GeForce RTX 2070 Max-Q vs Radeon Pro W6800X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2070 Max-Q và Radeon Pro W6800X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 2070 Max-Q
2019
8 GB GDDR6, 80 Watt
27.25
Pro W6800X
2021, $2,799
32 GB GDDR6, 200 Watt
39.72
+45.8%

Pro W6800X vượt qua RTX 2070 Max-Q với mức quan trọng là 46% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2070 Max-Q và Radeon Pro W6800X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất242125
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu6.67
Hiệu quả năng lượng26.5315.47
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaTU106BNavi 21
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành29 Tháng 1 2019 (7 năm năm trước)3 Tháng 8 2021 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$2,799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2070 Max-Q và Radeon Pro W6800X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2070 Max-Q và Radeon Pro W6800X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23043840
Tần số nhân885 MHz1800 MHz
Tần số Boost1185 MHz2087 MHz
Số lượng bóng bán dẫn10,800 million26,800 million
Quy trình công nghệ12 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt200 Watt
Tốc độ xử lý texture170.6500.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.46 TFLOPS16.03 TFLOPS
ROPs6496
TMUs144240
Tensor Cores288không có dữ liệu
Ray Tracing Cores3660
L0 Cachekhông có dữ liệu960 KB
L1 Cache2.3 MB768 KB
L2 Cache4 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2070 Max-Q và Radeon Pro W6800X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16Apple MPX
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệuQuad-slot
Cổng nguồn phụNoneApple MPX

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2070 Max-Q và Radeon Pro W6800X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ384.0 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2070 Max-Q và Radeon Pro W6800X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 4x Thunderbolt
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2070 Max-Q và Radeon Pro W6800X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2070 Max-Q và Radeon Pro W6800X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.7
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.1
Vulkan1.2.1311.3
CUDA7.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 2070 Max-Q và Radeon Pro W6800X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 2070 Max-Q 27.25
Pro W6800X 39.72
+45.8%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 2070 Max-Q 11402
Mẫu: 2486
Pro W6800X 16619
+45.8%
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2070 Max-Q và Radeon Pro W6800X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD99
−29.3%
140−150
1440p6085−90
+41.7%
4K3955−60
+41%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu19.99
1440pkhông có dữ liệu32.93
4Kkhông có dữ liệu50.89

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 150−160 220−230
+41%
Cyberpunk 2077 60−65 90−95
+45.2%
Hogwarts Legacy 55−60 85−90
+44.1%
Resident Evil 4 Remake 65−70 95−100
+39.7%

Full HD
Medium

Battlefield 5 92 130−140
+41.3%
Counter-Strike 2 150−160 220−230
+41%
Cyberpunk 2077 60−65 90−95
+45.2%
Far Cry 5 103 150−160
+45.6%
Fortnite 122 170−180
+39.3%
Forza Horizon 4 121 170−180
+40.5%
Hogwarts Legacy 55−60 85−90
+44.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 148 210−220
+41.9%
Valorant 180−190 260−270
+42.9%

Full HD
High

Battlefield 5 88 120−130
+36.4%
Counter-Strike 2 150−160 220−230
+41%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270 350−400
+30.1%
Cyberpunk 2077 60−65 90−95
+45.2%
Dota 2 127 180−190
+41.7%
Far Cry 5 95 130−140
+36.8%
Fortnite 115 160−170
+39.1%
Forza Horizon 4 118 170−180
+44.1%
Grand Theft Auto V 90 130−140
+44.4%
Hogwarts Legacy 55−60 85−90
+44.1%
Metro Exodus 61 85−90
+39.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 128 180−190
+40.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 122 170−180
+39.3%
Valorant 180−190 260−270
+42.9%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 89 120−130
+34.8%
Cyberpunk 2077 60−65 90−95
+45.2%
Dota 2 121 170−180
+40.5%
Far Cry 5 90 130−140
+44.4%
Forza Horizon 4 98 140−150
+42.9%
Hogwarts Legacy 55−60 85−90
+44.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 93 130−140
+39.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 64 90−95
+40.6%
Valorant 129 180−190
+39.5%

Full HD
Epic

Fortnite 100 140−150
+40%

1440p
High

Counter-Strike 2 60−65 90−95
+42.9%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200 280−290
+42.9%
Grand Theft Auto V 50−55 75−80
+41.5%
Metro Exodus 35−40 55−60
+44.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 250−260
+42.9%
Valorant 210−220 300−310
+41.5%

1440p
Ultra

Battlefield 5 75 100−105
+33.3%
Cyberpunk 2077 27−30 40−45
+37.9%
Far Cry 5 66 95−100
+43.9%
Forza Horizon 4 70−75 100−105
+37%
Hogwarts Legacy 30−35 45−50
+45.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50 65−70
+38.3%

1440p
Epic

Fortnite 76 110−120
+44.7%

4K
High

Counter-Strike 2 27−30 40−45
+37.9%
Grand Theft Auto V 69 100−105
+44.9%
Hogwarts Legacy 18−20 24−27
+33.3%
Metro Exodus 22 30−33
+36.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 45 65−70
+44.4%
Valorant 160−170 230−240
+42.9%

4K
Ultra

Battlefield 5 42 60−65
+42.9%
Counter-Strike 2 27−30 40−45
+37.9%
Cyberpunk 2077 12−14 18−20
+38.5%
Dota 2 93 130−140
+39.8%
Far Cry 5 33 45−50
+36.4%
Forza Horizon 4 45−50 70−75
+42.9%
Hogwarts Legacy 18−20 24−27
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 36 50−55
+38.9%

4K
Epic

Fortnite 32 45−50
+40.6%

Vậy RTX 2070 Max-Q và Pro W6800X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6800X nhanh hơn 41% ở độ phân giải 1080p
  • Pro W6800X nhanh hơn 42% ở độ phân giải 1440p
  • Pro W6800X nhanh hơn 41% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 27.25 39.72
Mức độ mới 29 Tháng 1 2019 3 Tháng 8 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 32 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 200 Watt

RTX 2070 Max-Q có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 60%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro W6800X: hiệu năng cao hơn 46%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W6800X vì nó vượt trội hơn GeForce RTX 2070 Max-Q trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 2070 Max-Q được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro W6800X dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 399 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2070 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 22 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6800X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2070 Max-Q hoặc Radeon Pro W6800X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.