GeForce RTX 2060 vs Radeon RX 6600S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2060 và Radeon RX 6600S, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 2060
2019, $349
6 GB GDDR6, 160 Watt
33.64
+3.7%

RTX 2060 chỉ vượt qua 6600S với 4% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2060 và Radeon RX 6600S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất176189
Vị trí theo mức độ phổ biến19không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất26.07không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng16.3731.56
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaTU106Navi 23
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 1 2019 (7 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$349 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2060 và Radeon RX 6600S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2060 và Radeon RX 6600S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng19201792
Tần số nhân1365 MHz1700 MHz
Tần số Boost1680 MHz2000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn10,800 million11,060 million
Quy trình công nghệ12 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)160 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture201.6224.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.451 TFLOPS7.168 TFLOPS
ROPs4864
TMUs120112
Tensor Cores240không có dữ liệu
Ray Tracing Cores3028
L0 Cachekhông có dữ liệu448 KB
L1 Cache1.9 MB512 KB
L2 Cache3 MB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2060 và Radeon RX 6600S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dài229 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2060 và Radeon RX 6600S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ336.0 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2060 và Radeon RX 6600S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 2x DisplayPort, 1x USB Type-CNo outputs
HDMI+-
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2060 và Radeon RX 6600S hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2060 và Radeon RX 6600S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.1
Vulkan1.2.1311.3
CUDA7.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 2060 và Radeon RX 6600S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 2060 33.64
+3.7%
RX 6600S 32.43

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 2060 14075
+3.7%
Mẫu: 34451
RX 6600S 13569
Mẫu: 11

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX 2060 19338
RX 6600S 20458
+5.8%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2060 và Radeon RX 6600S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD120
+9.1%
110−120
1440p76
+8.6%
70−75
4K50
+11.1%
45−50

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.91không có dữ liệu
1440p4.59không có dữ liệu
4K6.98không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 100−110
+5.2%
95−100
Counter-Strike 2 190−200
+3.8%
180−190
Cyberpunk 2077 75−80
+4%
75−80
Resident Evil 4 Remake 85−90
+4.7%
85−90

Full HD
Medium

Atomic Heart 100−110
+5.2%
95−100
Battlefield 5 145
+20.8%
120−130
Counter-Strike 2 190−200
+3.8%
180−190
Cyberpunk 2077 75−80
+4%
75−80
Far Cry 5 103 100−110
+3.9%
Fortnite 179
+20.9%
140−150
Forza Horizon 4 140
+9.4%
120−130
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 167
+26.5%
130−140
Valorant 248
+21%
200−210

Full HD
High

Atomic Heart 100−110
+5.2%
95−100
Battlefield 5 129
+7.5%
120−130
Counter-Strike 2 190−200
+3.8%
180−190
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 75−80
+4%
75−80
Dota 2 140−150
+1.4%
130−140
Far Cry 5 99 100−110
+8.1%
Fortnite 155
+4.7%
140−150
Forza Horizon 4 131
+2.3%
120−130
Grand Theft Auto V 124
+8.8%
110−120
Metro Exodus 67 75−80
+14.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 159
+20.5%
130−140
The Witcher 3: Wild Hunt 136
+23.6%
110−120
Valorant 247
+20.5%
200−210

Full HD
Ultra

Battlefield 5 119 120−130
+0.8%
Cyberpunk 2077 75−80
+4%
75−80
Dota 2 140−150
+1.4%
130−140
Far Cry 5 94 100−110
+13.8%
Forza Horizon 4 105 120−130
+21.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 122 130−140
+8.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 73 110−120
+50.7%
Valorant 162 200−210
+26.5%

Full HD
Epic

Fortnite 141 140−150
+5%

1440p
High

Counter-Strike 2 80−85
+5.1%
75−80
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+3.5%
230−240
Grand Theft Auto V 65−70
+4.5%
65−70
Metro Exodus 42 45−50
+11.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 241
+1.3%
230−240

1440p
Ultra

Battlefield 5 90−95
+3.4%
85−90
Cyberpunk 2077 35−40
+5.6%
35−40
Far Cry 5 80−85
+3.8%
75−80
Forza Horizon 4 90−95
+4.4%
90−95
The Witcher 3: Wild Hunt 60−65
+5.1%
55−60

1440p
Epic

Fortnite 85−90
+3.5%
85−90

4K
High

Atomic Heart 27−30
+3.8%
24−27
Counter-Strike 2 35−40
+2.7%
35−40
Grand Theft Auto V 67 65−70
+1.5%
Metro Exodus 26 27−30
+11.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 51 50−55
Valorant 208
+5.1%
190−200

4K
Ultra

Battlefield 5 53
+1.9%
50−55
Counter-Strike 2 35−40
+2.7%
35−40
Cyberpunk 2077 16−18
+6.3%
16−18
Dota 2 100−110
+3%
95−100
Far Cry 5 41 40−45
+2.4%
Forza Horizon 4 59 60−65
+1.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 44
+10%
40−45

4K
Epic

Fortnite 38 40−45
+5.3%

Vậy RTX 2060 và RX 6600S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2060 nhanh hơn 9% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2060 nhanh hơn 9% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2060 nhanh hơn 11% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RTX 2060 nhanh hơn 27%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, RX 6600S nhanh hơn 51%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2060 tốt hơn trong 43 các bài kiểm tra (69%)
  • RX 6600S tốt hơn trong 16 các bài kiểm tra (26%)
  • Hòa trong 3 các bài kiểm tra (5%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 33.64 32.43
Mức độ mới 7 Tháng 1 2019 4 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 160 Watt 80 Watt

RTX 2060 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6600S: mới hơn 2 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 42%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 50%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 2060 và Radeon RX 6600S quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 2060 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon RX 6600S dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 12755 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2060 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 27 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2060 hoặc Radeon RX 6600S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.