GeForce RTX 2060 (di động) vs Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2060 (di động) và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 2060 (di động)
2019
6 GB GDDR6, 115 Watt
26.60
RX 5700 XT 50th Anniversary
2019, $449
8 GB GDDR6, 225 Watt
39.49
+48.5%

5700 XT 50th Anniversary vượt qua RTX 2060 (di động) với mức quan trọng là 48% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2060 (Laptop) và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất250127
Vị trí theo mức độ phổ biến96không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu29.41
Hiệu quả năng lượng18.0313.68
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaTU106Navi 10
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành29 Tháng 1 2019 (7 năm năm trước)7 Tháng 7 2019 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$449

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2060 (Laptop) và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2060 (Laptop) và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng19202560
Tần số nhân960 MHz1680 MHz
Tần số Boost1200 MHz1980 MHz
Số lượng bóng bán dẫn10,800 million10,300 million
Quy trình công nghệ12 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)115 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture144.0316.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.608 TFLOPS10.14 TFLOPS
ROPs4864
TMUs120160
Tensor Cores240không có dữ liệu
Ray Tracing Cores30không có dữ liệu
L1 Cache1.9 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache3 MB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2060 (Laptop) và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2060 (Laptop) và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ336.0 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2060 (Laptop) và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2060 (Laptop) và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2060 (Laptop) và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.56.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.0
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA7.5-
DLSS+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2060 (di động) và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD104150−160
+44.2%
1440p6695−100
+43.9%
4K4260−65
+42.9%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.99
1440pkhông có dữ liệu4.73
4Kkhông có dữ liệu7.48

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 150−160 220−230
+43.8%
Cyberpunk 2077 60−65 85−90
+41.7%
Hogwarts Legacy 55−60 85−90
+46.6%
Resident Evil 4 Remake 65−70 95−100
+43.9%

Full HD
Medium

Battlefield 5 104 150−160
+44.2%
Counter-Strike 2 150−160 220−230
+43.8%
Cyberpunk 2077 60−65 85−90
+41.7%
Far Cry 5 96 140−150
+45.8%
Fortnite 162 240−250
+48.1%
Forza Horizon 4 108 160−170
+48.1%
Hogwarts Legacy 55−60 85−90
+46.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 171 250−260
+46.2%
Valorant 223 300−310
+34.5%

Full HD
High

Battlefield 5 104 150−160
+44.2%
Counter-Strike 2 150−160 220−230
+43.8%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270 350−400
+30.6%
Cyberpunk 2077 60−65 85−90
+41.7%
Dota 2 118 170−180
+44.1%
Far Cry 5 91 130−140
+42.9%
Fortnite 144 210−220
+45.8%
Forza Horizon 4 107 150−160
+40.2%
Grand Theft Auto V 90 130−140
+44.4%
Hogwarts Legacy 55−60 85−90
+46.6%
Metro Exodus 56 80−85
+42.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 147 210−220
+42.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 111 160−170
+44.1%
Valorant 196 290−300
+48%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 98 140−150
+42.9%
Cyberpunk 2077 60−65 85−90
+41.7%
Dota 2 112 160−170
+42.9%
Far Cry 5 84 120−130
+42.9%
Forza Horizon 4 88 130−140
+47.7%
Hogwarts Legacy 55−60 85−90
+46.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 112 160−170
+42.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 60 85−90
+41.7%
Valorant 123 180−190
+46.3%

Full HD
Epic

Fortnite 113 160−170
+41.6%

1440p
High

Counter-Strike 2 60−65 90−95
+47.5%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200 280−290
+45.8%
Grand Theft Auto V 50−55 75−80
+47.1%
Metro Exodus 35 50−55
+42.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 250−260
+42.9%
Valorant 212 300−310
+41.5%

1440p
Ultra

Battlefield 5 75 110−120
+46.7%
Cyberpunk 2077 27−30 40−45
+42.9%
Far Cry 5 63 90−95
+42.9%
Forza Horizon 4 70−75 100−105
+40.8%
Hogwarts Legacy 30−35 45−50
+45.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50 65−70
+44.4%

1440p
Epic

Fortnite 74 100−105
+35.1%

4K
High

Counter-Strike 2 27−30 40−45
+42.9%
Grand Theft Auto V 50−55 75−80
+41.5%
Hogwarts Legacy 16−18 24−27
+41.2%
Metro Exodus 24−27 35−40
+45.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 39 55−60
+41%
Valorant 171 250−260
+46.2%

4K
Ultra

Battlefield 5 42 60−65
+42.9%
Counter-Strike 2 27−30 40−45
+42.9%
Cyberpunk 2077 12−14 16−18
+33.3%
Dota 2 87 120−130
+37.9%
Far Cry 5 33 45−50
+36.4%
Forza Horizon 4 45−50 70−75
+45.8%
Hogwarts Legacy 16−18 24−27
+41.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 38 55−60
+44.7%

4K
Epic

Fortnite 34 50−55
+47.1%

Vậy RTX 2060 (di động) và RX 5700 XT 50th Anniversary cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5700 XT 50th Anniversary nhanh hơn 44% ở độ phân giải 1080p
  • RX 5700 XT 50th Anniversary nhanh hơn 44% ở độ phân giải 1440p
  • RX 5700 XT 50th Anniversary nhanh hơn 43% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 26.60 39.49
Mức độ mới 29 Tháng 1 2019 7 Tháng 7 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 115 Watt 225 Watt

RTX 2060 (di động) có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 49%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 5700 XT 50th Anniversary: hiệu năng cao hơn 48%, mới hơn 5 tháng, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary vì nó vượt trội hơn GeForce RTX 2060 (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 2060 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 1995 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2060 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.4 8318 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2060 (di động) hoặc Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.