GeForce RTX 2070 vs 9400M G

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2070 và GeForce 9400M G, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 2070
2018, $499
8 GB GDDR6, 175 Watt
38.54
+9076%

RTX 2070 vượt qua 9400M G với mức trọn vẹn là 9076% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2070 và GeForce 9400M G, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1361336
Vị trí theo mức độ phổ biến85không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất23.27không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng17.042.71
Kiến trúcTuring (2018−2022)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaTU106C79
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành17 Tháng 10 2018 (7 năm năm trước)15 Tháng 10 2008 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$499 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2070 và GeForce 9400M G: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2070 và GeForce 9400M G, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng230416
Tần số nhân1410 MHz450 MHz
Tần số Boost1620 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn10,800 million314 million
Quy trình công nghệ12 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)175 Watt12 Watt
Tốc độ xử lý texture233.33.600
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.465 TFLOPS0.0352 TFLOPS
ROPs644
TMUs1448
Tensor Cores288không có dữ liệu
Ray Tracing Cores36không có dữ liệu
L1 Cache2.3 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2070 và GeForce 9400M G với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài229 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2070 và GeForce 9400M G: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1750 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2070 và GeForce 9400M G. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI 2.0, 2x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-CNo outputs
HDMI+-
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2070 và GeForce 9400M G hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2070 và GeForce 9400M G hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)11.1 (10_0)
Shader Model6.84.0
OpenGL4.63.3
OpenCL3.0N/A
Vulkan1.3N/A
CUDA7.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 2070 và GeForce 9400M G trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 2070 38.54
+9076%
9400M G 0.42

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 2070 16057
+9128%
Mẫu: 16918
9400M G 174
Mẫu: 121

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2070 và GeForce 9400M G trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD121
+12000%
1−2
−12000%
1440p850−1
4K620−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.12không có dữ liệu
1440p5.87không có dữ liệu
4K8.05không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 210−220
+10600%
2−3
−10600%
Cyberpunk 2077 90−95 0−1
Palworld 100−110
+10300%
1−2
−10300%
Resident Evil 4 Remake 100−110
+10400%
1−2
−10400%

Full HD
Medium

Battlefield 5 126
+12500%
1−2
−12500%
Counter-Strike 2 210−220
+10600%
2−3
−10600%
Cyberpunk 2077 90−95 0−1
Far Cry 5 114
+11300%
1−2
−11300%
Fortnite 174
+17300%
1−2
−17300%
Forza Horizon 4 142
+14100%
1−2
−14100%
Palworld 100−110
+10300%
1−2
−10300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 211
+10450%
2−3
−10450%
Valorant 258
+12800%
2−3
−12800%

Full HD
High

Battlefield 5 117
+11600%
1−2
−11600%
Counter-Strike 2 210−220
+10600%
2−3
−10600%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+9167%
3−4
−9167%
Cyberpunk 2077 90−95 0−1
Dota 2 138
+13700%
1−2
−13700%
Far Cry 5 110
+10900%
1−2
−10900%
Fortnite 162
+16100%
1−2
−16100%
Forza Horizon 4 135
+13400%
1−2
−13400%
Grand Theft Auto V 127
+12600%
1−2
−12600%
Metro Exodus 78 0−1
Palworld 100−110
+10300%
1−2
−10300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 202
+10000%
2−3
−10000%
The Witcher 3: Wild Hunt 158
+15700%
1−2
−15700%
Valorant 248
+12300%
2−3
−12300%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 108
+10700%
1−2
−10700%
Cyberpunk 2077 90−95 0−1
Dota 2 130
+12900%
1−2
−12900%
Far Cry 5 104
+10300%
1−2
−10300%
Forza Horizon 4 110
+10900%
1−2
−10900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 147
+14600%
1−2
−14600%
The Witcher 3: Wild Hunt 87 0−1
Valorant 184
+9100%
2−3
−9100%

Full HD
Epic

Fortnite 156
+15500%
1−2
−15500%
Palworld 100−110
+10300%
1−2
−10300%

1440p
High

Counter-Strike 2 95−100
+9800%
1−2
−9800%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+13550%
2−3
−13550%
Grand Theft Auto V 80−85 0−1
Metro Exodus 50 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+17400%
1−2
−17400%
Valorant 243
+12050%
2−3
−12050%

1440p
Ultra

Battlefield 5 88 0−1
Cyberpunk 2077 45−50 0−1
Far Cry 5 88 0−1
Forza Horizon 4 93
+9200%
1−2
−9200%
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75 0−1

1440p
Epic

Fortnite 109
+10800%
1−2
−10800%
Palworld 55−60 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 45−50 0−1
Grand Theft Auto V 86 0−1
Metro Exodus 32 0−1
Palworld 35−40 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 63 0−1
Valorant 231
+11450%
2−3
−11450%

4K
Ultra

Battlefield 5 55 0−1
Counter-Strike 2 45−50 0−1
Cyberpunk 2077 21−24 0−1
Dota 2 116
+11500%
1−2
−11500%
Far Cry 5 49 0−1
Forza Horizon 4 63 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 61 0−1

4K
Epic

Fortnite 53 0−1
Palworld 35−40 0−1

Vậy RTX 2070 và 9400M G cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2070 nhanh hơn 12000% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 38.54 0.42
Mức độ mới 17 Tháng 10 2018 15 Tháng 10 2008
Quy trình công nghệ 12 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 175 Watt 12 Watt

RTX 2070 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 9076%, mới hơn 10 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 442%.

Mặt khác, các ưu điểm của 9400M G: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1358%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2070 vì nó vượt trội hơn GeForce 9400M G trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 2070 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce 9400M G dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 4431 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 6 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9400M G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2070 hoặc GeForce 9400M G, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.