−170
+51.9%
Cyberpunk 2077 57 81
+42.1%
Far Cry 5 100 173
+73%
Forza Horizon 4 117 220−230
+88%
The Witcher 3: Wild Hunt 95−100 140
+42.9%

1440p
Epic

Fortnite 127 150−160
+18.9%

4K
High

Atomic Heart 35−40 60−65
+53.8%
Counter-Strike 2 55−60 85−90
+53.4%
Grand Theft Auto V 115 146
+27%
Metro Exodus 40 65
+62.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 79 117
+48.1%
Valorant 262 300−350
+21.4%

4K
Ultra

Battlefield 5 68 120−130
+76.5%
Counter-Strike 2 55−60 85−90
+53.4%
Cyberpunk 2077 31 36
+16.1%
Dota 2 116 160−170
+37.9%
Far Cry 5 61 93
+52.5%
Forza Horizon 4 81 170−180
+111%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 68 95−100
+41.2%

4K
Epic

Fortnite 64 75−80
+23.4%

Vậy RTX 2080 Super và RTX 4070 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4070 nhanh hơn 43% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4070 nhanh hơn 13% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2080 Super nhanh hơn 11% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RTX 4070 nhanh hơn 128%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4070 tốt hơn trong 56 các bài kiểm tra (95%)
  • Hòa trong 3 các bài kiểm tra (5%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 46.44 64.32
Mức độ mới 23 Tháng 7 2019 12 Tháng 4 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 200 Watt

RTX 4070 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 39%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 58%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 20%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4070 vì nó vượt trội hơn GeForce RTX 2080 Super trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 3116 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 Super theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 12873 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2080 Super hoặc GeForce RTX 4070, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.